MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 13/03/2023
XSDT - Loại vé: N11
Giải ĐB
646022
Giải nhất
44689
Giải nhì
06350
Giải ba
17963
56454
Giải tư
07802
02466
98748
21889
08789
91346
20618
Giải năm
7663
Giải sáu
6743
5171
7428
Giải bảy
253
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
502
718
0,222,8
4,5,623 
543,6,8
 50,3,4
4,6632,6
 71
1,2,4893
83,999
 
Ngày: 13/03/2023
XSCM - Loại vé: 23-T03K2
Giải ĐB
964779
Giải nhất
40150
Giải nhì
84516
Giải ba
39176
23714
Giải tư
16565
86218
75253
68117
63133
27123
18581
Giải năm
3946
Giải sáu
1593
5233
3207
Giải bảy
642
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
507
814,6,7,8
423,7
2,32,5,9332
142,6
650,3
1,4,765
0,1,276,9
181
793
 
Ngày: 13/03/2023
XSH
Giải ĐB
362245
Giải nhất
05740
Giải nhì
41830
Giải ba
58084
52179
Giải tư
41186
05888
61188
26422
90328
94794
52522
Giải năm
8080
Giải sáu
2172
9761
4105
Giải bảy
301
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
3,4,801,5
0,61 
22,7222,8
 30,4
3,8,940,5
0,45 
861
 72,9
2,8280,4,6,82
794
 
Ngày: 13/03/2023
XSPY
Giải ĐB
206361
Giải nhất
74291
Giải nhì
30839
Giải ba
74548
30533
Giải tư
77990
38791
66693
02313
86550
00935
58259
Giải năm
9369
Giải sáu
3399
5773
7063
Giải bảy
365
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
5,90 
6,92132
 2 
12,3,6,7
9
33,5,9
 48
3,650,9
 61,3,5,9
 73
48 
3,5,6,990,12,3,9
 
Ngày: 12/03/2023
6ND-8ND-5ND-1ND-9ND-10ND
Giải ĐB
56695
Giải nhất
14685
Giải nhì
86290
10847
Giải ba
34708
21368
14720
47299
88746
86664
Giải tư
7445
4972
3960
2366
Giải năm
5485
6833
4077
3698
4339
1046
Giải sáu
108
993
097
Giải bảy
03
96
19
08
ChụcSốĐ.Vị
2,6,903,83
 19
720
0,3,933,9
645,62,7
4,82,95 
42,6,960,4,6,8
4,7,972,7
03,6,9852
1,3,990,3,5,6
7,8,9
 
Ngày: 12/03/2023
XSTG - Loại vé: TG-B3
Giải ĐB
272959
Giải nhất
57055
Giải nhì
01901
Giải ba
41195
76877
Giải tư
37580
09096
38371
37666
11047
64349
05743
Giải năm
3489
Giải sáu
3742
4110
3171
Giải bảy
332
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
1,801
0,7210
3,42 
432
 42,3,7,9
5,955,9
6,966
4,7712,7
880,8,9
4,5,895,6
 
Ngày: 12/03/2023
XSKG - Loại vé: 3K2
Giải ĐB
901288
Giải nhất
17501
Giải nhì
71971
Giải ba
14943
26772
Giải tư
96296
51442
23521
81910
38096
85604
41864
Giải năm
8667
Giải sáu
2964
4111
0424
Giải bảy
393
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
101,4
0,1,2,710,1
4,721,4
3,4,933
0,2,6242,3
 5 
92642,7
671,2
888
 93,62
 
Ngày: 12/03/2023
XSDL - Loại vé: ĐL3K2
Giải ĐB
100362
Giải nhất
93531
Giải nhì
29279
Giải ba
30493
91376
Giải tư
84750
44773
03422
03057
62229
54852
50045
Giải năm
4554
Giải sáu
7395
6940
1983
Giải bảy
270
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
4,5,70 
31 
2,5,622,9
7,8,931
540,5,8
4,950,2,4,7
762
570,3,6,9
483
2,793,5
 
Ngày: 12/03/2023
XSH
Giải ĐB
988631
Giải nhất
88713
Giải nhì
22481
Giải ba
24274
50964
Giải tư
15903
30294
55539
60278
32057
86259
88848
Giải năm
4766
Giải sáu
7751
0213
4297
Giải bảy
460
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
6,703
3,5,8132
 2 
0,1231,9
6,7,948
 51,7,9
660,4,6
5,970,4,8
4,781
3,594,7
 
Ngày: 12/03/2023
XSKH
Giải ĐB
766924
Giải nhất
63160
Giải nhì
50094
Giải ba
87829
51392
Giải tư
12911
77809
44950
33571
49745
30336
94128
Giải năm
7049
Giải sáu
0887
0529
5540
Giải bảy
279
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
4,5,609
1,711
924,8,92
 35,6
2,940,5,9
3,450
360
871,9
287
0,22,4,792,4