KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận

Thứ năm Ngày: 25/11/2021Loại vé: 11K4
ChụcSốĐ.Vị
2,5,602
 15
0,420,3,4,5
2,534
2,3,742
1,2,750,3,7
7,960
5,774,5,6,7
9
 8 
796
Giải ĐB
366350
Giải nhất
30502
Giải nhì
31742
Giải ba
03357
68220
Giải tư
17934
96477
35453
99174
47624
94075
58025
Giải năm
0096
Giải sáu
4123
3479
2776
Giải bảy
060
Giải 8
15
 
Thứ năm Ngày: 18/11/2021Loại vé: 11K3
ChụcSốĐ.Vị
2032,6
1,611,2,6,8
1,520,3,4,6
02,2,3,9233
24 
 52
0,1,2,961
 7 
18 
9932,6,9
Giải ĐB
504406
Giải nhất
67123
Giải nhì
34626
Giải ba
10318
99561
Giải tư
41120
27433
39903
52812
13793
43393
12703
Giải năm
2024
Giải sáu
5799
2152
8811
Giải bảy
696
Giải 8
16
 
Thứ năm Ngày: 11/11/2021Loại vé: 11K2
ChụcSốĐ.Vị
4,5,802,7,9
4,5,916,8
0,2,422
333
6,7,940,1,2,9
 50,1
164
074
180
0,491,4
Giải ĐB
989942
Giải nhất
00607
Giải nhì
83180
Giải ba
19418
77941
Giải tư
29602
63650
89509
54833
50091
58994
13522
Giải năm
4549
Giải sáu
5564
9716
4474
Giải bảy
040
Giải 8
51
 
Thứ năm Ngày: 04/11/2021Loại vé: 11K1
ChụcSốĐ.Vị
0,700,2
1,411,72
0,73,928
43 
641,3
 5 
9264,7
12,670,23
2,888
 92,62
Giải ĐB
215172
Giải nhất
23296
Giải nhì
32243
Giải ba
26367
64864
Giải tư
14396
09941
93372
65172
75702
78017
75292
Giải năm
0300
Giải sáu
4728
4211
7370
Giải bảy
017
Giải 8
88
 
Thứ năm Ngày: 28/10/2021Loại vé: 10K4
ChụcSốĐ.Vị
3,5,604
111,3,9
929
1,930,6
04 
5,6,750,5,7
360,5
5,8,975
987
1,292,3,7,8
Giải ĐB
685860
Giải nhất
23393
Giải nhì
42736
Giải ba
17875
63398
Giải tư
71829
49087
47113
71065
33419
71250
07855
Giải năm
3504
Giải sáu
9211
1730
4692
Giải bảy
497
Giải 8
57
 
Thứ năm Ngày: 08/07/2021Loại vé: 7K2
ChụcSốĐ.Vị
 01,2
0,1,2,4
5
11,6,7,9
0,32,521
 322,6
4,6,741,4
751,2,6
1,3,564
174,5
 8 
19 
Giải ĐB
862319
Giải nhất
48436
Giải nhì
36141
Giải ba
96511
75602
Giải tư
07364
98474
57121
71316
74075
04656
13744
Giải năm
5832
Giải sáu
5652
3251
2017
Giải bảy
801
Giải 8
32
 
Thứ năm Ngày: 01/07/2021Loại vé: 7K1
ChụcSốĐ.Vị
0,700,3,7,9
 16
3,926,8
0,332,3,42,8
32,54 
854,9
1,269
070
2,385
0,5,692
Giải ĐB
678403
Giải nhất
03459
Giải nhì
60426
Giải ba
64032
77500
Giải tư
45033
98538
24234
33707
05792
99809
15528
Giải năm
8454
Giải sáu
8670
2569
3634
Giải bảy
585
Giải 8
16