KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM

Thứ hai Ngày: 15/04/2019Loại vé: 4C2
ChụcSốĐ.Vị
000,32,4,6
715
92 
0234
0,345
1,458
0,6,866
9271,82
5,72,986
 92,72,8
Giải ĐB
891000
Giải nhất
41945
Giải nhì
39366
Giải ba
33698
28306
Giải tư
68697
67158
43103
24597
11303
94886
07678
Giải năm
8078
Giải sáu
4515
8804
1434
Giải bảy
492
Giải 8
71
 
Thứ bảy Ngày: 13/04/2019Loại vé: 4B7
ChụcSốĐ.Vị
0,200,1,6
0,1,711,3
320,52,6,8
1,632,6
74 
22,555,7
0,2,363
571,4,9
28 
79 
Giải ĐB
640400
Giải nhất
87025
Giải nhì
09655
Giải ba
59271
78501
Giải tư
79374
38025
17120
98136
18006
81579
74326
Giải năm
2513
Giải sáu
8711
7363
3757
Giải bảy
528
Giải 8
32
 
Thứ hai Ngày: 08/04/2019Loại vé: 4B2
ChụcSốĐ.Vị
4,501,3,5
0,111,32,4
222,9
0,12,936,7
140
050,9
368
37 
689
2,5,8,993,9
Giải ĐB
439805
Giải nhất
65293
Giải nhì
42614
Giải ba
72737
13959
Giải tư
39440
63411
39313
67901
11229
36899
54189
Giải năm
6403
Giải sáu
2150
0436
9922
Giải bảy
313
Giải 8
68
 
Thứ bảy Ngày: 06/04/2019Loại vé: 4A7
ChụcSốĐ.Vị
30 
913,4,5,82
2,822,3,9
1,2,3,430,3,7,9
143,9
15 
86 
37 
12,982,6
2,3,491,8
Giải ĐB
335422
Giải nhất
35715
Giải nhì
58330
Giải ba
83139
76037
Giải tư
54286
82218
42929
57249
59998
59918
94782
Giải năm
3333
Giải sáu
4143
2513
6991
Giải bảy
923
Giải 8
14
 
Thứ hai Ngày: 01/04/2019Loại vé: 4A2
ChụcSốĐ.Vị
2,8032,7,9
 15,9
 20,8
02,5,623 
74 
1,953
 632,7,82
0,6,774,7
2,6280
0,195
Giải ĐB
383803
Giải nhất
87368
Giải nhì
07780
Giải ba
40807
16909
Giải tư
68977
56695
47720
22574
58568
20953
25263
Giải năm
0663
Giải sáu
3215
4728
4203
Giải bảy
719
Giải 8
67
 
Thứ bảy Ngày: 30/03/2019Loại vé: 3E7
ChụcSốĐ.Vị
1,903
610,52,9
323,5,9
0,2,732,6
 49
12,2,7,85 
361,7
673,5
 85
1,2,4,990,9
Giải ĐB
643967
Giải nhất
57585
Giải nhì
43915
Giải ba
53675
90215
Giải tư
61132
53023
44119
39690
62929
40899
62049
Giải năm
6636
Giải sáu
9625
7810
0661
Giải bảy
403
Giải 8
73