MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 17/10/2019
XSQB
Giải ĐB
429678
Giải nhất
94282
Giải nhì
71599
Giải ba
63219
76103
Giải tư
28118
73295
36175
51380
80611
31289
02012
Giải năm
8759
Giải sáu
4844
9381
6037
Giải bảy
475
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
803,4
1,811,2,8,9
1,82 
037
0,444
72,959
 6 
3752,8
1,780,1,2,9
1,5,8,995,9
 
Ngày: 16/10/2019
Giải ĐB
83641
Giải nhất
45905
Giải nhì
08190
23554
Giải ba
42706
99176
96297
68012
71894
27729
Giải tư
4255
1516
0105
8173
Giải năm
1708
2225
5015
2461
4216
7545
Giải sáu
881
965
941
Giải bảy
07
63
29
02
ChụcSốĐ.Vị
902,52,6,7
8
42,6,812,5,62
0,125,92
6,73 
5,9412,5
02,1,2,4
5,6
54,5
0,12,761,3,5
0,973,6
081
2290,4,7
 
Ngày: 16/10/2019
XSDN - Loại vé: 10K3
Giải ĐB
639902
Giải nhất
47929
Giải nhì
18060
Giải ba
69844
73971
Giải tư
46271
65641
45421
94783
90773
46734
71101
Giải năm
5457
Giải sáu
0300
4134
9324
Giải bảy
967
Giải 8
88
ChụcSốĐ.Vị
0,600,1,2
0,2,4,721 
021,4,9
7,8342
2,32,441,4
 57
 60,7
5,6712,3
883,8
29 
 
Ngày: 16/10/2019
XSCT - Loại vé: K3T10
Giải ĐB
432911
Giải nhất
00961
Giải nhì
69426
Giải ba
70010
74450
Giải tư
05424
64929
21988
63568
90643
62690
57274
Giải năm
7842
Giải sáu
9462
4787
9344
Giải bảy
909
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
1,5,909
1,610,1
4,624,6,9
43 
2,4,742,3,4
 50,7
261,2,8
5,874
6,887,8
0,290
 
Ngày: 16/10/2019
XSST - Loại vé: K3T10
Giải ĐB
145776
Giải nhất
34397
Giải nhì
37107
Giải ba
18924
98502
Giải tư
67802
34176
88326
55187
20879
93566
63344
Giải năm
4641
Giải sáu
5456
5197
0363
Giải bảy
814
Giải 8
78
ChụcSốĐ.Vị
 022,7
414
0224,6
63 
1,2,441,4
 56
2,5,6,7263,6
0,8,92762,8,9
787
7972
 
Ngày: 16/10/2019
XSDNG
Giải ĐB
836332
Giải nhất
05517
Giải nhì
98116
Giải ba
76486
22020
Giải tư
31832
37019
91266
49894
90911
75518
76517
Giải năm
9022
Giải sáu
0032
2542
9772
Giải bảy
057
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
20 
111,3,6,72
8,9
2,33,4,720,2
1323
942
 57
1,6,866
12,572
186
194
 
Ngày: 16/10/2019
XSKH
Giải ĐB
622249
Giải nhất
24918
Giải nhì
71810
Giải ba
73547
47006
Giải tư
69833
04872
71779
08073
44616
27448
76415
Giải năm
4774
Giải sáu
9659
4260
2593
Giải bảy
815
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
1,606
 10,4,52,6
8
72 
3,7,933
1,747,8,9
1259
0,160
472,3,4,9
1,48 
4,5,793
 
Ngày: 15/10/2019
Giải ĐB
45930
Giải nhất
04047
Giải nhì
45958
97520
Giải ba
91681
04454
16116
71076
35029
86347
Giải tư
2569
2378
8245
2247
Giải năm
5991
1994
7425
7149
0784
6129
Giải sáu
864
571
006
Giải bảy
23
43
58
37
ChụcSốĐ.Vị
2,306
7,8,916
 20,3,5,92
2,430,7
5,6,8,943,5,73,9
2,454,82
0,1,764,9
3,4371,6,8
52,781,4
22,4,691,4
 
Ngày: 15/10/2019
XSBTR - Loại vé: K42-T10
Giải ĐB
597957
Giải nhất
59574
Giải nhì
15573
Giải ba
66223
46499
Giải tư
75143
99753
35076
35399
65015
63567
37905
Giải năm
0228
Giải sáu
8657
9696
5723
Giải bảy
000
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
000,5
 15
 232,8
22,4,5,73 
743
0,153,72
7,9672
52,6273,4,6
28 
9296,92
 
Ngày: 15/10/2019
XSVT - Loại vé: 10C
Giải ĐB
042235
Giải nhất
77834
Giải nhì
61431
Giải ba
60287
65027
Giải tư
89125
51222
36767
22668
17298
65585
82162
Giải năm
9406
Giải sáu
6333
4759
3842
Giải bảy
935
Giải 8
78
ChụcSốĐ.Vị
 06
31 
2,4,622,5,7
331,3,4,52
342
2,32,859
062,7,8
2,6,878
6,7,985,7
598