MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 10/10/2019
XSTN - Loại vé: 10K2
Giải ĐB
150163
Giải nhất
22644
Giải nhì
84636
Giải ba
43256
36111
Giải tư
03937
89591
85022
70355
60824
08038
55552
Giải năm
9511
Giải sáu
8512
5179
2031
Giải bảy
708
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
 08
12,3,9112,2
1,2,522,4,7
631,6,7,8
2,444
552,5,6
3,563
2,379
0,38 
791
 
Ngày: 10/10/2019
XSAG - Loại vé: AG-10K2
Giải ĐB
551588
Giải nhất
82491
Giải nhì
07521
Giải ba
77608
34931
Giải tư
69526
24640
12175
29010
72722
90914
32500
Giải năm
2774
Giải sáu
8007
8214
8614
Giải bảy
580
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
0,1,4,800,7,8
2,3,910,43
221,2,6
 31,5
13,740
3,75 
26 
074,5
0,880,8
 91
 
Ngày: 10/10/2019
XSBTH - Loại vé: 10K2
Giải ĐB
126628
Giải nhất
75946
Giải nhì
96833
Giải ba
15406
94662
Giải tư
61056
33994
60756
04067
29338
79504
46898
Giải năm
0092
Giải sáu
8228
7407
5313
Giải bảy
133
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
 04,6,7
 132
6,9282
12,32332,8
0,946
 562
0,4,5262,7
0,67 
22,3,98 
 92,4,8
 
Ngày: 10/10/2019
XSBDI
Giải ĐB
034891
Giải nhất
94044
Giải nhì
76582
Giải ba
08683
90360
Giải tư
37976
64880
64528
86495
26722
07657
28120
Giải năm
5207
Giải sáu
1867
3793
3161
Giải bảy
363
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
2,62,807
6,91 
2,820,2,8
6,8,93 
444
957
7602,1,3,7
0,5,676
280,2,3
 91,3,5
 
Ngày: 10/10/2019
XSQT
Giải ĐB
724850
Giải nhất
07995
Giải nhì
63115
Giải ba
38776
36101
Giải tư
54617
88593
16298
66857
21397
02732
18194
Giải năm
5676
Giải sáu
5888
1633
8600
Giải bảy
514
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
0,500,1
014,5,7
32 
3,9232,3
1,94 
1,950,7
726 
1,5,9762
8,988
 932,4,5,7
8
 
Ngày: 10/10/2019
XSQB
Giải ĐB
406179
Giải nhất
28986
Giải nhì
79557
Giải ba
75938
88413
Giải tư
60546
25820
38539
82395
59783
13691
95288
Giải năm
6743
Giải sáu
1717
8995
3766
Giải bảy
578
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
203
913,7
 20
0,1,4,838,9
 43,6
9257
4,6,866
1,578,9
3,7,883,6,8
3,791,52
 
Ngày: 09/10/2019
Giải ĐB
65084
Giải nhất
40720
Giải nhì
61170
60426
Giải ba
19784
78270
60921
10581
33332
84639
Giải tư
0572
1050
3893
9978
Giải năm
8866
3698
2635
3222
4808
2597
Giải sáu
927
953
430
Giải bảy
33
48
64
34
ChụcSốĐ.Vị
2,3,5,7208
2,81 
2,3,720,1,2,6
7
3,5,930,2,3,4
5,9
3,6,8248
350,3
2,664,6
2,9702,2,8
0,4,7,981,42
393,7,8
 
Ngày: 09/10/2019
XSDN - Loại vé: 10K2
Giải ĐB
816615
Giải nhất
56165
Giải nhì
99622
Giải ba
10551
23873
Giải tư
87630
23459
14881
42247
36328
62739
51768
Giải năm
1973
Giải sáu
5516
8529
7991
Giải bảy
470
Giải 8
59
ChụcSốĐ.Vị
3,70 
5,8,915,6
222,8,9
7230,9
 47
1,651,92
165,8
470,32
2,681
2,3,5291
 
Ngày: 09/10/2019
XSCT - Loại vé: K2T10
Giải ĐB
159855
Giải nhất
26242
Giải nhì
50566
Giải ba
66423
25015
Giải tư
86558
11884
45615
06759
72106
01177
10974
Giải năm
0321
Giải sáu
6259
8253
1644
Giải bảy
226
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
 06
214,52
421,3,6
2,53 
1,4,7,842,4
12,553,5,8,92
0,2,666
774,7
584
529 
 
Ngày: 09/10/2019
XSST - Loại vé: K2T10
Giải ĐB
907971
Giải nhất
39097
Giải nhì
71991
Giải ba
73437
22210
Giải tư
63173
35627
51515
49484
79232
36022
61338
Giải năm
9351
Giải sáu
8247
6753
4762
Giải bảy
005
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
105
5,7,910,5
2,3,622,7
5,732,7,8
846,7
0,151,3
462
2,3,4,971,3
384
 91,7