MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 12/10/2024
XSLA - Loại vé: 10K2
Giải ĐB
263401
Giải nhất
16141
Giải nhì
29101
Giải ba
71193
28798
Giải tư
91405
78944
75505
60506
88583
62188
98566
Giải năm
0100
Giải sáu
3721
5582
9798
Giải bảy
907
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
000,12,52,6
7
02,2,41 
821
82,93 
441,4
025 
0,666
07 
8,9282,32,8
 93,82
 
Ngày: 12/10/2024
XSHG - Loại vé: K2T10
Giải ĐB
243006
Giải nhất
87043
Giải nhì
57533
Giải ba
72092
16885
Giải tư
09273
32525
79308
54696
41917
06170
86069
Giải năm
6424
Giải sáu
4978
9790
3653
Giải bảy
439
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
7,906,8
 17
924,5
3,4,5,733,6,9
243
2,853
0,3,969
170,3,8
0,785
3,690,2,6
 
Ngày: 12/10/2024
XSBP - Loại vé: 10K2-N24
Giải ĐB
261289
Giải nhất
53933
Giải nhì
53055
Giải ba
70816
13536
Giải tư
55257
13733
43136
37629
25950
74256
13624
Giải năm
7575
Giải sáu
7623
1552
6154
Giải bảy
884
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
50 
 16
523,4,9
2,32332,62
2,5,84 
5,750,2,4,5
6,7
1,32,56 
575
 84,92
2,829 
 
Ngày: 12/10/2024
XSDNG
Giải ĐB
753517
Giải nhất
60910
Giải nhì
14761
Giải ba
01203
96588
Giải tư
93451
73806
13851
81729
74001
71295
65315
Giải năm
2405
Giải sáu
0707
2368
4773
Giải bảy
257
Giải 8
42
ChụcSốĐ.Vị
101,3,5,6
7
0,52,610,5,7
429
0,73 
 42
0,1,9512,7
061,8
0,1,573
6,888
295
 
Ngày: 12/10/2024
XSQNG
Giải ĐB
581844
Giải nhất
12665
Giải nhì
59796
Giải ba
80803
54144
Giải tư
35810
97087
60941
15254
28703
89782
44308
Giải năm
6649
Giải sáu
5840
8380
1257
Giải bảy
335
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
1,4,8032,8
410
825
0235
42,540,1,42,9
2,3,654,7
965
5,87 
080,2,7
496
 
Ngày: 11/10/2024
14UE-2UE-6UE-3UE-13UE-7UE-9UE-11UE
Giải ĐB
06536
Giải nhất
92682
Giải nhì
34869
09296
Giải ba
00661
92345
16782
82918
46160
28313
Giải tư
0756
9295
6235
0604
Giải năm
5928
2500
9254
0031
7556
1499
Giải sáu
837
274
384
Giải bảy
15
39
89
74
ChụcSốĐ.Vị
0,600,4
3,613,5,8
8228
131,5,6,7
9
0,5,72,845
1,3,4,954,62
3,52,960,1,9
3742
1,2822,4,9
3,6,8,995,6,9
 
Ngày: 11/10/2024
XSVL - Loại vé: 45VL41
Giải ĐB
899951
Giải nhất
11386
Giải nhì
78571
Giải ba
47861
70578
Giải tư
05559
46607
76320
79685
87467
82127
84332
Giải năm
3291
Giải sáu
7107
2995
4430
Giải bảy
814
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
2,3072
4,5,6,7
9
14
320,7
 30,2
141
8,951,9
861,7
02,2,671,8
785,6
591,5
 
Ngày: 11/10/2024
XSBD - Loại vé: 10K41
Giải ĐB
772769
Giải nhất
03599
Giải nhì
30465
Giải ba
00746
91808
Giải tư
62915
18857
02062
56397
10253
69080
12445
Giải năm
1055
Giải sáu
6830
0615
9664
Giải bảy
524
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
3,808
 152,7
624
530
2,645,6
12,4,5,653,5,7
462,4,5,9
1,5,97 
080
6,997,9
 
Ngày: 11/10/2024
XSTV - Loại vé: 33TV41
Giải ĐB
441351
Giải nhất
96001
Giải nhì
34239
Giải ba
09724
64851
Giải tư
25899
38894
92091
53564
03862
17176
76111
Giải năm
5701
Giải sáu
5168
3469
1133
Giải bảy
902
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
 012,2
02,1,52,911,9
0,624
333,9
2,6,94 
 512
762,4,8,9
 76
68 
1,3,6,991,4,9
 
Ngày: 11/10/2024
XSGL
Giải ĐB
127515
Giải nhất
78955
Giải nhì
70099
Giải ba
34106
36637
Giải tư
50222
07569
54855
86473
43635
24498
97457
Giải năm
4629
Giải sáu
7496
8873
0100
Giải bảy
643
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
000,6
615
222,9
4,7235,7
 43
1,3,52552,7
0,961,9
3,5732
98 
2,6,996,8,9