Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ tư

Thứ tư
24/11/2021
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
82
196
7859
0714
6334
7315
97994
76928
88262
28229
21406
47887
93043
85893
18615
52869
31363
477124
Khánh Hòa
XSKH
78
039
5714
2728
3027
5555
82288
81597
07119
53246
49467
77938
18650
95795
50155
80651
91162
594992
Thứ tư
17/11/2021
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
54
026
7782
5732
2144
9816
34009
83614
81235
79487
87030
75168
51220
85028
47635
35271
18498
879542
Khánh Hòa
XSKH
79
051
1609
1576
8910
2683
84403
54082
30779
02441
15191
46991
23060
46113
79318
55932
39863
662055
Thứ tư
10/11/2021
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
66
714
5258
7941
7649
7548
54159
33079
49892
33276
77686
62092
40591
13212
57977
88989
93507
213664
Khánh Hòa
XSKH
85
615
5358
3022
9870
9137
84298
25536
25114
03978
54427
76230
53475
70191
56623
74305
89774
497660
Thứ tư
03/11/2021
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
30
070
4711
3336
8755
6766
91485
55262
06286
68842
30047
15158
18273
92201
90753
14282
40768
227010
Khánh Hòa
XSKH
41
208
9533
7616
4268
5788
45675
08183
43385
50344
01070
01667
87575
54335
39342
06075
44460
124286
Thứ tư
27/10/2021
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
60
841
2062
7860
4394
3952
16115
71634
17119
34696
23545
37664
41203
07473
29903
22379
37297
010491
Khánh Hòa
XSKH
20
788
5455
7643
4765
2817
06592
79133
45923
01475
90345
13056
79053
55601
86341
87857
64514
776377
Thứ tư
20/10/2021
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
77
129
8080
5621
5889
1702
69271
56305
37045
81521
74206
89286
08260
04120
05783
52236
29415
125690
Khánh Hòa
XSKH
85
601
8936
8182
5301
3078
15363
17848
13753
88479
61071
49033
11135
72341
72696
08245
62306
431308
Thứ tư
13/10/2021
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
12
895
2137
6164
5576
0989
64810
02237
69269
87294
90830
89053
99497
56942
54081
01049
35200
599126
Khánh Hòa
XSKH
67
928
5449
6847
7378
1469
31623
22954
52003
40075
92255
81326
54096
42640
90794
34137
30849
963167