MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 11/10/2024
XSNT
Giải ĐB
032109
Giải nhất
93890
Giải nhì
61474
Giải ba
27069
49296
Giải tư
14905
14441
34052
56440
64248
42392
84835
Giải năm
4624
Giải sáu
4374
1030
6026
Giải bảy
868
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
3,4,905,9
41 
5,924,6
 30,5
2,7240,1,8
0,3,552,5
2,968,9
 742
4,68 
0,690,2,6
 
Ngày: 10/10/2024
11UD-9UD-1UD-16UD-7UD-3UD-17UD-18UD
Giải ĐB
23951
Giải nhất
71745
Giải nhì
88344
10252
Giải ba
28278
83473
24269
04069
00036
71669
Giải tư
3488
3763
3952
4432
Giải năm
4655
7003
1655
9339
7111
2865
Giải sáu
597
230
433
Giải bảy
65
77
87
17
ChụcSốĐ.Vị
303
1,511,7
3,522 
0,3,6,730,2,3,6
9
444,5
4,52,6251,22,52
363,52,93
1,7,8,973,7,8
7,887,8
3,6397
 
Ngày: 10/10/2024
XSTN - Loại vé: 10K2
Giải ĐB
266550
Giải nhất
83293
Giải nhì
64826
Giải ba
00638
08166
Giải tư
46714
29735
55007
23798
01816
28707
88688
Giải năm
5073
Giải sáu
6845
3279
4801
Giải bảy
873
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
501,72
014,6
 26
72,935,8
145
3,450
1,2,666
02732,9
3,82,9882
793,8
 
Ngày: 10/10/2024
XSAG - Loại vé: AG-10K2
Giải ĐB
888782
Giải nhất
87117
Giải nhì
52497
Giải ba
90679
17804
Giải tư
87597
43929
70306
06034
09134
41424
53655
Giải năm
3775
Giải sáu
2893
6721
6378
Giải bảy
160
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
604,6
217
821,4,9
9342
0,2,324 
5,755
060
1,8,9275,8,9
782,7
2,793,72
 
Ngày: 10/10/2024
XSBTH - Loại vé: 10K2
Giải ĐB
509945
Giải nhất
18530
Giải nhì
10082
Giải ba
47124
77101
Giải tư
21057
94452
91428
06042
23577
86078
92511
Giải năm
6256
Giải sáu
6141
0403
9684
Giải bảy
607
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
301,3,7
0,1,411
4,5,824,5,8
030
2,841,2,5
2,452,6,7
56 
0,5,777,8
2,782,4
 9 
 
Ngày: 10/10/2024
XSBDI
Giải ĐB
678316
Giải nhất
75026
Giải nhì
80794
Giải ba
67509
31817
Giải tư
02203
63692
90849
60092
09363
07332
25405
Giải năm
1169
Giải sáu
0815
2495
9921
Giải bảy
708
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
 03,5,8,9
215,6,7
3,9221,6
0,632
7,949
0,1,95 
1,263,9
174
08 
0,4,6922,4,5
 
Ngày: 10/10/2024
XSQT
Giải ĐB
110727
Giải nhất
51904
Giải nhì
99456
Giải ba
41416
14230
Giải tư
80162
30745
01058
12777
28211
62926
18693
Giải năm
8419
Giải sáu
2731
4636
5871
Giải bảy
647
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
304
1,3,711,6,9
626,7
930,1,6
045,7
4,656,8
1,2,3,562,5
2,4,771,7
58 
193
 
Ngày: 10/10/2024
XSQB
Giải ĐB
052033
Giải nhất
73414
Giải nhì
11122
Giải ba
30424
56097
Giải tư
28011
70985
84168
58670
71528
31767
20301
Giải năm
3275
Giải sáu
9409
9825
9520
Giải bảy
887
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
22,701,9
0,111,4
2202,2,4,5
8
333
1,24 
2,7,85 
 67,8
6,8,970,5
2,685,7
097
 
Ngày: 09/10/2024
8UC-17UC-14UC-13UC-4UC-3UC-10UC-7UC
Giải ĐB
47219
Giải nhất
69679
Giải nhì
95030
84929
Giải ba
18233
80225
53054
80759
54691
68295
Giải tư
4416
6045
1259
0553
Giải năm
8833
9143
5498
1218
2031
5830
Giải sáu
683
921
485
Giải bảy
42
08
24
76
ChụcSốĐ.Vị
3208
2,3,916,8,9
421,4,5,9
32,4,5,8302,1,32
2,542,3,5
2,4,8,953,4,92
1,76 
 76,9
0,1,983,5
1,2,52,791,5,8
 
Ngày: 09/10/2024
XSDN - Loại vé: 10K2
Giải ĐB
615121
Giải nhất
52708
Giải nhì
08706
Giải ba
40185
89498
Giải tư
18022
52852
32807
88154
38035
27116
31410
Giải năm
8896
Giải sáu
8549
1374
6194
Giải bảy
526
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
106,7,8
210,6
2,521,2,6
 35
5,7,949
3,852,4
0,1,2,968
074
0,6,985
494,6,8