MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 23/01/2020
XSAG - Loại vé: AG-1K4
Giải ĐB
809801
Giải nhất
14875
Giải nhì
55692
Giải ba
76189
50290
Giải tư
54610
83236
48960
64147
47900
14509
28843
Giải năm
1042
Giải sáu
1484
4770
6247
Giải bảy
375
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
0,1,6,7
9
00,1,9
010
4,92 
436
842,3,72
72,95 
360
4270,52
 84,9
0,890,2,5
 
Ngày: 23/01/2020
XSBTH - Loại vé: 1K4
Giải ĐB
969492
Giải nhất
16722
Giải nhì
09304
Giải ba
63983
68166
Giải tư
30705
08574
41642
60586
29530
94414
38501
Giải năm
8750
Giải sáu
2771
1741
7355
Giải bảy
225
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
3,501,4,5
0,4,714
2,4,922,5
830
0,1,741,2
0,2,5,650,5
6,865,6
 71,4
 83,6
 92
 
Ngày: 23/01/2020
XSBDI
Giải ĐB
808407
Giải nhất
10807
Giải nhì
82088
Giải ba
34790
71356
Giải tư
34300
64523
97798
73233
49674
51704
02913
Giải năm
4314
Giải sáu
6270
7016
6019
Giải bảy
406
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
0,7,900,4,6,72
 13,4,6,9
 23
1,2,3,433
0,1,743
 56
0,1,56 
0270,4
8,988
190,8
 
Ngày: 23/01/2020
XSQT
Giải ĐB
505760
Giải nhất
71187
Giải nhì
64786
Giải ba
46334
16344
Giải tư
76107
95571
95788
72505
86256
35939
83075
Giải năm
1461
Giải sáu
2626
3003
2572
Giải bảy
231
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
2,603,5,7
3,6,71 
720,6
031,4,9
3,444
0,756
2,5,860,1
0,871,2,5
886,7,8
39 
 
Ngày: 23/01/2020
XSQB
Giải ĐB
718035
Giải nhất
25380
Giải nhì
48124
Giải ba
16679
09491
Giải tư
69527
97988
51788
75642
02966
96988
30161
Giải năm
4181
Giải sáu
1997
6294
6270
Giải bảy
561
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
7,80 
62,8,91 
424,7
 35
2,942
35 
6612,6,8
2,970,9
6,8380,1,83
791,4,7
 
Ngày: 22/01/2020
Giải ĐB
96449
Giải nhất
52583
Giải nhì
93321
98092
Giải ba
17331
26817
85451
69594
06675
87955
Giải tư
5529
4843
2949
7470
Giải năm
6176
6348
0911
8642
4495
6078
Giải sáu
636
657
898
Giải bảy
58
09
30
62
ChụcSốĐ.Vị
3,709
1,2,3,511,7
4,6,921,9
4,830,1,6
942,3,8,92
5,7,951,5,7,8
3,762
1,570,5,6,8
4,5,7,983
0,2,4292,4,5,8
 
Ngày: 22/01/2020
XSDN - Loại vé: 1K4
Giải ĐB
008775
Giải nhất
72119
Giải nhì
18689
Giải ba
72039
68327
Giải tư
22809
21660
00951
51404
19145
69835
78472
Giải năm
8202
Giải sáu
5336
8463
8395
Giải bảy
560
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
6202,4,9
519
0,727
635,6,9
045
3,4,7,951
3602,3
272,5
 89
0,1,3,8
9
95,9
 
Ngày: 22/01/2020
XSCT - Loại vé: K4T1
Giải ĐB
470991
Giải nhất
78977
Giải nhì
95040
Giải ba
09693
13747
Giải tư
78464
00337
70685
02989
79868
72983
31797
Giải năm
7027
Giải sáu
5062
6594
1556
Giải bảy
599
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
405
91 
627
8,937
6,940,7
0,856
562,4,8
2,3,4,7
9
77
683,5,9
8,991,3,4,7
9
 
Ngày: 22/01/2020
XSST - Loại vé: K4T01
Giải ĐB
502669
Giải nhất
56202
Giải nhì
70857
Giải ba
60635
99164
Giải tư
12932
52747
75628
79569
69729
08770
86992
Giải năm
8796
Giải sáu
7996
8936
5373
Giải bảy
937
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
702
 1 
0,3,923,8,9
2,732,5,6,7
647
357
3,9264,92
3,4,570,3
28 
2,6292,62
 
Ngày: 22/01/2020
XSDNG
Giải ĐB
712907
Giải nhất
61372
Giải nhì
30560
Giải ba
03829
81552
Giải tư
68289
86970
75058
30194
43462
86057
29636
Giải năm
9804
Giải sáu
4560
1012
5459
Giải bảy
960
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
63,704,7
 12,7
1,5,6,729
 36
0,94 
 52,7,8,9
3603,2
0,1,570,2
589
2,5,894