MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 01/04/2021
XSBTH - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
053398
Giải nhất
55634
Giải nhì
32676
Giải ba
66388
06185
Giải tư
07848
67176
99391
85186
66006
02056
76364
Giải năm
1548
Giải sáu
3267
5776
5692
Giải bảy
405
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
 05,6
91 
92 
 34
3,6482
0,8562
0,52,73,864,7
6763
42,8,985,6,8
 91,2,8
 
Ngày: 01/04/2021
XSBDI
Giải ĐB
110662
Giải nhất
82988
Giải nhì
83170
Giải ba
75082
12970
Giải tư
34542
74235
67369
43901
41541
02357
34447
Giải năm
8983
Giải sáu
4083
4501
3923
Giải bảy
935
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
72012
02,41 
4,6,823
2,82352
 41,2,7
32,857
 62,9
4,5702
882,32,5,8
69 
 
Ngày: 01/04/2021
XSQT
Giải ĐB
834349
Giải nhất
95169
Giải nhì
38279
Giải ba
32251
08302
Giải tư
10307
40915
52941
34496
50124
19605
56055
Giải năm
4318
Giải sáu
1751
9126
0917
Giải bảy
139
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
902,5,7
4,5215,7,8
024,6
 39
241,9
0,1,5512,5
2,969
0,179
18 
3,4,6,790,6
 
Ngày: 01/04/2021
XSQB
Giải ĐB
852954
Giải nhất
44160
Giải nhì
36672
Giải ba
71204
31312
Giải tư
05762
95273
00917
05816
18598
69677
14738
Giải năm
3313
Giải sáu
2474
5212
6212
Giải bảy
107
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
604,7
6123,3,6,7
13,6,72 
1,738
0,5,74 
 54
160,1,2
0,1,772,3,4,7
3,98 
 98
 
Ngày: 31/03/2021
9AC-5AC-11AC-2AC-6AC-1AC
Giải ĐB
06996
Giải nhất
71928
Giải nhì
98750
07368
Giải ba
91571
10665
00818
68013
49576
58931
Giải tư
2288
6440
4456
9463
Giải năm
3920
6744
4442
0492
7358
7055
Giải sáu
578
779
351
Giải bảy
16
39
03
54
ChụcSốĐ.Vị
2,4,503
3,5,713,6,8
4,920,8
0,1,631,9
4,540,2,4
5,650,1,4,5
6,8
1,5,7,963,5,8
 71,6,8,9
1,2,5,6
7,8
88
3,792,6
 
Ngày: 31/03/2021
XSDN - Loại vé: 3K5
Giải ĐB
452523
Giải nhất
86091
Giải nhì
93623
Giải ba
85991
18989
Giải tư
03715
29718
75673
31781
46238
38009
60675
Giải năm
1560
Giải sáu
7594
5641
6745
Giải bảy
347
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
6,709
4,8,9215,8
 232
22,738
941,5,7
1,4,75 
 60
470,3,5
1,381,9
0,8912,4
 
Ngày: 31/03/2021
XSCT - Loại vé: K5T3
Giải ĐB
771912
Giải nhất
04777
Giải nhì
36430
Giải ba
25645
87333
Giải tư
89576
51198
95735
09552
61285
64927
22572
Giải năm
7024
Giải sáu
9967
5584
7245
Giải bảy
996
Giải 8
47
ChụcSốĐ.Vị
30 
 12
1,5,724,7
330,3,5
2,8452,7
3,42,852
7,967
2,4,6,772,6,7
984,5
 96,8
 
Ngày: 31/03/2021
XSST - Loại vé: T3K5
Giải ĐB
108660
Giải nhất
65515
Giải nhì
61227
Giải ba
34721
07101
Giải tư
66766
74669
37889
69365
58606
74543
47847
Giải năm
7433
Giải sáu
7501
8528
9824
Giải bảy
407
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
6012,6,7
02,2,415
 21,4,7,8
3,433
241,3,7
1,65 
0,660,5,6,9
0,2,47 
289
6,89 
 
Ngày: 31/03/2021
XSDNG
Giải ĐB
926725
Giải nhất
83487
Giải nhì
72510
Giải ba
93932
39126
Giải tư
51261
61985
34644
07808
53504
11797
96142
Giải năm
0582
Giải sáu
4592
9894
7854
Giải bảy
598
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
104,8
610,9
3,4,8,925,6
 32
0,4,5,942,4
2,854
261
8,97 
0,982,5,7
192,4,7,8
 
Ngày: 31/03/2021
XSKH
Giải ĐB
205383
Giải nhất
01087
Giải nhì
16932
Giải ba
90673
63145
Giải tư
83018
51983
27756
47018
32263
09672
57402
Giải năm
8580
Giải sáu
3939
9956
4204
Giải bảy
844
Giải 8
42
ChụcSốĐ.Vị
802,4
 182
0,3,4,72 
6,7,8232,9
0,442,4,5
4562
5263
872,3
1280,32,7
39