MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 24/03/2021
XSDN - Loại vé: 3K4
Giải ĐB
794871
Giải nhất
21762
Giải nhì
83860
Giải ba
67059
00587
Giải tư
26175
99864
75486
55421
45086
62196
49709
Giải năm
5953
Giải sáu
4348
5641
7183
Giải bảy
581
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
609
2,4,7,81 
621
5,7,83 
641,8
753,9
82,960,2,4
871,3,5
481,3,62,7
0,596
 
Ngày: 24/03/2021
XSCT - Loại vé: K4T3
Giải ĐB
138302
Giải nhất
97633
Giải nhì
36301
Giải ba
29856
30357
Giải tư
12972
90024
62977
89297
46084
14718
80343
Giải năm
9983
Giải sáu
8456
3319
6446
Giải bảy
691
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
 01,2
0,918,9
0,724
3,4,833,9
2,843,6
 562,7
4,526 
5,7,972,7
183,4
1,391,7
 
Ngày: 24/03/2021
XSST - Loại vé: T3K4
Giải ĐB
136389
Giải nhất
54479
Giải nhì
84419
Giải ba
97547
48932
Giải tư
01444
28809
36437
42152
19764
34943
41584
Giải năm
0488
Giải sáu
0328
3176
6851
Giải bảy
585
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
 09
519
3,528,9
432,7
4,6,843,4,7
851,2
764
3,476,9
2,884,5,8,9
0,1,2,7
8
9 
 
Ngày: 24/03/2021
XSDNG
Giải ĐB
776113
Giải nhất
72927
Giải nhì
38299
Giải ba
85032
77815
Giải tư
82955
80868
92946
96895
14426
38480
27709
Giải năm
0975
Giải sáu
6374
5610
1818
Giải bảy
127
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
1,809
 10,3,5,8
326,72
132
746
1,5,7,955
2,468
2274,5
1,680,9
0,8,995,9
 
Ngày: 24/03/2021
XSKH
Giải ĐB
508348
Giải nhất
84316
Giải nhì
96871
Giải ba
28109
34923
Giải tư
12817
95210
97762
81006
80234
06161
56123
Giải năm
5151
Giải sáu
2202
0284
8175
Giải bảy
424
Giải 8
40
ChụcSốĐ.Vị
1,402,6,9
5,6,710,6,7
0,6232,4
2234
2,3,840,8
751
0,161,2
171,5
484
09 
 
Ngày: 23/03/2021
2ZG-5ZG-13ZG-4ZG-7ZG-10ZG
Giải ĐB
85639
Giải nhất
30063
Giải nhì
95547
39052
Giải ba
94653
56116
35594
68298
18107
43978
Giải tư
7384
6503
9374
5817
Giải năm
4654
7854
8140
3821
5628
8489
Giải sáu
166
489
122
Giải bảy
78
29
57
41
ChụcSốĐ.Vị
403,7
2,416,7
2,521,2,8,9
0,5,639
52,7,8,940,1,7
 52,3,42,7
1,663,6
0,1,4,574,82
2,72,984,92
2,3,8294,8
 
Ngày: 23/03/2021
XSBTR - Loại vé: K12-T03
Giải ĐB
322014
Giải nhất
24266
Giải nhì
92669
Giải ba
28593
40478
Giải tư
55131
49059
00816
56825
81766
36194
31606
Giải năm
6315
Giải sáu
8095
3260
7360
Giải bảy
804
Giải 8
30
ChụcSốĐ.Vị
3,6204,6
314,5,6
 25
930,1
0,1,94 
1,2,959
0,1,62602,62,9
 78
78 
5,693,4,5
 
Ngày: 23/03/2021
XSVT - Loại vé: 3D
Giải ĐB
473971
Giải nhất
22686
Giải nhì
24252
Giải ba
01827
29962
Giải tư
44542
15814
89893
07208
02702
30667
69280
Giải năm
2483
Giải sáu
0408
1876
0531
Giải bảy
693
Giải 8
78
ChụcSốĐ.Vị
802,82
3,714
0,4,5,627
8,9231
142
 52
7,862,7
2,671,6,8
02,780,3,6
 932
 
Ngày: 23/03/2021
XSBL - Loại vé: T3K4
Giải ĐB
924303
Giải nhất
15366
Giải nhì
19609
Giải ba
44034
60493
Giải tư
68843
48809
85909
60729
10245
59140
94731
Giải năm
4543
Giải sáu
0066
3913
0484
Giải bảy
781
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
403,93
3,813
 29
0,1,42,5
9
31,4
3,840,32,5
453
62662
 7 
 81,4
03,293
 
Ngày: 23/03/2021
XSDLK
Giải ĐB
872684
Giải nhất
28962
Giải nhì
20885
Giải ba
37740
49784
Giải tư
14016
82589
04551
77326
77638
99750
65354
Giải năm
4467
Giải sáu
3575
7908
5863
Giải bảy
662
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
4,5,608
516
6226
638
5,8240
7,850,1,4
1,260,22,3,7
675
0,3842,5,9
89