MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 10/03/2023
XSVL - Loại vé: 44VL10
Giải ĐB
171751
Giải nhất
72674
Giải nhì
10417
Giải ba
84473
01768
Giải tư
37688
90870
10654
23263
23540
36164
75686
Giải năm
6546
Giải sáu
3892
9206
6990
Giải bảy
781
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
4,7,906
5,817
92 
62,73 
5,6,740,6
 51,4
0,4,8632,4,8
170,3,4
6,881,6,8
 90,2
 
Ngày: 10/03/2023
XSBD - Loại vé: 03K10
Giải ĐB
579157
Giải nhất
84776
Giải nhì
48344
Giải ba
62200
29691
Giải tư
51359
09653
38238
02317
14629
50435
52705
Giải năm
3189
Giải sáu
2225
6288
3394
Giải bảy
080
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
0,800,5
917
 25,6,9
535,8
4,944
0,2,353,7,9
2,76 
1,576
3,880,8,9
2,5,891,4
 
Ngày: 10/03/2023
XSTV - Loại vé: 32TV10
Giải ĐB
226069
Giải nhất
17305
Giải nhì
28560
Giải ba
88877
80304
Giải tư
83873
45408
82769
58505
49732
83523
99128
Giải năm
0857
Giải sáu
6844
6246
0780
Giải bảy
713
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
6,804,52,8
 13
323,8
1,2,732
0,444,6
0257
460,92
5,773,7
0,280,9
62,89 
 
Ngày: 10/03/2023
XSGL
Giải ĐB
368782
Giải nhất
56272
Giải nhì
21246
Giải ba
12471
48888
Giải tư
83782
28321
04488
18292
92912
19378
74380
Giải năm
5950
Giải sáu
0537
9445
7564
Giải bảy
130
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
3,5,80 
2,712,7
1,7,82,921
 30,7
645,6
450
464
1,371,2,8
7,8280,22,82
 92
 
Ngày: 10/03/2023
XSNT
Giải ĐB
565937
Giải nhất
99682
Giải nhì
37544
Giải ba
39537
92742
Giải tư
77264
07833
05533
63664
90898
93243
12624
Giải năm
6259
Giải sáu
7801
8746
8220
Giải bảy
533
Giải 8
44
ChụcSốĐ.Vị
201
01 
4,820,4
33,4333,72
2,42,6242,3,42,6
 59
4642
327 
982
598
 
Ngày: 09/03/2023
4NG-12NG-6NG-9NG-7NG-13NG
Giải ĐB
68205
Giải nhất
60388
Giải nhì
32503
77792
Giải ba
69127
59764
69821
57609
39073
81374
Giải tư
5421
3336
3075
0339
Giải năm
0433
8377
5578
0355
0713
1038
Giải sáu
147
834
427
Giải bảy
51
56
78
37
ChụcSốĐ.Vị
 03,5,9
22,513
9212,72
0,1,3,733,4,6,7
8,9
3,6,747
0,5,751,5,6
3,564
22,3,4,773,4,5,7
82
3,72,888
0,392
 
Ngày: 09/03/2023
XSTN - Loại vé: 3K2
Giải ĐB
874478
Giải nhất
07469
Giải nhì
14881
Giải ba
50943
44399
Giải tư
80623
97093
21225
27971
55360
93599
10212
Giải năm
3439
Giải sáu
8232
8151
9174
Giải bảy
892
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
60 
5,72,812
1,3,923,5
2,4,932,9
743
251
 60,9
 712,4,8
781
3,6,9292,3,92
 
Ngày: 09/03/2023
XSAG - Loại vé: AG-3K2
Giải ĐB
287078
Giải nhất
60510
Giải nhì
70380
Giải ba
13578
40863
Giải tư
41103
88477
04624
55535
41728
13284
75587
Giải năm
6449
Giải sáu
5423
7682
1480
Giải bảy
819
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
1,8201,3
010,9
823,4,8
0,2,635
2,849
35 
 63
7,877,82
2,72802,2,4,7
1,49 
 
Ngày: 09/03/2023
XSBTH - Loại vé: 3K2
Giải ĐB
644493
Giải nhất
60412
Giải nhì
77208
Giải ba
66343
18968
Giải tư
58554
77046
80218
19667
36788
81418
18901
Giải năm
1280
Giải sáu
1437
9112
3504
Giải bảy
187
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
801,4,8
0122,82
122 
4,937
0,543,6
854
467,8
3,6,87 
0,12,6,880,5,7,8
 93
 
Ngày: 09/03/2023
XSBDI
Giải ĐB
339581
Giải nhất
14046
Giải nhì
29993
Giải ba
75680
75638
Giải tư
73645
77004
97960
00608
97768
18084
04059
Giải năm
4937
Giải sáu
5946
8454
1897
Giải bảy
619
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
6,804,8
819
72 
937,8
0,5,845,62
454,9
4260,8
3,972
0,3,680,1,4
1,593,7