MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 26/11/2010
XSVL - Loại vé: 31VL48
Giải ĐB
787217
Giải nhất
61447
Giải nhì
95823
Giải ba
68667
73666
Giải tư
99430
09013
62357
09324
64016
04341
73248
Giải năm
6959
Giải sáu
2937
6660
2703
Giải bảy
626
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
3,603
413,6,7
 23,4,6
0,1,230,7
241,7,8
 57,9
1,2,660,6,7,8
1,3,4,5
6
7 
4,68 
59 
 
Ngày: 26/11/2010
XSBD - Loại vé: 11KS-48
Giải ĐB
475381
Giải nhất
84995
Giải nhì
57399
Giải ba
02016
58157
Giải tư
73686
62946
97660
04728
78719
28775
13007
Giải năm
9084
Giải sáu
7178
5711
8064
Giải bảy
250
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
5,607
1,811,6,9
 28
 3 
6,846
7,950,7
1,4,860,4
0,5,975,8
2,781,4,6
1,995,7,9
 
Ngày: 26/11/2010
XSTV - Loại vé: 19-TV48
Giải ĐB
498426
Giải nhất
67350
Giải nhì
60162
Giải ba
56608
61914
Giải tư
61362
67428
24240
30465
49035
54139
54784
Giải năm
2083
Giải sáu
7263
3360
2534
Giải bảy
491
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
4,5,608
914,5
6226,8
6,834,5,9
1,3,840
1,3,650
260,22,3,5
 7 
0,283,4
391
 
Ngày: 26/11/2010
XSGL
Giải ĐB
05371
Giải nhất
01222
Giải nhì
70084
Giải ba
03337
87126
Giải tư
04670
53583
02927
83253
08931
44997
88535
Giải năm
1421
Giải sáu
0096
4392
1429
Giải bảy
618
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
70 
2,32,718
2,921,2,6,7
9
5,8312,5,7
84 
353
2,96 
2,3,970,1
183,4
292,6,7
 
Ngày: 26/11/2010
XSNT
Giải ĐB
52640
Giải nhất
32961
Giải nhì
81356
Giải ba
56136
21701
Giải tư
99569
37407
22345
19895
69219
82437
06915
Giải năm
4131
Giải sáu
2844
4677
6199
Giải bảy
098
Giải 8
34
ChụcSốĐ.Vị
401,7
0,3,615,9
 2 
 31,4,6,7
3,440,4,5
1,4,956
3,561,9
0,3,777
98 
1,6,995,8,9
 
Ngày: 25/11/2010
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
37043
Giải nhất
02010
Giải nhì
14680
51672
Giải ba
57593
80860
78055
96010
69943
95852
Giải tư
4109
4175
5456
7484
Giải năm
6624
6487
5824
7772
1019
1487
Giải sáu
063
665
996
Giải bảy
83
69
30
85
ChụcSốĐ.Vị
12,3,6,809
 102,9
5,72242
42,6,8,930
22,8432
5,6,7,852,5,6
5,960,3,5,9
82722,5
 80,3,4,5
72
0,1,693,6
 
Ngày: 25/11/2010
XSTN - Loại vé: 11K4
Giải ĐB
413451
Giải nhất
96772
Giải nhì
22043
Giải ba
02838
14681
Giải tư
05672
09343
14204
25361
29514
42061
46745
Giải năm
3568
Giải sáu
5308
5165
8386
Giải bảy
796
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
 04,8
5,62,814
732 
4238
0,1432,5
4,651
8,9612,5,8
 723
0,3,681,6
 96
 
Ngày: 25/11/2010
XSAG - Loại vé: AG-11K4
Giải ĐB
534481
Giải nhất
29122
Giải nhì
61446
Giải ba
25447
64346
Giải tư
93215
07473
79720
47040
34822
62985
22597
Giải năm
5784
Giải sáu
1933
5414
2667
Giải bảy
506
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
2,406
814,5
2220,22
3,733
1,8240,62,7
1,85 
0,4267
4,6,973
 81,42,5
 97
 
Ngày: 25/11/2010
XSBTH - Loại vé: 11K4
Giải ĐB
423892
Giải nhất
76438
Giải nhì
51764
Giải ba
07774
74294
Giải tư
01293
45873
16934
53705
77175
93794
30276
Giải năm
8492
Giải sáu
7539
4970
1827
Giải bảy
743
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
705
 1 
3,9227
4,7,932,4,8,9
3,6,7,9243
0,75 
764
270,3,4,5
6
38 
3922,3,42
 
Ngày: 25/11/2010
XSBDI
Giải ĐB
27684
Giải nhất
77331
Giải nhì
37695
Giải ba
82012
69165
Giải tư
04181
57227
06125
54621
65560
07144
58963
Giải năm
5141
Giải sáu
4508
9477
7159
Giải bảy
582
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
608
2,3,4,812
1,821,5,7
6231
4,841,4
2,6,959
 60,32,5
2,777
081,2,4
595