MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 01/11/2010
XSHCM - Loại vé: 11A2
Giải ĐB
662230
Giải nhất
53827
Giải nhì
55398
Giải ba
00653
36599
Giải tư
01065
13971
82061
95352
32111
11632
81416
Giải năm
3551
Giải sáu
1960
2416
2985
Giải bảy
790
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
3,6,90 
1,5,6,711,62,7
3,527
530,2
 4 
6,851,2,3
1260,1,5
1,271
985
990,8,9
 
Ngày: 01/11/2010
XSDT - Loại vé: F44
Giải ĐB
091381
Giải nhất
35553
Giải nhì
99262
Giải ba
81304
31337
Giải tư
99756
91322
02421
01347
26525
34311
39394
Giải năm
7020
Giải sáu
3368
6293
6801
Giải bảy
344
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
201,4
0,1,2,811
2,620,1,2,5
5,937
0,4,944,7
253,6,8
562,8
3,47 
5,681
 93,4
 
Ngày: 01/11/2010
XSCM - Loại vé: T11K1
Giải ĐB
309294
Giải nhất
91278
Giải nhì
80660
Giải ba
71951
35376
Giải tư
37423
10465
30435
78242
28080
27860
51806
Giải năm
3186
Giải sáu
6646
6996
8223
Giải bảy
243
Giải 8
72
ChụcSốĐ.Vị
62,806
51 
4,7232
22,435
942,3,6
3,651
0,4,7,8
9
602,5
 72,6,8
780,6
 94,6
 
Ngày: 01/11/2010
XSH
Giải ĐB
38623
Giải nhất
37097
Giải nhì
71350
Giải ba
60083
74775
Giải tư
49553
79266
14400
07581
41254
68109
82897
Giải năm
7823
Giải sáu
2252
3016
1559
Giải bảy
048
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
0,500,9
3,816
5232
22,5,831
548
750,2,3,4
9
1,666
9275
481,3
0,5972
 
Ngày: 01/11/2010
XSPY
Giải ĐB
70165
Giải nhất
02745
Giải nhì
52541
Giải ba
60841
81685
Giải tư
46256
49983
96037
91584
61668
16814
59776
Giải năm
0247
Giải sáu
8059
5789
4339
Giải bảy
956
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
 08
4214
 2 
837,9
1,8412,5,7
4,6,8562,9
52,765,8
3,476
0,683,4,5,9
3,5,89 
 
Ngày: 31/10/2010
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
53127
Giải nhất
92948
Giải nhì
57010
09500
Giải ba
18765
26227
05161
97329
05149
93730
Giải tư
1124
0409
6537
1450
Giải năm
6767
0620
8734
2357
5415
5924
Giải sáu
137
006
798
Giải bảy
83
19
23
30
ChụcSốĐ.Vị
0,1,2,32
5
00,6,9
610,5,9
 20,3,42,72
9
2,8302,4,72
22,348,9
1,650,7
061,5,7
22,32,5,67 
4,983
0,1,2,498
 
Ngày: 31/10/2010
XSTG - Loại vé: TG-E10
Giải ĐB
252415
Giải nhất
24141
Giải nhì
49246
Giải ba
46511
79155
Giải tư
81091
33122
69732
95360
61343
54214
51600
Giải năm
6238
Giải sáu
0827
8604
1977
Giải bảy
703
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
0,600,3,4
1,4,911,4,5
2,322,3,7
0,2,432,8
0,141,3,6
1,555
460
2,777
38 
 91
 
Ngày: 31/10/2010
XSKG - Loại vé: 10K5
Giải ĐB
017195
Giải nhất
12724
Giải nhì
65898
Giải ba
19704
86034
Giải tư
22567
22725
05098
11883
28493
19442
23595
Giải năm
3608
Giải sáu
1650
1446
4210
Giải bảy
054
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
1,504,8
 10
424,5
8,934
0,2,3,542,6
2,9250,4,8
467
67 
0,5,9283
 93,52,82
 
Ngày: 31/10/2010
XSDL - Loại vé: 10K5
Giải ĐB
241248
Giải nhất
21651
Giải nhì
21694
Giải ba
82661
94013
Giải tư
42381
24856
03339
13081
65813
07469
19348
Giải năm
6015
Giải sáu
3434
2880
5257
Giải bảy
749
Giải 8
62
ChụcSốĐ.Vị
80 
5,6,82132,5
62 
1234,9
3,9482,9
151,6,7
561,2,9
57 
4280,12
3,4,694
 
Ngày: 31/10/2010
XSKH
Giải ĐB
90595
Giải nhất
56990
Giải nhì
91355
Giải ba
53858
17499
Giải tư
68217
97939
12120
62643
69696
16741
51824
Giải năm
7444
Giải sáu
3906
6467
5385
Giải bảy
878
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
2,906
417
 20,4
439
2,441,3,4
5,8,9255,8
0,967
1,678
5,785
3,990,52,6,9