MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 30/04/2011
XSHCM - Loại vé: 4E7
Giải ĐB
189435
Giải nhất
17887
Giải nhì
54388
Giải ba
11078
82253
Giải tư
64755
40186
66070
57593
58622
23316
90812
Giải năm
8605
Giải sáu
5980
0340
8306
Giải bảy
297
Giải 8
80
ChụcSốĐ.Vị
4,7,8205,6
 12,6
1,222
5,935
 40
0,3,553,5
0,1,86 
8,970,8
7,8802,6,7,8
 93,7
 
Ngày: 30/04/2011
XSLA - Loại vé: 4K5
Giải ĐB
968228
Giải nhất
54724
Giải nhì
92904
Giải ba
76976
31874
Giải tư
46280
29943
54487
29356
96712
14329
56674
Giải năm
1759
Giải sáu
0957
8737
9287
Giải bảy
458
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
804
 12
124,8,9
437
0,2,7243
 56,7,8,9
5,76 
3,5,82742,6
2,580,72
2,5,999
 
Ngày: 30/04/2011
XSHG - Loại vé: K5T4
Giải ĐB
183430
Giải nhất
36508
Giải nhì
00231
Giải ba
61365
49555
Giải tư
19236
94335
80042
80600
78990
41533
29166
Giải năm
6394
Giải sáu
0073
9126
9157
Giải bảy
178
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
0,3,900,8
3,41 
426
3,730,1,3,5
6
941,2
3,5,655,7
2,3,665,6
573,8
0,78 
 90,4
 
Ngày: 30/04/2011
XSBP - Loại vé: 4K5
Giải ĐB
884883
Giải nhất
94774
Giải nhì
63355
Giải ba
84796
77094
Giải tư
04619
94698
62960
07599
27301
58106
50384
Giải năm
3615
Giải sáu
7618
7100
2404
Giải bảy
689
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
0,600,1,4,6
0,415,8,9
 2 
83 
0,7,8,941
1,555
0,960
 74
1,983,4,9
1,8,994,6,8,9
 
Ngày: 30/04/2011
XSDNG
Giải ĐB
52447
Giải nhất
37923
Giải nhì
92979
Giải ba
83162
09860
Giải tư
29029
66756
09415
36047
64487
93004
26445
Giải năm
4759
Giải sáu
4055
2435
7235
Giải bảy
194
Giải 8
94
ChụcSốĐ.Vị
604
 15
623,9
2352
0,9245,72
1,32,4,555,6,9
560,2
42,879
 87
2,5,7942
 
Ngày: 30/04/2011
XSQNG
Giải ĐB
16876
Giải nhất
60759
Giải nhì
88928
Giải ba
54980
82216
Giải tư
21679
67794
07567
92977
05685
24731
57781
Giải năm
4682
Giải sáu
2327
7091
5673
Giải bảy
266
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
80 
3,8,916
827,8
731
94 
859
1,6,766,7
2,6,7,973,6,7,9
280,1,2,5
5,791,4,7
 
Ngày: 29/04/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
60991
Giải nhất
06704
Giải nhì
55298
68119
Giải ba
99907
48120
32546
06325
28959
29215
Giải tư
0739
7194
6478
4569
Giải năm
9506
6135
6001
6997
9360
5186
Giải sáu
027
636
464
Giải bảy
81
09
60
40
ChụcSốĐ.Vị
2,4,6201,4,6,7
9
0,8,915,9
 20,5,7
 35,6,9
0,6,940,6
1,2,359
0,3,4,8602,4,9
0,2,978
7,981,6
0,1,3,5
6
91,4,7,8
 
Ngày: 29/04/2011
XSVL - Loại vé: 32VL17
Giải ĐB
652456
Giải nhất
92264
Giải nhì
64817
Giải ba
23127
83746
Giải tư
53548
66897
58131
30607
20474
11243
66166
Giải năm
7835
Giải sáu
4911
4995
3374
Giải bảy
700
Giải 8
77
ChụcSốĐ.Vị
000,7
1,311,7
 27
431,5
6,7243,6,8
3,956
4,5,664,6
0,1,2,7
9
742,7
48 
 95,7
 
Ngày: 29/04/2011
XSBD - Loại vé: 04KS17
Giải ĐB
732569
Giải nhất
99359
Giải nhì
64710
Giải ba
70276
53905
Giải tư
47752
96117
63265
35946
88917
71188
41275
Giải năm
7748
Giải sáu
5472
4299
2595
Giải bảy
420
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
1,205
 10,72
5,720
 34
346,8
0,6,7,952,9
4,765,9
1272,5,6
4,888
5,6,995,9
 
Ngày: 29/04/2011
XSTV - Loại vé: 20-TV17
Giải ĐB
202946
Giải nhất
43532
Giải nhì
32990
Giải ba
47748
29016
Giải tư
78224
50234
70963
24587
55763
53021
15640
Giải năm
3075
Giải sáu
1671
0343
7481
Giải bảy
678
Giải 8
94
ChụcSốĐ.Vị
4,90 
2,7,816
321,4
4,6232,4
2,3,940,3,6,8
75 
1,4632
871,5,8
4,781,7
 90,4