MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang

Ngày: 28/11/2010
XSTG - Loại vé: TG-D11
Giải ĐB
950349
Giải nhất
59652
Giải nhì
08481
Giải ba
57012
72347
Giải tư
33182
85741
77259
36791
21318
19096
74647
Giải năm
7233
Giải sáu
9383
0821
9811
Giải bảy
267
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
 0 
1,2,4,8
9
11,2,8
1,5,821
3,833
 41,72,9
 52,9
967
42,67 
1,881,2,3,8
4,591,6
 
Ngày: 21/11/2010
XSTG - Loại vé: TG-C11
Giải ĐB
031778
Giải nhất
40740
Giải nhì
11036
Giải ba
66984
94888
Giải tư
53952
10405
23301
25934
41214
98507
99789
Giải năm
3106
Giải sáu
5857
1858
6174
Giải bảy
624
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
401,5,6,7
014,8
524
 34,6
1,2,3,7
8
40
052,7,8
0,36 
0,574,8
1,5,7,884,8,9
89 
 
Ngày: 14/11/2010
XSTG - Loại vé: TG-B11
Giải ĐB
300818
Giải nhất
76651
Giải nhì
37874
Giải ba
98203
50054
Giải tư
86715
43510
17325
96799
80009
70190
97815
Giải năm
1616
Giải sáu
7229
3409
9604
Giải bảy
460
Giải 8
30
ChụcSốĐ.Vị
1,3,6,903,4,92
510,52,6,8
 25,9
030
0,5,74 
12,251,4
160
 74
18 
02,2,990,9
 
Ngày: 07/11/2010
XSTG - Loại vé: TG-A11
Giải ĐB
178373
Giải nhất
18694
Giải nhì
33371
Giải ba
32473
33711
Giải tư
68576
11511
32014
86625
49297
59345
65266
Giải năm
4213
Giải sáu
5302
8607
9416
Giải bảy
125
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
 02,7
12,7112,3,4,6
0252
1,723 
1,945
22,458
1,6,766
0,971,32,6
58 
 94,7
 
Ngày: 31/10/2010
XSTG - Loại vé: TG-E10
Giải ĐB
252415
Giải nhất
24141
Giải nhì
49246
Giải ba
46511
79155
Giải tư
81091
33122
69732
95360
61343
54214
51600
Giải năm
6238
Giải sáu
0827
8604
1977
Giải bảy
703
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
0,600,3,4
1,4,911,4,5
2,322,3,7
0,2,432,8
0,141,3,6
1,555
460
2,777
38 
 91
 
Ngày: 24/10/2010
XSTG - Loại vé: TG-D10
Giải ĐB
452347
Giải nhất
60384
Giải nhì
33722
Giải ba
09538
86306
Giải tư
57471
81538
21228
66195
17311
41862
64545
Giải năm
0036
Giải sáu
8663
5610
4586
Giải bảy
065
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
1,606
1,710,1
2,622,8
636,82
845,7
4,6,95 
0,3,860,2,3,5
471
2,3284,6
 95
 
Ngày: 17/10/2010
XSTG - Loại vé: TG-C10
Giải ĐB
061071
Giải nhất
78506
Giải nhì
08025
Giải ba
94240
53789
Giải tư
40584
20498
55506
63392
07220
67239
56237
Giải năm
3932
Giải sáu
8186
1634
2147
Giải bảy
331
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
2,4062
3,71 
3,920,5
431,2,4,7
9
3,840,3,7
25 
02,86 
3,471
984,6,9
3,892,8