MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 20/04/2023
XSTN - Loại vé: 4K3
Giải ĐB
798649
Giải nhất
27683
Giải nhì
68455
Giải ba
47897
65516
Giải tư
22744
75877
39522
23142
46101
75760
83116
Giải năm
9895
Giải sáu
7748
7256
9385
Giải bảy
915
Giải 8
70
ChụcSốĐ.Vị
6,701
015,62
2,422
83 
442,4,8,9
1,5,8,955,6
12,560
7,970,7
483,5
495,7
 
Ngày: 20/04/2023
XSAG - Loại vé: AG-4K3
Giải ĐB
622665
Giải nhất
53695
Giải nhì
43640
Giải ba
75746
11261
Giải tư
74213
38046
83242
84098
45546
33976
80317
Giải năm
9839
Giải sáu
3416
5723
9521
Giải bảy
694
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
40 
2,613,6,7
421,3,6
1,239
940,2,63
6,95 
1,2,43,761,5
176
98 
394,5,8
 
Ngày: 20/04/2023
XSBTH - Loại vé: 4K3
Giải ĐB
536338
Giải nhất
87361
Giải nhì
57524
Giải ba
61770
36052
Giải tư
16177
47572
95677
10188
73230
06000
04743
Giải năm
3650
Giải sáu
3469
7560
7834
Giải bảy
942
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
0,3,5,6
7
00
61 
4,5,724,9
430,4,8
2,342,3
 50,2
 60,1,9
7270,2,72
3,888
2,69 
 
Ngày: 20/04/2023
XSBDI
Giải ĐB
291616
Giải nhất
80343
Giải nhì
99463
Giải ba
33379
78976
Giải tư
14184
23790
34751
10439
44324
95788
14125
Giải năm
1124
Giải sáu
6166
6117
3153
Giải bảy
279
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
90 
516,7,9
 242,5
4,5,639
22,843
251,3
1,6,763,6
176,92
884,8
1,3,7290
 
Ngày: 20/04/2023
XSQT
Giải ĐB
827283
Giải nhất
14839
Giải nhì
14136
Giải ba
66388
23320
Giải tư
18807
67794
33820
32749
43048
26331
60509
Giải năm
6936
Giải sáu
3741
1597
2250
Giải bảy
444
Giải 8
17
ChụcSốĐ.Vị
22,507,9
3,417
 202
831,62,9
4,941,4,8,9
 50
326 
0,1,97 
4,883,8
0,3,494,7
 
Ngày: 20/04/2023
XSQB
Giải ĐB
972499
Giải nhất
73298
Giải nhì
42967
Giải ba
67731
36890
Giải tư
21877
04696
98014
11666
31789
24475
12061
Giải năm
1688
Giải sáu
9267
5710
4628
Giải bảy
762
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
1,920 
3,610,4
628
 31
14 
75 
6,961,2,6,72
62,775,7
2,8,988,9
8,9902,6,8,9
 
Ngày: 19/04/2023
11QH-6QH-2QH-4QH-10QH-9QH
Giải ĐB
46285
Giải nhất
47600
Giải nhì
89103
41915
Giải ba
35857
82917
07914
80475
55113
18084
Giải tư
6314
7550
9636
4717
Giải năm
9880
7949
0301
6813
5152
5895
Giải sáu
877
990
348
Giải bảy
99
88
52
04
ChụcSốĐ.Vị
0,5,8,900,1,3,4
0132,42,5,72
522 
0,1236
0,12,848,9
1,7,8,950,22,7
36 
12,5,775,7
4,880,4,5,8
4,990,5,9
 
Ngày: 19/04/2023
XSDN - Loại vé: 4K3
Giải ĐB
733045
Giải nhất
36682
Giải nhì
14788
Giải ba
57317
97560
Giải tư
02235
52707
13315
49879
65157
08154
43705
Giải năm
2703
Giải sáu
7108
7658
2370
Giải bảy
440
Giải 8
42
ChụcSốĐ.Vị
4,6,703,5,7,8
 15,7
4,82 
035
540,2,5
0,1,3,454,7,8
 60
0,1,570,9
0,5,882,8
79 
 
Ngày: 19/04/2023
XSCT - Loại vé: K3T4
Giải ĐB
605950
Giải nhất
96769
Giải nhì
81298
Giải ba
62078
83670
Giải tư
60836
07027
48279
15248
98289
18856
99553
Giải năm
6687
Giải sáu
9747
0125
0885
Giải bảy
721
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
5,709
21 
 21,5,7
536
 47,8
2,850,3,6
3,569
2,4,870,8,9
4,7,985,7,9
0,6,7,898
 
Ngày: 19/04/2023
XSST - Loại vé: K3T4
Giải ĐB
648615
Giải nhất
43819
Giải nhì
81798
Giải ba
92772
37226
Giải tư
25383
61773
28908
59736
74977
58088
08628
Giải năm
2942
Giải sáu
1354
6345
1549
Giải bảy
531
Giải 8
44
ChụcSốĐ.Vị
 08
315,9
4,726,8
7,831,6
4,542,4,5,9
1,454
2,36 
772,3,7
0,2,8,983,8
1,498