MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 09/03/2023
XSQT
Giải ĐB
773793
Giải nhất
51629
Giải nhì
63707
Giải ba
39187
42500
Giải tư
13485
45157
35203
55421
20247
75188
26929
Giải năm
1785
Giải sáu
4672
0685
3683
Giải bảy
529
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
000,3,7
21 
721,93
0,8,934
347
8357
 6 
0,4,5,872
883,53,7,8
2393
 
Ngày: 09/03/2023
XSQB
Giải ĐB
059075
Giải nhất
67249
Giải nhì
63755
Giải ba
49002
04413
Giải tư
13531
64942
65716
67435
05546
42018
61816
Giải năm
0753
Giải sáu
5565
0700
9809
Giải bảy
136
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
000,2,9
313,62,8
0,4,92 
1,531,5,6
 42,6,9
3,5,6,753,5
12,3,465
 75
18 
0,492
 
Ngày: 08/03/2023
10NH-14NH-12NH-5NH-3NH-15NH
Giải ĐB
73787
Giải nhất
06261
Giải nhì
48267
37696
Giải ba
25011
20381
31012
72359
95514
05128
Giải tư
8426
8924
7256
4224
Giải năm
9581
4713
2690
3000
8935
3073
Giải sáu
905
189
094
Giải bảy
81
62
59
02
ChụcSốĐ.Vị
0,900,2,5
1,6,8311,2,3,4
0,1,6242,6,8
1,735
1,22,94 
0,356,92
2,5,961,2,7
6,873
2813,7,9
52,890,4,6
 
Ngày: 08/03/2023
XSDN - Loại vé: 3K2
Giải ĐB
385385
Giải nhất
09376
Giải nhì
67694
Giải ba
83359
77322
Giải tư
19110
72525
53940
43670
00483
49573
63501
Giải năm
8687
Giải sáu
9415
0549
2173
Giải bảy
185
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
1,4,701
010,5
222,5,9
72,83 
940,9
1,2,8259
76 
870,32,6
 83,52,7
2,4,594
 
Ngày: 08/03/2023
XSCT - Loại vé: K2T3
Giải ĐB
472192
Giải nhất
84514
Giải nhì
08998
Giải ba
88250
20666
Giải tư
37602
74949
81961
04531
77965
95542
93161
Giải năm
1628
Giải sáu
8502
2937
3265
Giải bảy
306
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
5022,6
3,6214
02,4,928
 31,7
142,9
6250,9
0,6612,52,6
37 
2,98 
4,592,8
 
Ngày: 08/03/2023
XSST - Loại vé: K2T3
Giải ĐB
286126
Giải nhất
73595
Giải nhì
80310
Giải ba
84935
09304
Giải tư
74527
10867
43170
79005
66974
50972
57308
Giải năm
8188
Giải sáu
4059
0478
7228
Giải bảy
687
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
1,704,5,8
 10
726,7,8
 35
0,74 
0,3,959
267
2,6,870,2,4,8
0,2,7,887,8,9
5,895
 
Ngày: 08/03/2023
XSDNG
Giải ĐB
474974
Giải nhất
12950
Giải nhì
85831
Giải ba
92668
60267
Giải tư
15290
08186
75010
08021
04384
56411
96256
Giải năm
7658
Giải sáu
3381
4527
0543
Giải bảy
277
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
1,5,90 
1,2,3,810,1
 21,7
431
7,843
950,6,8
5,867,8
2,6,774,7
5,681,4,6
 90,5
 
Ngày: 08/03/2023
XSKH
Giải ĐB
805278
Giải nhất
50984
Giải nhì
59937
Giải ba
24244
88582
Giải tư
51522
64973
30325
20830
56255
20679
84811
Giải năm
2581
Giải sáu
5601
2000
9451
Giải bảy
129
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
0,300,1
0,1,5,811,6
2,822,5,9
730,7
4,844
2,551,5
16 
373,8,9
781,2,4
2,79 
 
Ngày: 07/03/2023
11NK-6NK-4NK-2NK-12NK-13NK
Giải ĐB
75877
Giải nhất
08692
Giải nhì
87361
31241
Giải ba
06055
87073
97510
52584
52539
03248
Giải tư
9565
5285
8430
3314
Giải năm
4666
6378
7540
2000
6823
1143
Giải sáu
444
841
655
Giải bảy
00
04
38
45
ChụcSốĐ.Vị
02,1,3,4002,4
42,610,4
923
2,4,730,8,9
0,1,4,840,12,3,4
5,8
4,52,6,8552
661,5,6
773,7,8
3,4,784,5
392
 
Ngày: 07/03/2023
XSBTR - Loại vé: K10-T03
Giải ĐB
445705
Giải nhất
46705
Giải nhì
13853
Giải ba
91594
47084
Giải tư
69247
89955
70295
94167
54550
30322
61035
Giải năm
1726
Giải sáu
4737
7178
0362
Giải bảy
581
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
5052
81 
2,5,622,6
535,7
8,947
02,3,5,950,2,3,5
262,7
3,4,678
781,4
 94,5