MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 05/05/2011
XSBTH - Loại vé: 5K1
Giải ĐB
769004
Giải nhất
15766
Giải nhì
31410
Giải ba
38689
76731
Giải tư
91051
72980
26657
61725
29534
15431
35072
Giải năm
7428
Giải sáu
3776
5307
4050
Giải bảy
701
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
1,5,801,3,4,7
0,32,510
725,8
0312,4
0,34 
250,1,7
6,766
0,572,6
280,9
89 
 
Ngày: 05/05/2011
XSBDI
Giải ĐB
46068
Giải nhất
35827
Giải nhì
13257
Giải ba
02317
02741
Giải tư
02375
11463
42742
58822
50624
06113
59138
Giải năm
2618
Giải sáu
5053
9511
0375
Giải bảy
876
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
000
1,411,3,7,8
2,422,4,7
1,5,638
241,2
7253,7
763,8
1,2,5752,6
1,3,68 
 9 
 
Ngày: 05/05/2011
XSQT
Giải ĐB
78002
Giải nhất
88505
Giải nhì
38883
Giải ba
66927
94441
Giải tư
61864
96231
91893
42129
23661
47415
18164
Giải năm
6085
Giải sáu
2700
5802
8851
Giải bảy
183
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
000,22,5
3,4,5,615
0227,9
82,931
6241
0,1,851
 61,42
27 
 832,5,9
2,893
 
Ngày: 05/05/2011
XSQB
Giải ĐB
50969
Giải nhất
82970
Giải nhì
23458
Giải ba
47814
28790
Giải tư
57288
99653
77047
48958
64547
61919
58249
Giải năm
3900
Giải sáu
9136
1959
8608
Giải bảy
716
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
0,7,900,8
 14,6,9
 2 
536
146,72,9
 53,82,9
1,3,469
4270
0,52,888
1,4,5,690
 
Ngày: 04/05/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
55471
Giải nhất
86847
Giải nhì
25209
32775
Giải ba
62661
25538
90804
77841
38036
90555
Giải tư
7746
1522
2385
6017
Giải năm
2412
1581
1736
5566
1492
6816
Giải sáu
007
468
904
Giải bảy
95
15
39
89
ChụcSốĐ.Vị
 042,7,9
4,6,7,812,5,6,7
1,2,922
 362,8,9
0241,6,7
1,5,7,8
9
55
1,32,4,661,6,8
0,1,471,5
3,681,5,9
0,3,892,5
 
Ngày: 04/05/2011
XSDN - Loại vé: 5K1
Giải ĐB
035630
Giải nhất
25338
Giải nhì
66206
Giải ba
83265
47164
Giải tư
91525
86624
46857
62913
50967
45572
87241
Giải năm
1684
Giải sáu
6415
9641
7484
Giải bảy
578
Giải 8
94
ChụcSốĐ.Vị
306
4213,5
724,5
130,8
2,6,82,9412
1,2,657
064,5,7
5,672,8
3,7842
 94
 
Ngày: 04/05/2011
XSCT - Loại vé: K1T5
Giải ĐB
360563
Giải nhất
87133
Giải nhì
36963
Giải ba
12822
53332
Giải tư
16320
62958
08827
49211
71603
29093
30030
Giải năm
0918
Giải sáu
6515
8575
4971
Giải bảy
514
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
2,303
1,711,4,5,8
2,320,2,7
0,3,62,930,2,3
14 
1,758
 632
2,871,5
1,587
 93
 
Ngày: 04/05/2011
XSST - Loại vé: K1T05
Giải ĐB
821224
Giải nhất
13766
Giải nhì
60924
Giải ba
07507
31023
Giải tư
52401
05698
07057
57280
22704
23242
63869
Giải năm
9150
Giải sáu
1799
3289
8380
Giải bảy
889
Giải 8
40
ChụcSốĐ.Vị
4,5,8201,4,7
01 
423,42
23 
0,2240,2
 50,7
666,9
0,57 
9802,92
6,82,998,9
 
Ngày: 04/05/2011
XSDNG
Giải ĐB
24531
Giải nhất
46781
Giải nhì
53929
Giải ba
90363
06180
Giải tư
68020
84320
60581
73892
97836
14638
62579
Giải năm
7118
Giải sáu
2704
1933
2420
Giải bảy
343
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
23,804
3,8218
9203,9
3,4,631,3,6,8
043
 5 
363
879
1,380,12,7
2,792
 
Ngày: 04/05/2011
XSKH
Giải ĐB
24685
Giải nhất
78163
Giải nhì
79970
Giải ba
73906
23709
Giải tư
76294
58107
92988
57719
31465
45771
58875
Giải năm
1517
Giải sáu
1606
7617
7208
Giải bảy
791
Giải 8
83
ChụcSốĐ.Vị
7062,7,8,9
7,9172,9
 2 
6,83 
94 
6,7,85 
0263,5
0,1270,1,5
0,883,5,8
0,191,4