KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Trung

Thứ năm Ngày: 23/04/2026XSXSBDI
ChụcĐ.Vị
00,5
10,7
20,2
33,4,5,7
483
5 
66
782
80,2
9 
Giải ĐB
547020
Giải nhất
40748
Giải nhì
64937
Giải ba
33800
10535
Giải tư
60248
54534
65310
09578
31917
60880
44533
Giải năm
4578
Giải sáu
7382
2766
5622
Giải bảy
705
Giải 8
48
 
Thứ năm Ngày: 23/04/2026XSXSQT
ChụcĐ.Vị
02
16,8
2 
33,5,7
4 
512,3
67
72,5,6
83,5
91,3,5
Giải ĐB
982118
Giải nhất
26102
Giải nhì
68533
Giải ba
52383
17553
Giải tư
44867
99172
38985
73016
49337
18135
17851
Giải năm
7495
Giải sáu
7276
8151
9891
Giải bảy
675
Giải 8
93
 
Thứ năm Ngày: 23/04/2026XSXSQB
ChụcĐ.Vị
00,1,9
13
25,7
34,6,7,9
45,82
54,5
6 
78
80,9
9 
Giải ĐB
719913
Giải nhất
52080
Giải nhì
73627
Giải ba
60937
43939
Giải tư
71348
36209
00245
08389
79400
66348
96878
Giải năm
7755
Giải sáu
3154
2236
4701
Giải bảy
834
Giải 8
25
 
Thứ tư Ngày: 22/04/2026XSXSDNG
ChụcĐ.Vị
052,6,8,9
11
24,8,9
302,4
4 
54,9
60
70,1,2
8 
9 
Giải ĐB
595660
Giải nhất
26730
Giải nhì
81472
Giải ba
88606
88171
Giải tư
82034
29905
67159
39609
78208
17270
40754
Giải năm
2205
Giải sáu
4229
1811
9224
Giải bảy
830
Giải 8
28
 
Thứ tư Ngày: 22/04/2026XSXSKH
ChụcĐ.Vị
03
10,5,8
20
30,5,82
46,8
55
6 
72,32,6
84
99
Giải ĐB
573973
Giải nhất
00755
Giải nhì
30184
Giải ba
38315
48976
Giải tư
20238
30410
81930
75148
25799
02603
49218
Giải năm
9738
Giải sáu
3446
5873
8720
Giải bảy
272
Giải 8
35
 
Thứ ba Ngày: 21/04/2026XSXSDLK
ChụcĐ.Vị
01,2,4
1 
222,4,7
33,9
45,9
5 
67,9
73,7
83,4,7
9 
Giải ĐB
541284
Giải nhất
46467
Giải nhì
24624
Giải ba
44669
55177
Giải tư
65445
76773
37439
63101
52433
37602
72049
Giải năm
0183
Giải sáu
6487
6127
7622
Giải bảy
222
Giải 8
04
 
Thứ ba Ngày: 21/04/2026XSXSQNM
ChụcĐ.Vị
02
13
21,4
34
4 
52,9
62
73,8,9
80,1,3,5
95,8,9
Giải ĐB
844398
Giải nhất
24552
Giải nhì
51983
Giải ba
55824
61599
Giải tư
51002
79080
38921
76113
06078
27295
72985
Giải năm
1081
Giải sáu
2562
9659
5734
Giải bảy
673
Giải 8
79