MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 04/03/2021
XSBTH - Loại vé: 3K1
Giải ĐB
227843
Giải nhất
51582
Giải nhì
08834
Giải ba
26860
00817
Giải tư
11783
00059
21468
01723
47100
80760
21684
Giải năm
0457
Giải sáu
5917
9035
0403
Giải bảy
017
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
0,6200,3
 173,8
823
0,2,4,834,5
3,843
357,9
 602,8
13,57 
1,682,3,4
59 
 
Ngày: 04/03/2021
XSBDI
Giải ĐB
046984
Giải nhất
26804
Giải nhì
14498
Giải ba
26357
84084
Giải tư
35904
85878
41856
83641
21418
65577
11613
Giải năm
7158
Giải sáu
6156
7962
2308
Giải bảy
252
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
 03,42,8
413,8
5,62 
0,13 
02,8241
 52,62,7,8
5262
5,777,8
0,1,5,7
9
842
 98
 
Ngày: 04/03/2021
XSQT
Giải ĐB
472594
Giải nhất
29225
Giải nhì
01300
Giải ba
91101
41863
Giải tư
43180
95429
34005
19857
59992
67190
15077
Giải năm
6488
Giải sáu
9293
1477
5804
Giải bảy
261
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
0,8,900,12,4,5
02,61 
925,9
6,93 
0,94 
0,257
 61,3
5,72772
880,8
290,2,3,4
 
Ngày: 04/03/2021
XSQB
Giải ĐB
790815
Giải nhất
75813
Giải nhì
67807
Giải ba
75301
76950
Giải tư
14785
99798
29022
92564
63128
36923
04201
Giải năm
7188
Giải sáu
9250
6706
2152
Giải bảy
041
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
52012,6,7
02,413,5
2,522,3,8
1,237
641
1,8502,2
064
0,37 
2,8,985,8
 98
 
Ngày: 03/03/2021
12YF-10YF-2YF-9YF-3YF-13YF
Giải ĐB
63410
Giải nhất
84221
Giải nhì
24769
36622
Giải ba
68174
58379
03677
41070
65097
32670
Giải tư
6699
7395
0095
0326
Giải năm
8823
6842
7275
7496
3805
6910
Giải sáu
746
846
202
Giải bảy
98
97
44
73
ChụcSốĐ.Vị
12,7202,5
2102
0,2,421,2,3,6
2,73 
4,742,4,62
0,7,925 
2,42,969
7,92702,3,4,5
7,9
98 
6,7,9952,6,72,8
9
 
Ngày: 03/03/2021
XSDN - Loại vé: 3K1
Giải ĐB
279699
Giải nhất
13499
Giải nhì
07745
Giải ba
05120
77404
Giải tư
05993
53444
48080
89559
16888
23744
12345
Giải năm
7193
Giải sáu
7558
6461
6842
Giải bảy
065
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
2,804
61 
3,420
9232
0,4242,42,52
42,658,9
 61,5
 7 
5,880,8
5,92932,92
 
Ngày: 03/03/2021
XSCT - Loại vé: K1T3
Giải ĐB
414303
Giải nhất
51374
Giải nhì
50151
Giải ba
51102
31421
Giải tư
77132
16282
27680
24815
84724
87059
08557
Giải năm
2523
Giải sáu
6215
4816
7933
Giải bảy
222
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
802,3,6
2,5152,6
0,2,3,821,2,3,4
0,2,332,3
2,74 
1251,7,9
0,16 
574
 80,2
59 
 
Ngày: 03/03/2021
XSST - Loại vé: T3K1
Giải ĐB
454847
Giải nhất
72330
Giải nhì
42590
Giải ba
26544
70144
Giải tư
86931
79675
09519
85255
58821
60418
11558
Giải năm
2962
Giải sáu
6470
6472
0714
Giải bảy
127
Giải 8
47
ChụcSốĐ.Vị
3,7,90 
2,314,8,9
6,721,7
 30,1
1,42442,72
5,755,8
 62
2,4270,2,5
1,58 
190
 
Ngày: 03/03/2021
XSDNG
Giải ĐB
974173
Giải nhất
21619
Giải nhì
25388
Giải ba
65165
96191
Giải tư
34305
38752
54537
19812
86324
34390
65971
Giải năm
2147
Giải sáu
7683
5506
7311
Giải bảy
921
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
904,5,6
1,2,7,911,2,9
1,521,4
7,837
0,247
0,652
065
3,471,3
883,8
190,1
 
Ngày: 03/03/2021
XSKH
Giải ĐB
080579
Giải nhất
66621
Giải nhì
61081
Giải ba
90043
50642
Giải tư
88785
11239
31515
03503
29448
48425
96144
Giải năm
5852
Giải sáu
3845
3582
7215
Giải bảy
676
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
 03
2,8152
4,5,821,5
0,439
442,3,4,5
8
12,2,4,852
726 
 762,9
481,2,5
3,79