MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 13/03/2021
XSHCM - Loại vé: 3B7
Giải ĐB
320441
Giải nhất
62636
Giải nhì
15884
Giải ba
26255
74490
Giải tư
35406
45590
79501
66088
92358
01473
35276
Giải năm
5600
Giải sáu
1642
9437
4511
Giải bảy
279
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
0,9200,1,6
0,1,411
42 
736,7
841,2
5,655,8
0,3,765
373,6,9
5,884,8
7902
 
Ngày: 13/03/2021
XSLA - Loại vé: 3K2
Giải ĐB
925877
Giải nhất
88427
Giải nhì
21283
Giải ba
21318
20966
Giải tư
48475
18486
87966
62516
77543
85579
55980
Giải năm
7806
Giải sáu
4689
2248
3131
Giải bảy
480
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
8206
316,8
 27
4,831
 43,82
75 
0,1,62,8662
2,775,7,9
1,42802,3,6,9
7,89 
 
Ngày: 13/03/2021
XSHG - Loại vé: K2T3
Giải ĐB
676757
Giải nhất
92831
Giải nhì
05393
Giải ba
38656
54722
Giải tư
59507
43286
99189
36814
22604
99066
97695
Giải năm
4770
Giải sáu
6173
3395
9885
Giải bảy
654
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
704,7
314,8
222
7,931
0,1,54 
8,9254,6,7
5,6,866
0,570,3
185,6,9
893,52
 
Ngày: 13/03/2021
XSBP - Loại vé: 3K2-N21
Giải ĐB
077209
Giải nhất
18665
Giải nhì
35713
Giải ba
42605
42108
Giải tư
89511
34813
07518
89769
86750
45936
48302
Giải năm
8732
Giải sáu
8937
5951
7436
Giải bảy
493
Giải 8
47
ChụcSốĐ.Vị
502,5,8,9
1,511,32,8
0,32 
12,932,62,7
 47
0,650,1
3265,9
3,47 
0,18 
0,693
 
Ngày: 13/03/2021
XSDNG
Giải ĐB
405857
Giải nhất
59821
Giải nhì
25329
Giải ba
24443
77719
Giải tư
11665
41206
13989
26124
79903
44176
52164
Giải năm
5797
Giải sáu
2799
2249
0601
Giải bảy
439
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
 01,32,6
0,219
 21,4,9
02,439
2,643,9
657
0,764,5
5,976
 89
1,2,3,4
8,9
97,9
 
Ngày: 13/03/2021
XSQNG
Giải ĐB
666599
Giải nhất
64383
Giải nhì
89190
Giải ba
59096
38559
Giải tư
42455
98429
14679
81018
80265
82831
58121
Giải năm
7267
Giải sáu
8204
1763
3025
Giải bảy
370
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
7,904
2,318
 21,5,9
6,831
04 
2,5,655,9
963,5,7
670,9
1,883,8
2,5,7,990,6,9
 
Ngày: 12/03/2021
11ZU-13ZU-8ZU-2ZU-10ZU-3ZU
Giải ĐB
85439
Giải nhất
84075
Giải nhì
78489
29688
Giải ba
31297
18684
63601
54663
65777
16129
Giải tư
2609
2739
8536
8966
Giải năm
3840
2898
8403
6303
1622
4893
Giải sáu
083
841
689
Giải bảy
15
70
38
84
ChụcSốĐ.Vị
4,701,32,9
0,415
222,9
02,6,8,936,8,92
8240,1
1,75 
3,663,6
7,970,5,7
3,8,983,42,8,92
0,2,32,8293,7,8
 
Ngày: 12/03/2021
XSVL - Loại vé: 42VL11
Giải ĐB
288490
Giải nhất
60901
Giải nhì
49148
Giải ba
58882
31435
Giải tư
79242
66329
92809
33372
28347
37243
06277
Giải năm
6134
Giải sáu
7620
8900
7805
Giải bảy
494
Giải 8
49
ChụcSốĐ.Vị
0,2,900,1,5,9
01 
4,7,820,9
434,5
3,942,3,7,8
9
0,35 
 6 
4,772,7
482
0,2,490,4
 
Ngày: 12/03/2021
XSBD - Loại vé: 03KS11
Giải ĐB
337724
Giải nhất
82645
Giải nhì
31415
Giải ba
50896
02668
Giải tư
79199
87206
18232
53965
68212
32502
52586
Giải năm
9405
Giải sáu
6969
6383
1111
Giải bảy
856
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
 01,2,5,6
0,111,2,5
0,1,324
832
245
0,1,4,656
0,5,8,965,8,9
 7 
683,6
6,996,9
 
Ngày: 12/03/2021
XSTV - Loại vé: 30TV11
Giải ĐB
026204
Giải nhất
12843
Giải nhì
31680
Giải ba
01356
85509
Giải tư
00620
07875
01681
08407
95169
01470
50791
Giải năm
3571
Giải sáu
2698
0264
2629
Giải bảy
898
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
2,7,804,7,9
3,7,8,91 
 20,9
431
0,643
756
564,9
070,1,5
9280,1
0,2,691,82