KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Trung

Chủ nhật Ngày: 12/04/2015XSXSKT
ChụcĐ.Vị
01,3,9
14,6
22,4
3 
41
50,5,6,7
9
61,5
71,3
87
9 
Giải ĐB
467657
Giải nhất
45309
Giải nhì
67103
Giải ba
93755
34522
Giải tư
95873
76059
72724
94771
99850
00465
24287
Giải năm
3741
Giải sáu
0101
1661
5114
Giải bảy
056
Giải 8
16
 
Chủ nhật Ngày: 12/04/2015XSXSKH
ChụcĐ.Vị
01
11,6
27
34,5,6,8
46,8
57
65
74,8,9
80
90,6
Giải ĐB
673548
Giải nhất
68679
Giải nhì
67874
Giải ba
19565
36138
Giải tư
18335
99927
59116
92096
98246
07736
06601
Giải năm
3978
Giải sáu
3511
5980
2934
Giải bảy
357
Giải 8
90
 
Thứ bảy Ngày: 11/04/2015XSXSDNO
ChụcĐ.Vị
05,7
19
24
33,6
4 
56,9
68
72,7,9
81,4,92
91,9
Giải ĐB
037399
Giải nhất
71089
Giải nhì
55379
Giải ba
22719
27459
Giải tư
89836
56407
18881
95668
38191
98884
18424
Giải năm
5756
Giải sáu
0889
1677
7605
Giải bảy
572
Giải 8
33
 
Thứ bảy Ngày: 11/04/2015XSXSDNG
ChụcĐ.Vị
01,2,4
1 
25
32,3,4,8
4 
5 
63
71,2,8
8 
90,3,6,93
Giải ĐB
609725
Giải nhất
45978
Giải nhì
70599
Giải ba
92999
52601
Giải tư
29202
93690
25032
25833
74299
84363
89096
Giải năm
9704
Giải sáu
4134
3838
1572
Giải bảy
793
Giải 8
71
 
Thứ bảy Ngày: 11/04/2015XSXSQNG
ChụcĐ.Vị
01,52
19
2 
392
45,8
55
65,9
72,4,5
802,1
99
Giải ĐB
317905
Giải nhất
64081
Giải nhì
29269
Giải ba
77880
95545
Giải tư
93005
19801
80155
86148
71875
88039
03774
Giải năm
3299
Giải sáu
9119
7439
1772
Giải bảy
680
Giải 8
65
 
Thứ sáu Ngày: 10/04/2015XSXSGL
ChụcĐ.Vị
01,4
132,6
20,1,2
34
41,3
51,3,8
65,6
73
8 
93
Giải ĐB
356104
Giải nhất
62066
Giải nhì
88665
Giải ba
01241
77313
Giải tư
89743
33521
41534
70801
47516
84673
74593
Giải năm
9058
Giải sáu
0122
2651
9120
Giải bảy
253
Giải 8
13
 
Thứ sáu Ngày: 10/04/2015XSXSNT
ChụcĐ.Vị
02,4,62,72
15,8,9
2 
3 
43,8
52,6,8
6 
70
80,1
96
Giải ĐB
330015
Giải nhất
86456
Giải nhì
06619
Giải ba
59607
30202
Giải tư
64806
30070
48218
16243
55052
19048
00358
Giải năm
2581
Giải sáu
7480
7096
7506
Giải bảy
704
Giải 8
07