MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 21/10/2019
XSDT - Loại vé: F42
Giải ĐB
131796
Giải nhất
67158
Giải nhì
91823
Giải ba
29820
98705
Giải tư
12271
09101
99014
11453
87008
49948
27955
Giải năm
8658
Giải sáu
0738
9029
1103
Giải bảy
605
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
201,3,4,52
8
0,714
 20,3,9
0,2,538
0,148
02,553,5,82
96 
 71
0,3,4,528 
296
 
Ngày: 21/10/2019
XSCM - Loại vé: T10K3
Giải ĐB
371610
Giải nhất
07912
Giải nhì
98559
Giải ba
78143
06973
Giải tư
18765
70534
99011
80776
53750
01917
09154
Giải năm
4920
Giải sáu
2748
7917
8708
Giải bảy
894
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
1,2,5,908
110,1,2,72
120
4,734
3,5,943,8
650,4,9
765
1273,6
0,48 
590,4
 
Ngày: 21/10/2019
XSH
Giải ĐB
646431
Giải nhất
61860
Giải nhì
15188
Giải ba
77953
61794
Giải tư
59299
48675
52953
44034
66540
33174
15401
Giải năm
0331
Giải sáu
7467
8011
0065
Giải bảy
208
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
4,601,8
0,1,3211
 2 
52312,4
3,7,940
62,7532
 60,52,7
674,5
0,888
994,9
 
Ngày: 21/10/2019
XSPY
Giải ĐB
501156
Giải nhất
56944
Giải nhì
25444
Giải ba
84805
10423
Giải tư
78274
07058
45198
57307
47585
23731
51294
Giải năm
0721
Giải sáu
9263
5113
0939
Giải bảy
501
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
 01,5,7
0,2,313
 21,3
1,2,631,9
42,7,9442
0,8256,8
563
074
5,9852
394,8
 
Ngày: 20/10/2019
Giải ĐB
23749
Giải nhất
48495
Giải nhì
89676
72788
Giải ba
09171
34992
15073
95947
27643
35175
Giải tư
6813
5943
8417
1450
Giải năm
5960
2968
1819
6261
2935
1631
Giải sáu
696
574
478
Giải bảy
00
17
47
86
ChụcSốĐ.Vị
0,5,600
3,6,713,72,9
92 
1,42,731,5
7432,72,9
3,7,950
7,8,960,1,8
12,4271,3,4,5
6,8
6,7,886,8
1,492,5,6
 
Ngày: 20/10/2019
XSTG - Loại vé: TG-10C
Giải ĐB
368879
Giải nhất
43117
Giải nhì
57978
Giải ba
82870
25972
Giải tư
29484
16462
35696
98563
84373
37862
87006
Giải năm
5083
Giải sáu
6445
6248
2316
Giải bảy
554
Giải 8
64
ChụcSốĐ.Vị
706
 16,7
62,72 
6,7,83 
5,6,845,8
454
0,1,9622,3,4
170,2,3,8
9
4,783,4
796
 
Ngày: 20/10/2019
XSKG - Loại vé: 10K3
Giải ĐB
604607
Giải nhất
32323
Giải nhì
60972
Giải ba
11025
42293
Giải tư
46010
92525
62332
88678
38878
14587
92189
Giải năm
0869
Giải sáu
4199
0978
3565
Giải bảy
951
Giải 8
82
ChụcSốĐ.Vị
107
510
3,7,823,52
2,932
 4 
22,651
 65,9
0,872,83
7382,7,9
6,8,993,9
 
Ngày: 20/10/2019
XSDL - Loại vé: ĐL10K3
Giải ĐB
451244
Giải nhất
35350
Giải nhì
77290
Giải ba
45597
93268
Giải tư
37290
88630
54362
41775
63797
87283
61766
Giải năm
5293
Giải sáu
1341
8088
2374
Giải bảy
433
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
3,5,920 
2,41 
621
3,8,930,3
4,741,4
750
662,6,8
9274,5
6,883,8
 902,3,72
 
Ngày: 20/10/2019
XSKH
Giải ĐB
642548
Giải nhất
25613
Giải nhì
25291
Giải ba
41006
55900
Giải tư
34009
56482
78246
19735
41448
57657
23482
Giải năm
7076
Giải sáu
2358
8479
9268
Giải bảy
678
Giải 8
81
ChụcSốĐ.Vị
000,6,9
8,913
822 
135
 46,82
357,8
0,4,768
576,8,9
42,5,6,781,22
0,791
 
Ngày: 20/10/2019
XSKT
Giải ĐB
960044
Giải nhất
66887
Giải nhì
76582
Giải ba
75714
18882
Giải tư
49033
21951
49498
42928
91515
78378
59240
Giải năm
3209
Giải sáu
3681
8542
5191
Giải bảy
784
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
409
5,8,914,5
4,8228
333
1,4,840,2,4
1,751
 6 
875,8
2,7,981,22,4,7
091,8