MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 08/01/2015
XSTN - Loại vé: 1K2
Giải ĐB
694014
Giải nhất
84109
Giải nhì
70557
Giải ba
23771
73709
Giải tư
59543
63448
57546
00752
11422
36243
40231
Giải năm
4184
Giải sáu
0230
6886
3638
Giải bảy
537
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
3092
3,6,714
2,522
4230,1,7,8
1,8432,6,8
 52,7
4,861
3,571
3,484,6
029 
 
Ngày: 08/01/2015
XSAG - Loại vé: AG1K2
Giải ĐB
059466
Giải nhất
93814
Giải nhì
71610
Giải ba
48779
68708
Giải tư
51727
87628
43859
59882
87222
77499
35794
Giải năm
2065
Giải sáu
5109
9405
7803
Giải bảy
812
Giải 8
39
ChụcSốĐ.Vị
103,5,8,9
 10,2,4
1,2,822,7,8
039
1,94 
0,659
665,6
279
0,282
0,3,5,7
9
94,9
 
Ngày: 08/01/2015
XSBTH - Loại vé: 1K2
Giải ĐB
008906
Giải nhất
57986
Giải nhì
30466
Giải ba
97399
93945
Giải tư
81751
21091
61959
91328
48048
83107
30979
Giải năm
8989
Giải sáu
6326
1340
3733
Giải bảy
775
Giải 8
41
ChụcSốĐ.Vị
406,7
4,5,91 
 26,8
333
 40,1,5,8
4,751,9
0,2,6,866
075,9
2,486,9
5,7,8,991,9
 
Ngày: 08/01/2015
XSBDI
Giải ĐB
257326
Giải nhất
44764
Giải nhì
36645
Giải ba
47892
72948
Giải tư
63544
23399
01353
68547
06309
54149
00191
Giải năm
2597
Giải sáu
8006
3186
2225
Giải bảy
494
Giải 8
18
ChụcSốĐ.Vị
 06,9
918
925,6
53 
4,6,944,5,7,8
9
2,453
0,2,864
4,97 
1,486
0,4,991,2,4,7
9
 
Ngày: 08/01/2015
XSQT
Giải ĐB
542215
Giải nhất
50797
Giải nhì
99216
Giải ba
96326
10926
Giải tư
57412
18303
97829
50749
36143
92032
61050
Giải năm
9480
Giải sáu
6027
3800
9673
Giải bảy
687
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
0,5,800,3
 12,52,6
1,3262,7,9
0,4,732
 43,9
1250
1,226 
2,8,973
 80,7
2,497
 
Ngày: 08/01/2015
XSQB
Giải ĐB
731611
Giải nhất
64700
Giải nhì
01492
Giải ba
13919
52353
Giải tư
48320
77999
87232
98627
99934
37943
11947
Giải năm
7767
Giải sáu
3199
4343
2302
Giải bảy
838
Giải 8
94
ChụcSốĐ.Vị
0,200,2
111,9
0,3,920,7
42,532,4,8
3,9432,7
 53
 67
2,4,67 
38 
1,9292,4,92
 
Ngày: 07/01/2015
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
08008
Giải nhất
83013
Giải nhì
67116
44985
Giải ba
54009
60702
87189
40663
19217
92698
Giải tư
9187
9244
8719
0782
Giải năm
9978
4791
4461
6440
4568
1646
Giải sáu
281
572
528
Giải bảy
56
76
13
85
ChụcSốĐ.Vị
402,8,9
6,8,9132,6,7,9
0,7,828
12,63 
440,4,6
8256
1,4,5,761,3,8
1,872,6,8
0,2,6,7
9
81,2,52,7
9
0,1,891,8
 
Ngày: 07/01/2015
XSDN - Loại vé: 1K1
Giải ĐB
348665
Giải nhất
04487
Giải nhì
23596
Giải ba
04403
66058
Giải tư
24072
57072
95548
37972
35861
10137
62420
Giải năm
0204
Giải sáu
5030
5747
8133
Giải bảy
375
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
2,303,4
61 
7320
0,330,3,7
0,847,8
6,758
961,5
3,4,8723,5
4,584,7
 96
 
Ngày: 07/01/2015
XSCT - Loại vé: K1T1
Giải ĐB
985554
Giải nhất
95486
Giải nhì
22947
Giải ba
27761
61015
Giải tư
88920
05356
77778
77065
70013
56594
58737
Giải năm
4430
Giải sáu
3818
1530
0251
Giải bảy
008
Giải 8
47
ChụcSốĐ.Vị
2,3208
5,613,5,8
 20
1302,7
5,9472
1,651,4,6
5,861,5
3,4278
0,1,786
 94
 
Ngày: 07/01/2015
XSST - Loại vé: K1T01
Giải ĐB
471015
Giải nhất
84335
Giải nhì
52265
Giải ba
70628
51072
Giải tư
57756
76470
05845
66244
57223
63034
17065
Giải năm
6292
Giải sáu
0200
6233
1593
Giải bảy
461
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
0,7200
615
7,923,8
2,3,933,4,5
3,444,5
1,3,4,6256
561,52
 702,2
28 
 92,3