MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 19/10/2020
XSPY
Giải ĐB
949641
Giải nhất
46962
Giải nhì
06739
Giải ba
44210
50582
Giải tư
80189
45433
81634
69085
32883
63594
21225
Giải năm
9176
Giải sáu
7968
0366
4655
Giải bảy
577
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
10 
410
6,825
3,833,4,9
3,5,941
2,5,854,5
6,762,6,8
776,7
682,3,5,9
3,894
 
Ngày: 18/10/2020
3RT-6RT-12RT-11RT-8RT-15RT
Giải ĐB
62319
Giải nhất
09060
Giải nhì
40484
02900
Giải ba
31294
09591
77642
11713
06012
42751
Giải tư
9126
6146
0008
6452
Giải năm
0327
8692
1092
8832
4766
6152
Giải sáu
175
767
483
Giải bảy
54
00
56
62
ChụcSốĐ.Vị
02,6002,8
5,912,3,9
1,3,4,52
6,92
26,7
1,832
5,8,942,6
751,22,4,6
2,4,5,660,2,6,7
2,675
083,4
191,22,4
 
Ngày: 18/10/2020
XSTG - Loại vé: TG-C10
Giải ĐB
680848
Giải nhất
07871
Giải nhì
85070
Giải ba
58025
00685
Giải tư
91321
95460
39434
18139
61612
75986
06791
Giải năm
7478
Giải sáu
2421
4696
8899
Giải bảy
865
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
6,70 
22,7,912
1212,5
 34,9
348
2,6,85 
8,960,5
 70,1,8,9
4,785,6
3,7,991,6,9
 
Ngày: 18/10/2020
XSKG - Loại vé: 10K3
Giải ĐB
111398
Giải nhất
27817
Giải nhì
70711
Giải ba
73283
14339
Giải tư
38401
83482
99741
30756
97044
57058
25394
Giải năm
8270
Giải sáu
8495
5012
7454
Giải bảy
456
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
701
0,1,411,2,7
1,82 
839
4,5,941,4
954,62,8
5269
170
5,982,3
3,694,5,8
 
Ngày: 18/10/2020
XSDL - Loại vé: ĐL10K3
Giải ĐB
373457
Giải nhất
48084
Giải nhì
95250
Giải ba
17554
19237
Giải tư
34677
11597
16331
04365
60426
89847
95937
Giải năm
3363
Giải sáu
2133
0147
8432
Giải bảy
163
Giải 8
02
ChụcSốĐ.Vị
502
31 
0,326
3,6231,2,3,72
5,8472
650,4,7
2632,5
32,42,5,7
9
77
 84
 97
 
Ngày: 18/10/2020
XSKH
Giải ĐB
305960
Giải nhất
93185
Giải nhì
76998
Giải ba
24363
99718
Giải tư
69352
18865
25699
32357
11805
68553
43130
Giải năm
3209
Giải sáu
9226
1001
8472
Giải bảy
094
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
3,601,5,9
018
5,723,6
2,5,630
94 
0,6,852,3,7
260,3,5
572
1,985
0,994,8,9
 
Ngày: 18/10/2020
XSKT
Giải ĐB
300146
Giải nhất
11666
Giải nhì
49838
Giải ba
93093
05966
Giải tư
03375
26149
07620
62721
78749
02996
88544
Giải năm
6727
Giải sáu
5673
2386
3007
Giải bảy
872
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
207
21 
720,1,7
7,938
444,6,92
75 
4,62,8,9662,7
0,2,672,3,5
386
4293,6
 
Ngày: 17/10/2020
6RU-11RU-2RU-3RU-16RU-12RU-20RU-15RU
Giải ĐB
99469
Giải nhất
18769
Giải nhì
94451
50102
Giải ba
36129
33997
24679
83445
60238
87921
Giải tư
3070
8848
0414
7478
Giải năm
6518
5938
5335
1300
7211
4133
Giải sáu
892
149
201
Giải bảy
13
00
09
18
ChụcSốĐ.Vị
02,7002,1,2,9
0,1,2,511,3,4,82
0,921,9
1,333,5,82
145,8,9
3,451
 692
970,8,9
12,32,4,78 
0,2,4,62
7
92,7
 
Ngày: 17/10/2020
XSDNO
Giải ĐB
127427
Giải nhất
35560
Giải nhì
19129
Giải ba
37000
17654
Giải tư
80685
66975
86040
38215
44813
67464
94258
Giải năm
7562
Giải sáu
7335
6519
0971
Giải bảy
251
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
0,4,600
5,713,5,9
627,9
135
5,640
1,3,7,8
9
51,4,8
 60,2,4
271,5
585
1,295
 
Ngày: 17/10/2020
XSHCM - Loại vé: 10C7
Giải ĐB
541854
Giải nhất
23153
Giải nhì
04869
Giải ba
41030
43986
Giải tư
37486
53798
45266
27235
18764
41176
01351
Giải năm
9081
Giải sáu
5887
9262
0934
Giải bảy
477
Giải 8
62
ChụcSốĐ.Vị
30 
5,81 
622 
530,4,5
3,5,64 
351,3,4
6,7,82622,4,6,9
7,876,7
981,62,7
698