MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 03/01/2011
XSHCM - Loại vé: 1B2
Giải ĐB
824716
Giải nhất
37261
Giải nhì
66105
Giải ba
29891
49642
Giải tư
39189
24274
15105
45955
52578
09192
36014
Giải năm
7887
Giải sáu
0498
8472
4043
Giải bảy
768
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
 052
6,914,6
4,7,92 
43 
1,742,3
02,555
161,8
872,4,8,9
6,7,987,9
7,891,2,8
 
Ngày: 03/01/2011
XSDT - Loại vé: H01
Giải ĐB
425680
Giải nhất
36780
Giải nhì
79770
Giải ba
49548
66703
Giải tư
56410
24556
80574
38191
19662
14112
92340
Giải năm
4934
Giải sáu
9140
3592
3501
Giải bảy
226
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
1,42,7,8201,3
0,910,2
1,6,923,6
0,234
3,7402,8
 56
2,562
 70,4
4802
 91,2
 
Ngày: 03/01/2011
XSCM - Loại vé: T1K1
Giải ĐB
388230
Giải nhất
28439
Giải nhì
05174
Giải ba
33312
30444
Giải tư
02004
07763
38271
14323
03691
49919
05883
Giải năm
0356
Giải sáu
6337
5665
6817
Giải bảy
637
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
304
7,8,912,7,9
123
2,6,830,72,9
0,4,744
656
563,5
1,3271,4
 81,3
1,391
 
Ngày: 03/01/2011
XSH
Giải ĐB
58551
Giải nhất
90703
Giải nhì
38944
Giải ba
22169
51091
Giải tư
33633
11994
80352
30821
91280
44926
19863
Giải năm
6423
Giải sáu
7176
9435
1034
Giải bảy
153
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
803
2,5,91 
521,3,6
0,2,3,5
6
33,4,5
3,4,5,944
351,2,3,4
2,763,9
 76
 80
691,4
 
Ngày: 03/01/2011
XSPY
Giải ĐB
96606
Giải nhất
09461
Giải nhì
14102
Giải ba
32243
71453
Giải tư
72111
14784
92732
07374
98858
48112
76199
Giải năm
7246
Giải sáu
3324
6848
1485
Giải bảy
063
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
202,6
1,611,2
0,1,320,4
4,5,632
2,7,843,6,8
853,8
0,461,3
 74
4,584,5
999
 
Ngày: 02/01/2011
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
41927
Giải nhất
56233
Giải nhì
75202
45455
Giải ba
42897
31679
98367
82013
85557
13543
Giải tư
7851
1830
7696
2983
Giải năm
1770
0074
2105
9933
7787
0108
Giải sáu
700
100
273
Giải bảy
71
23
72
55
ChụcSốĐ.Vị
02,3,7002,2,5,8
5,713
0,723,7
1,2,32,4
7,8
30,32
743
0,5251,52,7
967
2,5,6,8
9
70,1,2,3
4,9
083,7
796,7
 
Ngày: 02/01/2011
XSTG - Loại vé: TG-1A
Giải ĐB
600790
Giải nhất
50362
Giải nhì
22739
Giải ba
93202
23944
Giải tư
14917
11012
69878
33981
22300
49540
03280
Giải năm
7678
Giải sáu
3839
4526
1976
Giải bảy
645
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
0,4,8,900,2
812,7
0,1,626
 392
440,4,5
4,555
2,762
176,82
7280,1
3290
 
Ngày: 02/01/2011
XSKG - Loại vé: 1K1
Giải ĐB
257513
Giải nhất
04519
Giải nhì
86130
Giải ba
98503
77352
Giải tư
61515
70496
66616
60832
87573
72980
04879
Giải năm
9036
Giải sáu
7731
0859
5423
Giải bảy
265
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
3,803
3,913,5,6,9
3,523
0,1,2,730,1,2,6
 4 
1,652,9
1,3,965
 73,9
 80
1,5,791,6
 
Ngày: 02/01/2011
XSDL - Loại vé: ĐL-1K1
Giải ĐB
157528
Giải nhất
46965
Giải nhì
08375
Giải ba
76997
28913
Giải tư
15915
15335
12138
30601
18972
57391
35252
Giải năm
2285
Giải sáu
1024
4989
3638
Giải bảy
177
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
 01
0,913,5
5,724,8
135,82
24 
1,3,6,7
8
52
 65,9
7,972,5,7
2,3285,9
6,891,7
 
Ngày: 02/01/2011
XSKH
Giải ĐB
62137
Giải nhất
99723
Giải nhì
76629
Giải ba
45963
54493
Giải tư
84883
45457
98022
75869
60668
91750
66356
Giải năm
3002
Giải sáu
3553
9019
4728
Giải bảy
343
Giải 8
94
ChụcSốĐ.Vị
502
 19
0,222,3,8,9
2,4,5,6
8,9
37
943
 50,3,6,7
563,8,9
3,57 
2,683
1,2,693,4