MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 07/07/2011
XSTN - Loại vé: 7K1
Giải ĐB
720811
Giải nhất
58815
Giải nhì
81827
Giải ba
16502
65803
Giải tư
39798
34856
83906
94927
50538
53861
99887
Giải năm
8407
Giải sáu
2986
4991
8446
Giải bảy
822
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
 02,3,6,7
1,6,911,5
0,222,3,72
0,238
 46
156
0,4,5,861
0,22,87 
3,986,7
 91,8
 
Ngày: 07/07/2011
XSAG - Loại vé: AG-7K1
Giải ĐB
408964
Giải nhất
44720
Giải nhì
79601
Giải ba
23802
13464
Giải tư
88559
94687
47773
59054
85086
94641
08874
Giải năm
7317
Giải sáu
4928
8734
9435
Giải bảy
710
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
1,201,2
0,410,7
020,8
734,5
3,5,62,741
354,9
8642
1,8,973,4
286,7
597
 
Ngày: 07/07/2011
XSBTH - Loại vé: 7K1
Giải ĐB
788749
Giải nhất
86648
Giải nhì
44478
Giải ba
31412
12184
Giải tư
73493
23637
53932
70162
92301
66982
75781
Giải năm
3980
Giải sáu
9256
4559
2087
Giải bảy
712
Giải 8
98
ChụcSốĐ.Vị
801
0,8122
12,3,6,82 
932,7
848,9
 56,9
562
3,878
4,7,980,1,2,4
7
4,593,8
 
Ngày: 07/07/2011
XSBDI
Giải ĐB
33292
Giải nhất
51362
Giải nhì
82703
Giải ba
75202
58944
Giải tư
72127
87675
46227
12176
87884
87078
93609
Giải năm
1022
Giải sáu
7730
5505
9468
Giải bảy
467
Giải 8
28
ChụcSốĐ.Vị
302,3,5,9
 1 
0,2,6,922,72,8
030
4,844
0,75 
762,7,8
22,675,6,8
2,6,784
092
 
Ngày: 07/07/2011
XSQT
Giải ĐB
43146
Giải nhất
87971
Giải nhì
98238
Giải ba
00928
98379
Giải tư
72854
66884
36660
37015
07603
06607
89994
Giải năm
0948
Giải sáu
7151
1720
4641
Giải bảy
880
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
2,6,803,7
4,5,715
 20,8
038
5,8,941,6,8
1,751,4
460
071,5,9
2,3,480,4
794
 
Ngày: 07/07/2011
XSQB
Giải ĐB
60668
Giải nhất
52445
Giải nhì
61630
Giải ba
99598
26343
Giải tư
33401
46154
40022
93888
48447
52364
05390
Giải năm
6395
Giải sáu
0153
9686
5627
Giải bảy
229
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
3,901
01 
222,7,9
4,530
5,643,5,7
4,953,4
864,7,8
2,4,67 
6,8,986,8
290,5,8
 
Ngày: 06/07/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
52458
Giải nhất
99196
Giải nhì
10571
86600
Giải ba
27799
69331
18787
98320
23551
08216
Giải tư
8287
3460
3482
5907
Giải năm
4920
9151
0103
0306
2656
2562
Giải sáu
365
521
277
Giải bảy
24
30
57
85
ChụcSốĐ.Vị
0,22,3,600,3,6,7
2,3,52,716
6,8202,1,4
030,1
24 
6,8512,6,7,8
0,1,5,960,2,5
0,5,7,8271,7
582,5,72
996,9
 
Ngày: 06/07/2011
XSDN - Loại vé: 7K1
Giải ĐB
830366
Giải nhất
88255
Giải nhì
83956
Giải ba
00810
86983
Giải tư
35622
26115
00110
85710
46697
37705
11949
Giải năm
7194
Giải sáu
8420
8791
7943
Giải bảy
558
Giải 8
40
ChụcSốĐ.Vị
13,2,405
9103,5
220,2
4,83 
940,3,9
0,1,555,6,8
5,666
97 
583
491,4,7
 
Ngày: 06/07/2011
XSCT - Loại vé: K1T7
Giải ĐB
266201
Giải nhất
24129
Giải nhì
36796
Giải ba
01195
47333
Giải tư
02421
47042
31810
10695
71212
12443
83366
Giải năm
1095
Giải sáu
0644
0815
1614
Giải bảy
793
Giải 8
42
ChụcSốĐ.Vị
101
0,210,2,4,5
1,4221,9
3,4,933
1,4422,3,4
1,935 
6,966
 7 
 8 
293,53,6
 
Ngày: 06/07/2011
XSST - Loại vé: K1T07
Giải ĐB
014886
Giải nhất
51134
Giải nhì
16359
Giải ba
42351
20264
Giải tư
75165
99694
52616
39899
57192
25152
45612
Giải năm
5455
Giải sáu
8636
9681
9288
Giải bảy
654
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
 0 
5,812,6
1,5,92 
 342,6
32,5,6,94 
5,651,2,4,5
9
1,3,864,5
 7 
881,6,8
5,992,4,9