MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 17/01/2011
XSHCM - Loại vé: 1D2
Giải ĐB
310853
Giải nhất
76747
Giải nhì
48749
Giải ba
06913
75574
Giải tư
51143
98505
22821
92571
50656
66896
16762
Giải năm
8333
Giải sáu
0481
0994
2449
Giải bảy
489
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
000,5
2,7,813
621
1,3,4,533
7,943,7,92
053,6
5,962
471,4
 81,9
42,894,6
 
Ngày: 17/01/2011
XSDT - Loại vé: H03
Giải ĐB
248994
Giải nhất
26622
Giải nhì
21027
Giải ba
38578
11807
Giải tư
83400
27074
97207
65062
15655
43846
00433
Giải năm
1254
Giải sáu
9384
5059
0468
Giải bảy
804
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
000,4,72
81 
2,622,7
333
0,5,7,8
9
46
554,5,9
462,8
02,274,8
6,781,4
594
 
Ngày: 17/01/2011
XSCM - Loại vé: T1K3
Giải ĐB
128625
Giải nhất
50064
Giải nhì
66717
Giải ba
78645
64208
Giải tư
98605
56730
35652
61579
17357
06845
96132
Giải năm
3194
Giải sáu
3610
3975
2179
Giải bảy
558
Giải 8
16
ChụcSốĐ.Vị
1,305,8
 10,6,7
3,525
 30,2
6,9452
0,2,42,752,7,8
164
1,575,92
0,58 
7294
 
Ngày: 17/01/2011
XSH
Giải ĐB
80262
Giải nhất
19872
Giải nhì
23154
Giải ba
69314
04389
Giải tư
78415
80988
34802
31002
52687
24774
20474
Giải năm
7184
Giải sáu
2314
6370
3699
Giải bảy
765
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
7022
 142,5,8
02,6,72 
 3 
12,5,72,84 
1,654
 62,5
870,2,42
1,884,7,8,9
8,999
 
Ngày: 17/01/2011
XSPY
Giải ĐB
59960
Giải nhất
17878
Giải nhì
56194
Giải ba
42440
93508
Giải tư
92421
35643
05873
83216
27069
18088
71561
Giải năm
0320
Giải sáu
7406
6811
4159
Giải bảy
177
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
2,4,606,8
1,2,611,6
 20,1
4,73 
5,940,3
 54,9
0,160,1,9
773,7,8
0,7,888
5,694
 
Ngày: 16/01/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
01543
Giải nhất
66934
Giải nhì
37094
61922
Giải ba
96778
15001
40604
05055
20173
78342
Giải tư
6792
8147
2257
6044
Giải năm
9215
8950
3112
3567
7149
6495
Giải sáu
634
273
678
Giải bảy
85
45
94
60
ChụcSốĐ.Vị
5,601,4
012,5
1,2,4,922
4,72342
0,32,4,9242,3,4,5
7,9
1,4,5,8
9
50,5,7
 60,7
4,5,6732,82
7285
492,42,5
 
Ngày: 16/01/2011
XSTG - Loại vé: TG-1C
Giải ĐB
185668
Giải nhất
57959
Giải nhì
37689
Giải ba
51044
85715
Giải tư
36904
17544
37579
04539
46447
28190
96876
Giải năm
4517
Giải sáu
6237
3789
8800
Giải bảy
001
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
0,900,1,4
015,7,9
 2 
 37,9
0,42442,7
159
768
1,3,476,9
6892
1,3,5,7
82
90
 
Ngày: 16/01/2011
XSKG - Loại vé: 1K3
Giải ĐB
463985
Giải nhất
88390
Giải nhì
96789
Giải ba
75751
64904
Giải tư
01191
96725
20899
91114
37213
45951
28889
Giải năm
5105
Giải sáu
9930
4453
7669
Giải bảy
154
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
3,904,5
52,912,3,4
125
1,530
0,1,54 
0,2,8512,3,4
 69
 7 
 85,92
6,82,990,1,9
 
Ngày: 16/01/2011
XSDL - Loại vé: DL-1K3
Giải ĐB
911631
Giải nhất
68257
Giải nhì
12348
Giải ba
45644
46976
Giải tư
19793
91760
89939
15661
64911
79653
88046
Giải năm
8365
Giải sáu
6718
6522
4742
Giải bảy
900
Giải 8
30
ChụcSốĐ.Vị
0,3,600
1,3,611,8
2,422
5,930,1,9
442,4,6,8
653,7
4,760,1,5
576
1,48 
393
 
Ngày: 16/01/2011
XSKH
Giải ĐB
78030
Giải nhất
30676
Giải nhì
89417
Giải ba
63776
84451
Giải tư
69144
78689
89535
95319
71580
11145
60822
Giải năm
6582
Giải sáu
4343
3244
3344
Giải bảy
688
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
3,806
517,9
2,822
430,5
4343,43,5
3,451
0,726 
1762
880,2,8,9
1,89