MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 27/04/2011
XSDN - Loại vé: 4K4
Giải ĐB
776863
Giải nhất
14519
Giải nhì
41615
Giải ba
39395
55632
Giải tư
51781
37732
89691
00090
12679
90583
78407
Giải năm
6934
Giải sáu
1304
8729
7472
Giải bảy
644
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
904,7
8,915,9
32,729
6,8322,4
0,3,444
1,5,955
 63
072,9
 81,3
1,2,790,1,5
 
Ngày: 27/04/2011
XSCT - Loại vé: K4T4
Giải ĐB
494478
Giải nhất
15042
Giải nhì
53938
Giải ba
55495
05434
Giải tư
40918
01156
09221
49340
34565
79766
50699
Giải năm
8177
Giải sáu
2237
6672
6695
Giải bảy
645
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
40 
218
4,721,5
 34,7,8
340,2,5
2,4,6,9256
5,665,6
3,772,7,8
1,3,78 
9952,9
 
Ngày: 27/04/2011
XSST - Loại vé: K4T04
Giải ĐB
295295
Giải nhất
92418
Giải nhì
70404
Giải ba
58202
15267
Giải tư
75236
46638
67492
72043
31035
48554
68899
Giải năm
9497
Giải sáu
4916
5675
8644
Giải bảy
719
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
 02,4
316,8,9
0,92 
431,5,6,8
0,4,543,4
3,7,954
1,367
6,975
1,38 
1,992,5,7,9
 
Ngày: 27/04/2011
XSDNG
Giải ĐB
65011
Giải nhất
05974
Giải nhì
02099
Giải ba
85260
04612
Giải tư
24397
86611
62849
78519
99965
15590
78290
Giải năm
7546
Giải sáu
5582
3359
2937
Giải bảy
440
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
4,6,920 
12,5112,2,9
1,82 
 37
740,6,9
651,9
460,5
3,974
 82
1,4,5,9902,7,9
 
Ngày: 27/04/2011
XSKH
Giải ĐB
65377
Giải nhất
55571
Giải nhì
74326
Giải ba
50473
73376
Giải tư
89756
80125
44107
68194
16353
24912
34417
Giải năm
0859
Giải sáu
5895
4624
8871
Giải bảy
726
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
 07
7212,7
124,5,62
5,73 
2,949
2,953,6,9
22,5,76 
0,1,7712,3,6,7
 8 
4,594,5
 
Ngày: 26/04/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
16142
Giải nhất
67731
Giải nhì
46235
97190
Giải ba
91465
55226
31509
05171
95822
60219
Giải tư
5832
6043
3403
9826
Giải năm
1986
2909
6001
4549
4118
6867
Giải sáu
538
592
460
Giải bảy
41
15
24
72
ChụcSốĐ.Vị
6,901,3,92
0,3,4,715,8,9
2,3,4,7
9
22,4,62
0,431,2,5,8
241,2,3,9
1,3,65 
22,860,5,7
671,2
1,386
02,1,490,2
 
Ngày: 26/04/2011
XSBTR - Loại vé: K17-T04
Giải ĐB
452640
Giải nhất
73614
Giải nhì
61120
Giải ba
45327
02757
Giải tư
11433
80481
03712
97113
86540
14566
20596
Giải năm
9829
Giải sáu
1239
7999
5785
Giải bảy
586
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
2,420 
812,3,42
120,7,9
1,333,9
12402
857
6,8,966
2,57 
 81,5,6
2,3,996,9
 
Ngày: 26/04/2011
XSVT - Loại vé: 4D
Giải ĐB
053991
Giải nhất
12209
Giải nhì
11129
Giải ba
66084
13509
Giải tư
19422
43246
98684
32842
47299
72708
25270
Giải năm
9072
Giải sáu
0583
5733
4391
Giải bảy
796
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
708,92
921 
2,4,722,9
3,833
8242,62
 5 
42,96 
 70,2
083,42
02,2,9912,6,9
 
Ngày: 26/04/2011
XSBL - Loại vé: T4K4
Giải ĐB
050640
Giải nhất
57777
Giải nhì
56435
Giải ba
99554
54556
Giải tư
33634
50439
02079
29604
40458
37160
98294
Giải năm
4197
Giải sáu
9446
9317
8506
Giải bảy
818
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
1,4,604,6
 10,7,8
 2 
 34,5,9
0,3,5,940,6
354,6,8
0,4,560
1,7,977,9
1,58 
3,794,7
 
Ngày: 26/04/2011
XSDLK
Giải ĐB
05548
Giải nhất
34193
Giải nhì
33929
Giải ba
11029
24060
Giải tư
45676
80934
08445
82001
78467
67009
19121
Giải năm
0944
Giải sáu
1774
4296
8625
Giải bảy
858
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
601,9
0,212
121,5,92
934
3,4,744,5,8
2,458
7,960,7
674,6
4,58 
0,2293,6