MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 11/01/2015
XSTG - Loại vé: TG1B
Giải ĐB
953435
Giải nhất
92108
Giải nhì
47476
Giải ba
44394
60403
Giải tư
17641
26298
11348
69905
82994
54458
42940
Giải năm
1652
Giải sáu
2114
0899
0293
Giải bảy
572
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
403,5,8
414
5,72 
0,935
1,9240,1,8
0,352,82
76 
 72,6
0,4,52,98 
993,42,8,9
 
Ngày: 11/01/2015
XSKG - Loại vé: 1K2
Giải ĐB
942050
Giải nhất
93652
Giải nhì
11711
Giải ba
58329
29809
Giải tư
59771
90181
35458
21650
57216
76789
10181
Giải năm
2441
Giải sáu
7866
1020
9040
Giải bảy
712
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
2,4,5209
12,4,7,82112,2,6
1,520,9
 3 
 40,1
 502,2,8
1,666
 71
5812,9
0,2,89 
 
Ngày: 11/01/2015
XSDL - Loại vé: ĐL1K2
Giải ĐB
345149
Giải nhất
44067
Giải nhì
99753
Giải ba
73768
19853
Giải tư
91762
38662
34335
92143
85872
32315
70776
Giải năm
4066
Giải sáu
3027
0973
0363
Giải bảy
503
Giải 8
56
ChụcSốĐ.Vị
 03
 15
62,727
0,4,52,6
7
35
 43,9
1,3532,6
5,6,7622,3,6,7
8
2,672,3,6
68 
49 
 
Ngày: 11/01/2015
XSKH
Giải ĐB
012181
Giải nhất
75078
Giải nhì
69207
Giải ba
35311
96331
Giải tư
67557
32902
96592
83610
47960
60312
38750
Giải năm
2165
Giải sáu
8652
9114
7545
Giải bảy
222
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
1,5,602,7
1,3,810,1,2,4
0,1,2,5
9
22,4
 31
1,245
4,650,2,7
 60,5
0,578
781
 92
 
Ngày: 11/01/2015
XSKT
Giải ĐB
313679
Giải nhất
10422
Giải nhì
36138
Giải ba
40624
33135
Giải tư
15173
19084
52092
40894
30412
73761
50377
Giải năm
7150
Giải sáu
2279
0607
2701
Giải bảy
097
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
501,7
0,612,8
1,2,922,4
735,8
2,8,94 
350
 61
0,7,973,7,92
1,384
7292,4,7
 
Ngày: 10/01/2015
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
43895
Giải nhất
47759
Giải nhì
57520
67178
Giải ba
31461
10233
78893
51691
47761
49168
Giải tư
5559
3821
3329
1818
Giải năm
0122
5976
7086
3483
8436
3982
Giải sáu
971
758
678
Giải bảy
20
73
39
59
ChụcSốĐ.Vị
220 
2,62,7,918
2,8202,1,2,9
3,7,8,933,6,9
 4 
958,93
3,7,8612,8
 71,3,6,82
1,5,6,7282,3,6
2,3,5391,3,5
 
Ngày: 10/01/2015
XSDNO
Giải ĐB
062284
Giải nhất
82432
Giải nhì
87955
Giải ba
43914
48260
Giải tư
04273
47434
89191
30947
55042
29485
93696
Giải năm
3185
Giải sáu
8435
4920
3593
Giải bảy
403
Giải 8
47
ChụcSốĐ.Vị
2,603
914
3,420
0,7,932,4,5
1,3,842,72
3,5,8255
960
4273
 84,52
 91,3,6
 
Ngày: 10/01/2015
XSHCM - Loại vé: 1B7
Giải ĐB
608433
Giải nhất
44247
Giải nhì
74684
Giải ba
07763
54165
Giải tư
61734
61669
07255
23331
04287
00711
53198
Giải năm
9830
Giải sáu
9810
4512
4972
Giải bảy
779
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
1,30 
1,310,1,2
1,72 
3,630,1,3,4
3,847
5,655,9
 63,5,9
4,872,9
984,7
5,6,798
 
Ngày: 10/01/2015
XSLA - Loại vé: 1K2
Giải ĐB
276764
Giải nhất
35754
Giải nhì
69143
Giải ba
01111
08507
Giải tư
43369
41641
56154
83164
15740
50960
17873
Giải năm
4342
Giải sáu
0385
4462
1076
Giải bảy
668
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
4,607
1,411
4,62 
42,73 
52,6240,1,2,32
8542
760,2,42,8
9
073,6
685
69 
 
Ngày: 10/01/2015
XSHG - Loại vé: K2T1
Giải ĐB
042161
Giải nhất
80508
Giải nhì
06833
Giải ba
44987
23987
Giải tư
07343
11696
01274
82285
03136
01551
27013
Giải năm
0623
Giải sáu
4450
3663
5614
Giải bảy
145
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
508
5,613,4
 23
1,2,3,4
6
33,6
1,743,5
4,850,1
3,961,3,7
6,8274
085,72
 96