KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung

Thứ hai
29/11/2021
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Thừa T. Huế
XSTTH
51
644
6955
9700
2881
9083
86868
50539
46280
89046
09222
52807
21709
89516
90868
48582
12281
026335
Phú Yên
XSPY
19
451
0157
9113
4046
3119
18555
95770
55618
23616
71093
88227
81295
91221
41216
98406
69902
581851
Chủ nhật
28/11/2021
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Kon Tum
XSKT
63
460
6749
9163
4785
6989
43283
55234
75649
37333
46356
11606
60247
27354
18953
49724
34877
922062
Khánh Hòa
XSKH
29
378
7006
3559
7945
9688
64572
98605
97616
49506
86635
82342
37662
02047
71474
38503
88959
467908
Thứ bảy
27/11/2021
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
94
209
9121
7157
3243
1637
48385
95577
00389
84993
41217
88685
60696
88948
41675
95106
33411
884055
Quảng Ngãi
XSQNG
88
388
5034
7556
1341
6773
51819
11513
38825
08287
19686
29776
22332
80739
64378
86830
80522
812129
Đắk Nông
XSDNO
12
663
5793
9138
8712
6038
98668
89292
86590
58873
88391
65002
72818
40864
19563
07799
87787
986356
Thứ sáu
26/11/2021
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Gia Lai
XSGL
16
111
9074
3358
9032
9770
82168
95315
54975
86669
99925
17139
93923
47256
72294
91488
74867
811459
Ninh Thuận
XSNT
05
166
3970
7690
1855
6341
32444
28624
65104
31604
07444
35731
60991
14799
58968
99156
99568
280459
Thứ năm
25/11/2021
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bình Định
XSBDI
88
136
4987
3773
0862
4190
42688
63170
22003
01582
51988
90234
56669
43609
60009
56578
48207
867903
Quảng Trị
XSQT
78
190
1296
2560
6370
5583
56736
11251
50607
57715
04739
10937
57663
96014
52914
44990
03014
602725
Quảng Bình
XSQB
65
869
4686
8104
6984
5875
57707
20786
72955
30778
03248
17615
44609
48807
81596
37139
43645
729074
Thứ tư
24/11/2021
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
82
196
7859
0714
6334
7315
97994
76928
88262
28229
21406
47887
93043
85893
18615
52869
31363
477124
Khánh Hòa
XSKH
78
039
5714
2728
3027
5555
82288
81597
07119
53246
49467
77938
18650
95795
50155
80651
91162
594992
Thứ ba
23/11/2021
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đắk Lắk
XSDLK
31
501
8468
2917
3543
0708
28951
65090
39530
54496
26220
26400
27503
30518
73509
82184
66598
396647
Quảng Nam
XSQNM
71
747
3082
7180
6330
9743
22414
20960
66941
85058
52935
59798
88317
80115
06467
41940
46095
791350