MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 04/05/2023
XSBTH - Loại vé: 5K1
Giải ĐB
423062
Giải nhất
34190
Giải nhì
81737
Giải ba
77939
26442
Giải tư
68341
65201
03667
15095
66706
30776
19575
Giải năm
5340
Giải sáu
9005
5498
8253
Giải bảy
039
Giải 8
05
ChụcSốĐ.Vị
4,901,52,6
0,41 
4,62 
537,92
 40,1,2
02,7,953
0,762,7
3,675,6
98 
3290,5,8
 
Ngày: 04/05/2023
XSBDI
Giải ĐB
355030
Giải nhất
34575
Giải nhì
85943
Giải ba
10827
48606
Giải tư
26261
99604
32851
77727
45828
80496
27634
Giải năm
2553
Giải sáu
3954
9040
2400
Giải bảy
330
Giải 8
35
ChụcSốĐ.Vị
0,32,400,4,6
5,61 
 272,8
4,5302,4,5
0,3,540,3
3,751,3,4
0,961
2275
28 
 96
 
Ngày: 04/05/2023
XSQT
Giải ĐB
812358
Giải nhất
18033
Giải nhì
66600
Giải ba
01132
86264
Giải tư
53868
17454
27636
94912
56840
77962
79697
Giải năm
9038
Giải sáu
3814
2841
9219
Giải bảy
913
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
0,4,500
412,3,4,9
1,3,62 
1,332,3,6,8
1,5,640,1
 50,4,8
362,4,8
97 
3,5,68 
197
 
Ngày: 04/05/2023
XSQB
Giải ĐB
139284
Giải nhất
73544
Giải nhì
81642
Giải ba
43050
73599
Giải tư
54655
49677
94786
91538
11599
73374
75013
Giải năm
7387
Giải sáu
9367
8390
8434
Giải bảy
627
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
5,90 
 13
3,427
132,4,8
3,4,7,842,4
550,5
867
2,6,7,874,7
384,6,7
9290,92
 
Ngày: 03/05/2023
13RS-4RS-7RS-12RS-3RS-14RS
Giải ĐB
85576
Giải nhất
51335
Giải nhì
81665
42261
Giải ba
02390
74032
02490
49728
77920
86355
Giải tư
6100
4962
8993
4459
Giải năm
5312
8561
7613
8129
8389
1776
Giải sáu
880
237
406
Giải bảy
67
28
41
12
ChụcSốĐ.Vị
0,2,8,9200,6
4,62122,3
12,3,620,82,9
1,932,5,7
 41
3,5,655,9
0,72612,2,5,7
3,6762
2280,9
2,5,8902,3
 
Ngày: 03/05/2023
XSDN - Loại vé: 5K1
Giải ĐB
798468
Giải nhất
25357
Giải nhì
08871
Giải ba
48728
85516
Giải tư
32934
19694
02918
81838
43383
95784
92145
Giải năm
8030
Giải sáu
4689
9706
5564
Giải bảy
690
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
3,906
716,8
 28
830,4,8
3,6,8,945
457
0,1,964,8
571
1,2,3,683,4,9
890,4,6
 
Ngày: 03/05/2023
XSCT - Loại vé: K1T5
Giải ĐB
195447
Giải nhất
33671
Giải nhì
28942
Giải ba
69230
56735
Giải tư
49790
93529
05489
04113
14695
91978
54142
Giải năm
4625
Giải sáu
1292
5712
0366
Giải bảy
371
Giải 8
29
ChụcSốĐ.Vị
3,90 
7212,3
1,42,925,92
130,5
 422,7
2,3,95 
666
4712,8
789
22,890,2,5
 
Ngày: 03/05/2023
XSST - Loại vé: K1T5
Giải ĐB
803670
Giải nhất
43375
Giải nhì
80566
Giải ba
85496
17439
Giải tư
07490
84765
48066
63918
02173
56328
35627
Giải năm
2942
Giải sáu
2399
3113
7705
Giải bảy
144
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
0,7,900,5
 13,8
427,8
1,739
442,4
0,6,75 
62,965,62
270,3,5
1,28 
3,990,6,9
 
Ngày: 03/05/2023
XSDNG
Giải ĐB
498688
Giải nhất
76642
Giải nhì
43699
Giải ba
86578
75718
Giải tư
39779
95513
99859
15830
39698
24948
57326
Giải năm
1921
Giải sáu
8059
9337
3616
Giải bảy
927
Giải 8
36
ChụcSốĐ.Vị
30 
213,6,8
421,6,7
130,6,7
 42,8
 592
1,2,36 
2,378,9
1,4,7,8
9
88
52,7,998,9
 
Ngày: 03/05/2023
XSKH
Giải ĐB
899589
Giải nhất
44754
Giải nhì
34518
Giải ba
87671
18687
Giải tư
89882
85983
21493
66861
19205
60701
12743
Giải năm
2650
Giải sáu
3371
6064
9035
Giải bảy
224
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
501,5
0,6,7218
824
3,4,8,933,5
2,5,643
0,350,4
 61,4
8712
182,3,7,9
893