Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ tư

Thứ tư
11/02/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
92
984
1842
6507
6863
0940
72747
50856
72674
08992
35831
39168
71896
45455
59835
40600
42821
991155
Khánh Hòa
XSKH
57
582
5271
2146
4545
9724
36769
41606
15563
08077
25619
03385
13700
13309
14882
80374
02802
598702
Thứ tư
04/02/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
34
504
0271
8352
2835
3398
26695
58487
15430
37598
16394
88987
69752
23459
13572
80955
29220
078289
Khánh Hòa
XSKH
20
424
9205
1526
6039
2857
82493
73299
37895
29050
45347
49945
05490
75369
27263
43483
27525
362103
Thứ tư
28/01/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
07
721
5143
1730
0209
5830
95385
69657
11973
53993
73133
37484
61176
03877
46027
79850
47601
780736
Khánh Hòa
XSKH
75
444
5770
2444
2906
8344
97260
03023
28727
39433
43609
88180
94386
62805
55957
66454
29814
132521
Thứ tư
21/01/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
82
589
3674
5392
0918
1275
83478
50497
75278
26749
74947
37168
50506
22909
31490
41257
20791
470111
Khánh Hòa
XSKH
15
765
0855
8604
6631
4443
04364
43905
24086
04407
68858
82339
91549
60160
80039
92176
06740
765951
Thứ tư
14/01/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
74
310
2974
6022
6651
4425
17079
89187
89106
80598
55760
01088
51414
00504
43301
39388
49417
126704
Khánh Hòa
XSKH
66
768
9774
2198
0454
0119
81666
12209
10607
40411
91149
17102
53891
26379
13701
48368
07369
507450
Thứ tư
07/01/2026
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
53
857
0463
2876
8084
4643
10279
00512
54276
75998
36564
64242
26811
87698
10592
52429
12762
808557
Khánh Hòa
XSKH
76
561
0440
9937
7105
2222
82796
88451
65833
77339
10252
08041
05535
60843
65029
48909
75304
319180
Thứ tư
31/12/2025
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đà Nẵng
XSDNG
15
413
4792
9455
5951
4679
29240
81190
52415
36447
75290
12386
97648
72337
51954
76835
72361
130082
Khánh Hòa
XSKH
33
918
2609
5732
2842
0009
07252
69034
71393
78812
68039
28186
85187
21007
54221
88639
77824
085141