MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY: 11/03/2015

Chọn miền ưu tiên:
Ngày: 11/03/2015
XSDN - Loại vé: 3K2
Giải ĐB
212502
Giải nhất
47263
Giải nhì
05400
Giải ba
04568
24607
Giải tư
95875
93225
96135
19839
00348
85596
42158
Giải năm
6447
Giải sáu
1116
3419
5675
Giải bảy
431
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
000,1,2,7
0,316,9
025
631,5,9
 47,8
2,3,7258
1,963,8
0,4752
4,5,68 
1,396
 
Ngày: 11/03/2015
XSCT - Loại vé: K2T3
Giải ĐB
525295
Giải nhất
28137
Giải nhì
26905
Giải ba
91969
27364
Giải tư
79624
55101
06462
24417
37058
49292
37317
Giải năm
8071
Giải sáu
3640
6854
2711
Giải bảy
350
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
4,501,5
0,1,711,72
6,924
333,7
2,5,640
0,950,4,8
 62,4,9
12,371
58 
692,5
 
Ngày: 11/03/2015
XSST - Loại vé: K2T03
Giải ĐB
564535
Giải nhất
52882
Giải nhì
11451
Giải ba
59659
48768
Giải tư
77569
62671
75597
29752
93265
87465
80401
Giải năm
7619
Giải sáu
0578
1034
5615
Giải bảy
522
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
 01
0,5,715,9
2,5,822
 34,5
3,74 
1,3,6251,2,9
 652,8,9
971,4,8
6,782
1,5,697
 
Ngày: 11/03/2015
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
36017
Giải nhất
47509
Giải nhì
06912
53654
Giải ba
99729
42996
36400
61936
52255
93017
Giải tư
6548
6405
9431
6896
Giải năm
6414
2246
6966
3279
9451
9674
Giải sáu
290
546
566
Giải bảy
53
58
49
82
ChụcSốĐ.Vị
0,900,5,9
3,512,4,72
1,829
531,6
1,5,7462,8,9
0,551,3,4,5
8
3,42,62,92662
1274,9
4,582
0,2,4,790,62
 
Ngày: 11/03/2015
XSDNG
Giải ĐB
263727
Giải nhất
74580
Giải nhì
77231
Giải ba
73441
22384
Giải tư
47379
83029
93500
41568
20182
16921
04700
Giải năm
6379
Giải sáu
0235
2971
9603
Giải bảy
604
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
02,8002,3,4
2,3,4,71 
821,7,9
031,5
0,841,8
35 
 68
271,92
4,680,2,4
2,729 
 
Ngày: 11/03/2015
XSKH
Giải ĐB
033520
Giải nhất
87278
Giải nhì
40039
Giải ba
41985
06108
Giải tư
64504
28250
25596
78773
15765
02024
10936
Giải năm
3987
Giải sáu
0786
3084
9281
Giải bảy
672
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
2,504,8
81 
720,4
736,9
0,2,84 
6,850
3,8,965
8,972,3,8
0,781,4,5,6
7
396,7