MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 13/03/2010
XSLA - Loại vé: L:3K2
Giải ĐB
362449
Giải nhất
49711
Giải nhì
75688
Giải ba
74605
01614
Giải tư
83253
67251
61048
86206
45920
21247
29658
Giải năm
6730
Giải sáu
2453
4623
2741
Giải bảy
488
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
2,305,6
12,4,5112,4
 20,3
2,5230
141,7,8,9
051,32,8
06 
47 
4,5,82882
49 
 
Ngày: 13/03/2010
XSST - Loại vé:
Giải ĐB
02250
Giải nhất
33766
Giải nhì
59333
Giải ba
14059
17856
Giải tư
53190
80252
02993
52954
11984
23587
88199
Giải năm
6041
Giải sáu
6205
7391
9378
Giải bảy
467
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
5,901,5
0,4,91 
52 
3,933
5,841
050,2,4,6
9
5,666,7
6,878
784,7
5,990,1,3,9
 
Ngày: 13/03/2010
XSHG - Loại vé: L:K2T3
Giải ĐB
507317
Giải nhất
66306
Giải nhì
86277
Giải ba
57888
86808
Giải tư
86034
70429
75986
77071
28790
99996
65806
Giải năm
2056
Giải sáu
9181
3269
8416
Giải bảy
995
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
902,62,8
7,816,7
029
 34
34 
956
02,1,5,8
9
69
1,771,7
0,881,6,8
2,690,5,6
 
Ngày: 13/03/2010
XSBP - Loại vé: L:3K2
Giải ĐB
130112
Giải nhất
99553
Giải nhì
93702
Giải ba
06082
66653
Giải tư
26960
30374
39492
30768
01408
21493
54360
Giải năm
5711
Giải sáu
3419
0565
1692
Giải bảy
369
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
6202,8
111,2,9
0,1,8,922 
52,93 
74 
6532,8
 602,5,8,9
 74
0,5,682
1,6922,3
 
Ngày: 13/03/2010
XSDNG
Giải ĐB
71063
Giải nhất
16284
Giải nhì
87684
Giải ba
93856
00264
Giải tư
75575
93103
06431
80955
92348
10272
67970
Giải năm
4811
Giải sáu
1715
0062
5961
Giải bảy
725
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
7203
1,3,611,5
6,725
0,631
6,8248
1,2,5,755,6
561,2,3,4
 702,2,5
4842
 9 
 
Ngày: 12/03/2010
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
60467
Giải nhất
06805
Giải nhì
47094
79593
Giải ba
95752
80899
62328
69232
22756
95506
Giải tư
8034
9429
1691
4644
Giải năm
0718
4708
3164
0136
6194
2884
Giải sáu
225
032
808
Giải bảy
25
80
30
09
ChụcSốĐ.Vị
3,805,6,82,9
918
32,5252,8,9
930,22,4,6
3,4,6,8
92
44
0,2252,6
0,3,564,7
67 
02,1,280,4
0,2,991,3,42,9
 
Ngày: 12/03/2010
XSVL - Loại vé: L:31VL11
Giải ĐB
657601
Giải nhất
20208
Giải nhì
28881
Giải ba
59206
94944
Giải tư
97520
76785
81380
13935
15116
45603
42365
Giải năm
8462
Giải sáu
5681
1444
4071
Giải bảy
665
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
2,7,801,3,6,8
0,7,8216
620
035
42442
3,62,85 
0,162,52
 70,1
080,12,5
 9 
 
Ngày: 12/03/2010
XSBD - Loại vé: L:KT&KS11
Giải ĐB
350403
Giải nhất
60907
Giải nhì
78990
Giải ba
71555
93941
Giải tư
86465
49469
76402
66579
64213
58748
32626
Giải năm
1576
Giải sáu
1928
7399
7100
Giải bảy
397
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
0,900,2,3,5
7
413
026,8
0,13 
 41,8
0,5,655
2,765,9
0,976,9
2,48 
6,7,990,7,9
 
Ngày: 12/03/2010
XSTV - Loại vé: L:19-TV11
Giải ĐB
406715
Giải nhất
00678
Giải nhì
33732
Giải ba
37021
64915
Giải tư
14295
00063
21951
84561
00573
39313
82127
Giải năm
8745
Giải sáu
1645
9198
2625
Giải bảy
039
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
 0 
2,5,613,52
3,721,5,7
1,6,732,9
 452
12,2,42,951
 61,3
272,3,8
7,98 
395,8
 
Ngày: 12/03/2010
XSGL
Giải ĐB
13049
Giải nhất
06479
Giải nhì
19956
Giải ba
90841
60968
Giải tư
00068
01907
34681
80241
19582
61949
00257
Giải năm
3953
Giải sáu
8938
6384
0709
Giải bảy
190
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
907,9
42,81 
82 
538
8412,92
 53,6,7
5,7682
0,576,9
3,6281,2,4
0,42,790