MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 29/04/2023
XSDNO
Giải ĐB
246421
Giải nhất
15517
Giải nhì
02859
Giải ba
53709
40532
Giải tư
37955
47563
66453
08993
36105
98599
13831
Giải năm
3502
Giải sáu
4811
5196
8951
Giải bảy
068
Giải 8
52
ChụcSốĐ.Vị
 02,5,9
1,2,3,511,7
0,3,521
5,6,931,2
 4 
0,551,2,3,5
9
963,8
17 
68 
0,5,993,6,9
 
Ngày: 29/04/2023
XSHCM - Loại vé: 4E7
Giải ĐB
356255
Giải nhất
68556
Giải nhì
20495
Giải ba
18409
86498
Giải tư
01130
13188
17130
99230
47226
85071
94520
Giải năm
2410
Giải sáu
8980
8434
4961
Giải bảy
766
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
1,2,33,6
8
09
6,710
 20,6
 303,4
34 
5,955,6
2,5,660,1,6
 71
8,980,8
095,8
 
Ngày: 29/04/2023
XSLA - Loại vé: 4K5
Giải ĐB
996045
Giải nhất
49181
Giải nhì
10754
Giải ba
59960
06638
Giải tư
16082
67755
98155
68384
15922
34818
92005
Giải năm
3626
Giải sáu
3287
9108
9057
Giải bảy
246
Giải 8
20
ChụcSốĐ.Vị
2,605,8
818
2,820,2,6
 38
5,845,6
0,4,5254,52,7
2,460
5,87 
0,1,381,2,4,7
 9 
 
Ngày: 29/04/2023
XSHG - Loại vé: K5T4
Giải ĐB
338805
Giải nhất
72326
Giải nhì
48958
Giải ba
66474
55898
Giải tư
51690
80510
69637
48063
05309
40143
01502
Giải năm
9001
Giải sáu
3454
3658
2355
Giải bảy
406
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
1,901,2,5,6
92
010
026
4,637
5,743
0,554,5,82
0,263
374
52,98 
0290,8
 
Ngày: 29/04/2023
XSBP - Loại vé: 4K5-N23
Giải ĐB
482282
Giải nhất
48528
Giải nhì
03548
Giải ba
16820
07364
Giải tư
52471
22228
67622
72594
76010
28960
01451
Giải năm
6585
Giải sáu
9843
1158
7804
Giải bảy
131
Giải 8
12
ChụcSốĐ.Vị
1,2,604
3,5,710,2
1,2,820,2,82
431
0,6,943,8
851,8
 60,4
 71
22,4,582,5
 94
 
Ngày: 29/04/2023
XSDNG
Giải ĐB
478364
Giải nhất
07748
Giải nhì
77612
Giải ba
32107
19897
Giải tư
75747
26669
11076
14824
42927
61334
68146
Giải năm
8849
Giải sáu
8604
9962
6295
Giải bảy
479
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
 04,7
 12
1,624,7
734
0,2,3,646,7,8,9
95 
4,762,4,9
0,2,4,973,6,9
48 
4,6,795,7
 
Ngày: 29/04/2023
XSQNG
Giải ĐB
662940
Giải nhất
26725
Giải nhì
67134
Giải ba
75885
86434
Giải tư
27915
14058
72177
84301
07784
43233
86128
Giải năm
5697
Giải sáu
0850
7089
1823
Giải bảy
667
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
4,501
015
 23,5,8
2,3,933,42
32,840
1,2,850,8
 67
6,7,977
2,584,5,9
893,7
 
Ngày: 28/04/2023
19RY-6RY-17RY-9RY-18RY-8RY-7RY-16RY
Giải ĐB
13196
Giải nhất
47757
Giải nhì
75260
25528
Giải ba
62526
11485
39031
20967
51864
02270
Giải tư
8012
6085
1150
4819
Giải năm
0020
6500
1331
3462
5653
8899
Giải sáu
993
308
910
Giải bảy
24
38
96
66
ChụcSốĐ.Vị
0,1,2,5
6,7
00,8
3210,2,9
1,620,4,6,8
5,9312,8
2,64 
8250,3,7
2,6,9260,2,4,6
7
5,670
0,2,3852
1,993,62,9
 
Ngày: 28/04/2023
XSVL - Loại vé: 44VL17
Giải ĐB
567668
Giải nhất
84732
Giải nhì
33277
Giải ba
18754
38768
Giải tư
33733
93464
32783
58636
34368
06105
27494
Giải năm
5339
Giải sáu
3144
5907
4393
Giải bảy
156
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
 05,7
 14
32 
3,8,932,3,6,9
1,4,5,6
9
44
054,6
3,564,83
0,777
6383
393,4
 
Ngày: 28/04/2023
XSBD - Loại vé: 04K17
Giải ĐB
156511
Giải nhất
18454
Giải nhì
76112
Giải ba
30725
37676
Giải tư
78279
93399
06133
86733
42785
70699
70146
Giải năm
7371
Giải sáu
1367
7365
9382
Giải bảy
256
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
 07
1,711,2
1,825
32332
546
2,6,854,6
4,5,765,7
0,671,6,9
 82,5
7,92992