MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 04/03/2023
XSLA - Loại vé: 3K1
Giải ĐB
105598
Giải nhất
77724
Giải nhì
35701
Giải ba
43109
37762
Giải tư
95336
68702
62198
75783
98806
64172
97842
Giải năm
5519
Giải sáu
6827
5471
6714
Giải bảy
861
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
 01,2,6,9
0,6,7,914,9
0,4,6,724,7
836
1,242
 5 
0,361,2
271,2
9283
0,191,82
 
Ngày: 04/03/2023
XSHG - Loại vé: K1T3
Giải ĐB
531480
Giải nhất
04339
Giải nhì
96164
Giải ba
98855
62165
Giải tư
27561
19221
41456
40776
22152
50421
16503
Giải năm
7669
Giải sáu
9405
2140
4643
Giải bảy
070
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
4,7,803,5
22,61 
5212
0,3,433,9
640,3
0,5,652,5,6
5,761,4,5,9
 70,6
 80
3,69 
 
Ngày: 04/03/2023
XSBP - Loại vé: 3K1-N23
Giải ĐB
988623
Giải nhất
13421
Giải nhì
70590
Giải ba
47211
49794
Giải tư
35912
60709
53978
13189
56999
85240
13264
Giải năm
2326
Giải sáu
1524
2854
1523
Giải bảy
207
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
4,907,9
1,211,2
121,32,4,6
223 
2,5,6,940
854
264
078
785,9
0,8,990,4,9
 
Ngày: 04/03/2023
XSDNG
Giải ĐB
721577
Giải nhất
17367
Giải nhì
19220
Giải ba
34357
94232
Giải tư
86045
15321
48993
04711
19879
80607
25047
Giải năm
3486
Giải sáu
3220
5117
6766
Giải bảy
087
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
2206,7
1,211,7
3202,1
932
 45,7
457
0,6,866,7
0,1,4,5
6,7,8
77,9
 86,7
793
 
Ngày: 04/03/2023
XSQNG
Giải ĐB
902168
Giải nhất
71852
Giải nhì
47331
Giải ba
24314
61106
Giải tư
78474
92395
24313
91863
36301
25440
57071
Giải năm
3728
Giải sáu
8395
6270
3318
Giải bảy
985
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
4,701,6
0,3,713,4,8
528
1,631
1,740
8,9252,6
0,563,8
 70,1,4
1,2,685
 952
 
Ngày: 03/03/2023
1NQ-11NQ-5NQ-3NQ-13NQ-2NQ
Giải ĐB
37856
Giải nhất
94473
Giải nhì
55952
43597
Giải ba
50852
71048
33458
28076
63553
28692
Giải tư
7866
1039
5557
2822
Giải năm
9848
2486
5307
9392
0905
1663
Giải sáu
768
839
057
Giải bảy
53
35
77
97
ChụcSốĐ.Vị
 05,7
 1 
2,52,9222
52,6,735,92
 482
0,3522,32,6,72
8
5,6,7,863,6,8
0,52,7,9273,6,7
42,5,686
32922,72
 
Ngày: 03/03/2023
XSVL - Loại vé: 44VL09
Giải ĐB
617002
Giải nhất
11931
Giải nhì
53855
Giải ba
18060
41089
Giải tư
24188
61461
68435
32079
88705
58694
84330
Giải năm
6301
Giải sáu
1075
6643
7557
Giải bảy
505
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
3,601,2,52
0,3,61 
02 
4,630,1,5
943
02,3,5,755,7
 60,1,3
575,9
888,9
7,894
 
Ngày: 03/03/2023
XSBD - Loại vé: 03K09
Giải ĐB
602392
Giải nhất
35119
Giải nhì
72708
Giải ba
79160
81079
Giải tư
54905
03641
90269
18904
28818
67889
92604
Giải năm
7432
Giải sáu
5209
6083
2104
Giải bảy
706
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
6043,5,6,8
9
418,9
3,92 
6,832
0341
05 
060,3,9
 79
0,183,9
0,1,6,7
8
92
 
Ngày: 03/03/2023
XSTV - Loại vé: 32TV09
Giải ĐB
966303
Giải nhất
33478
Giải nhì
28438
Giải ba
46635
06278
Giải tư
31735
32272
57642
10968
48749
27469
37672
Giải năm
0750
Giải sáu
6467
4282
5151
Giải bảy
029
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
503
51 
4,72,829
0,333,52,8
 42,9
3250,1
 67,8,9
6722,82
3,6,7282
2,4,69 
 
Ngày: 03/03/2023
XSGL
Giải ĐB
505263
Giải nhất
59461
Giải nhì
29637
Giải ba
28241
51526
Giải tư
89810
20304
59862
59368
23641
19110
81777
Giải năm
5839
Giải sáu
8080
0239
6687
Giải bảy
885
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
12,804
1,42,6102,1
626
637,92
0412
85 
261,2,3,8
3,7,877
680,5,7
329