KẾT QUẢ XỔ SỐ Huế

Chủ nhật Ngày: 18/01/2026XSXSH
ChụcSốĐ.Vị
2,401
0,1,811,7
220,2,5,6
32,5,9332,4
3,540
2,653,4
265,7,9
1,67 
 81
693
Giải ĐB
624211
Giải nhất
83626
Giải nhì
35722
Giải ba
28733
85201
Giải tư
46617
16034
30369
72667
01533
29854
05840
Giải năm
6253
Giải sáu
6265
5093
1581
Giải bảy
320
Giải 8
25
 
Thứ hai Ngày: 12/01/2026XSXSH
ChụcSốĐ.Vị
501
0,419
 25
 34,7
3,641,6,8
2,7250,72
4,764,9
3,52,8752,6,8
4,787
1,69 
Giải ĐB
640801
Giải nhất
38437
Giải nhì
04957
Giải ba
14446
65378
Giải tư
71150
95325
90357
71175
61948
54334
11464
Giải năm
3219
Giải sáu
9875
9476
1087
Giải bảy
769
Giải 8
41
 
Chủ nhật Ngày: 11/01/2026XSXSH
ChụcSốĐ.Vị
6,90 
415
 23,5,6
2,735
6,8341
1,2,357
2,760,4
5,773,6,7
9843
990,8,9
Giải ĐB
672315
Giải nhất
78884
Giải nhì
39064
Giải ba
55284
10890
Giải tư
65741
94673
85176
99326
23235
47423
79677
Giải năm
7984
Giải sáu
1857
0499
0098
Giải bảy
460
Giải 8
25
 
Thứ hai Ngày: 05/01/2026XSXSH
ChụcSốĐ.Vị
32,703,6
5,6,91 
 25,9
0,7302
 492
251
061,7
6,970,3,8,9
789
2,42,7,891,7
Giải ĐB
715470
Giải nhất
01606
Giải nhì
18730
Giải ba
10591
14179
Giải tư
84297
84949
67173
80289
59729
74049
79725
Giải năm
7603
Giải sáu
8361
0767
9651
Giải bảy
630
Giải 8
78
 
Chủ nhật Ngày: 04/01/2026XSXSH
ChụcSốĐ.Vị
2,4,6,703
1,7,811,5
820,5,7
0,53 
6240
1,2,8,953,6
560,42
270,1
 81,2,5
 95
Giải ĐB
528264
Giải nhất
29811
Giải nhì
55725
Giải ba
90303
54685
Giải tư
98256
32740
49770
70720
46982
25471
25760
Giải năm
5364
Giải sáu
2227
6915
0195
Giải bảy
753
Giải 8
81
 
Thứ hai Ngày: 29/12/2025XSXSH
ChụcSốĐ.Vị
52,802,7
5,818
023
237,8,9
 49
5502,1,5,6
5,666
0,3,7,977
1,380,1
3,497
Giải ĐB
401707
Giải nhất
38802
Giải nhì
00251
Giải ba
08255
47623
Giải tư
83239
24880
52466
95877
20537
69356
14381
Giải năm
8350
Giải sáu
3350
7397
7949
Giải bảy
838
Giải 8
18