MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 29/11/2010
XSHCM - Loại vé: 11E2
Giải ĐB
104685
Giải nhất
64902
Giải nhì
01121
Giải ba
58869
70343
Giải tư
22387
40678
78267
57024
60542
09931
37040
Giải năm
2618
Giải sáu
8771
9114
6305
Giải bảy
304
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
402,4,5
2,3,714,8
0,421,4
431
0,1,240,2,3
0,5,855
 67,9
6,871,8
1,785,7
69 
 
Ngày: 29/11/2010
XSDT - Loại vé: F48
Giải ĐB
510431
Giải nhất
27704
Giải nhì
75923
Giải ba
45541
47235
Giải tư
01573
64956
98647
17179
01593
54563
49089
Giải năm
6671
Giải sáu
5275
6139
7227
Giải bảy
935
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
 04
3,4,71 
 23,7
2,6,7,931,52,9
041,7
32,756
563
2,471,3,5,92
 89
3,72,893
 
Ngày: 29/11/2010
XSCM - Loại vé: T11K5
Giải ĐB
854791
Giải nhất
26252
Giải nhì
93047
Giải ba
47427
86888
Giải tư
62871
59157
74576
47967
63195
34135
11523
Giải năm
8949
Giải sáu
9470
9114
7418
Giải bảy
102
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
702,6
7,914,8
0,523,7
235
147,9
3,952,7
0,767
2,4,5,670,1,6
1,888
491,5
 
Ngày: 29/11/2010
XSH
Giải ĐB
34150
Giải nhất
41566
Giải nhì
67015
Giải ba
65479
48470
Giải tư
94387
56924
16394
84118
35996
84810
95326
Giải năm
6404
Giải sáu
9925
7187
5725
Giải bảy
992
Giải 8
92
ChụcSốĐ.Vị
1,5,704
 10,5,8
9224,52,6
 3 
0,2,94 
1,2250
2,6,966
8270,9
1872
7922,4,6
 
Ngày: 29/11/2010
XSPY
Giải ĐB
93474
Giải nhất
95085
Giải nhì
58985
Giải ba
14364
50632
Giải tư
16031
83834
05094
23211
87756
41007
94952
Giải năm
2212
Giải sáu
7050
0437
6662
Giải bảy
131
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
507
1,32,511,2
1,3,5,62 
 312,2,4,7
3,6,7,94 
8250,1,2,6
562,4
0,374
 852
 94
 
Ngày: 28/11/2010
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
27008
Giải nhất
82651
Giải nhì
23927
87507
Giải ba
94600
09962
99216
78656
46327
33293
Giải tư
6433
0769
3003
1448
Giải năm
4152
5403
7350
0052
7157
1972
Giải sáu
735
216
424
Giải bảy
46
00
07
11
ChụcSốĐ.Vị
02,5002,32,72,8
1,511,62
52,6,724,72
02,3,933,5
246,8
350,1,22,6
7
12,4,562,9
02,22,572
0,48 
693
 
Ngày: 28/11/2010
XSTG - Loại vé: TG-D11
Giải ĐB
950349
Giải nhất
59652
Giải nhì
08481
Giải ba
57012
72347
Giải tư
33182
85741
77259
36791
21318
19096
74647
Giải năm
7233
Giải sáu
9383
0821
9811
Giải bảy
267
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
 0 
1,2,4,8
9
11,2,8
1,5,821
3,833
 41,72,9
 52,9
967
42,67 
1,881,2,3,8
4,591,6
 
Ngày: 28/11/2010
XSKG - Loại vé: 11K4
Giải ĐB
521581
Giải nhất
57405
Giải nhì
45961
Giải ba
91375
77176
Giải tư
90728
48313
75834
79700
44102
11386
79119
Giải năm
8578
Giải sáu
2060
2999
2926
Giải bảy
639
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
0,600,2,5
6,813,9
026,8
134,9
34 
0,75 
2,7,860,1,7
675,6,8
2,781,6
1,3,999
 
Ngày: 28/11/2010
XSDL - Loại vé: ĐL11K4
Giải ĐB
399563
Giải nhất
49008
Giải nhì
25515
Giải ba
73010
70019
Giải tư
74129
43265
69473
22238
37232
17158
23735
Giải năm
0087
Giải sáu
0098
9698
8820
Giải bảy
643
Giải 8
40
ChụcSốĐ.Vị
1,2,408
 10,5,9
320,9
4,6,732,5,8
 40,3
1,3,658
 63,5
873
0,3,5,9287
1,2982
 
Ngày: 28/11/2010
XSKH
Giải ĐB
97891
Giải nhất
45526
Giải nhì
37446
Giải ba
88349
69764
Giải tư
66543
61227
18289
23281
55091
50514
69006
Giải năm
3839
Giải sáu
2794
0569
3927
Giải bảy
744
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
 06
7,8,9214
 26,72
439
1,4,6,943,4,6,9
 5 
0,2,464,9
2271
 81,9
3,4,6,8912,4