Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ tư

Thứ tư
27/05/2020
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
88
012
1880
8372
3986
1709
18464
07908
43169
35838
25468
91128
91114
85545
28008
56342
38771
120134
Khánh Hòa
XSKH
79
333
8430
1999
7809
9694
76171
28354
50621
13257
42624
72868
99270
89798
49254
84315
28377
757705
Thứ tư
20/05/2020
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
82
861
8422
0090
9952
0993
76044
62217
61559
83493
34010
28562
83423
04184
69967
69340
85027
313247
Khánh Hòa
XSKH
99
660
0073
9645
3232
1964
23960
49902
10252
27168
15164
70257
19477
04894
80513
29858
04224
123831
Thứ tư
13/05/2020
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
50
594
2737
1255
2962
7616
07466
85517
39068
30288
89892
91322
33903
21041
11317
22392
89668
389652
Khánh Hòa
XSKH
30
729
9892
2782
4585
5615
52386
99944
95444
88733
92811
59835
58787
33841
91954
15031
77980
328093
Thứ tư
06/05/2020
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
02
348
8532
7791
4714
9268
22107
65982
94626
73497
55827
01016
50109
92212
86984
84776
51107
482928
Khánh Hòa
XSKH
63
559
0978
0331
9103
9232
41195
69796
05697
56120
76504
95609
10660
48425
42363
80961
99374
205099
Thứ tư
29/04/2020
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
89
468
1886
2370
1611
7123
01833
70450
49684
66407
91468
91370
34727
92465
41484
32341
11136
933125
Khánh Hòa
XSKH
38
616
6497
4745
4427
2328
58416
29579
06044
38372
26129
66993
33551
72167
15052
28359
16443
651785
Thứ tư
25/03/2020
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
44
122
7255
4267
9294
0352
88110
61364
69024
26216
29019
15954
72173
91362
91899
25600
56266
665791
Khánh Hòa
XSKH
12
498
3657
1962
3199
2711
43372
65453
23596
82719
55772
27912
53996
14722
16989
20953
53271
856476
Thứ tư
18/03/2020
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
41
080
4000
1428
9498
6572
11342
84977
19151
14702
15132
63158
94808
90875
42006
77251
86546
842240
Khánh Hòa
XSKH
42
264
1921
2809
2709
7581
82015
73127
86369
65094
26304
88505
87110
68231
22079
58677
77197
351676