MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 14/09/2022
XSKH
Giải ĐB
264790
Giải nhất
66832
Giải nhì
39669
Giải ba
97840
33500
Giải tư
66600
89403
16411
10708
73745
43825
10280
Giải năm
9293
Giải sáu
9840
1306
0461
Giải bảy
424
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
02,42,8,9002,3,6,8
1,611
324,5
0,932,7
2402,5
2,45 
061,9
37 
080
690,3
 
Ngày: 13/09/2022
13DT-10DT-8DT-11DT-9DT-12DT
Giải ĐB
21776
Giải nhất
55643
Giải nhì
39452
83110
Giải ba
59555
55905
20167
47278
21686
14131
Giải tư
7684
5001
9636
8397
Giải năm
9117
6829
9603
5470
7539
1013
Giải sáu
291
438
718
Giải bảy
66
68
97
85
ChụcSốĐ.Vị
1,701,3,5
0,3,910,3,7,8
529
0,1,431,6,8,9
843
0,5,852,5
3,6,7,866,7,8
1,6,9270,6,8
1,3,6,784,5,6
2,391,72
 
Ngày: 13/09/2022
XSBTR - Loại vé: K37-T09
Giải ĐB
079825
Giải nhất
49838
Giải nhì
51054
Giải ba
91216
56796
Giải tư
08311
35790
94675
50570
87180
56620
35244
Giải năm
9704
Giải sáu
8453
0155
9010
Giải bảy
182
Giải 8
46
ChụcSốĐ.Vị
1,2,7,8
9
04
110,1,6
820,5
538
0,4,544,6
2,5,753,4,5
1,4,96 
 70,5
380,2
 90,6
 
Ngày: 13/09/2022
XSVT - Loại vé: 9B
Giải ĐB
738960
Giải nhất
94561
Giải nhì
95876
Giải ba
76362
75087
Giải tư
35988
88942
29497
02797
59960
64700
19952
Giải năm
2714
Giải sáu
3388
7346
2811
Giải bảy
216
Giải 8
76
ChụcSốĐ.Vị
0,6200
1,611,4,6
4,5,62 
 3 
142,6
 52
1,4,72602,1,2
8,92762
8287,82
 972
 
Ngày: 13/09/2022
XSBL - Loại vé: T9-K2
Giải ĐB
545233
Giải nhất
85864
Giải nhì
54002
Giải ba
87961
15471
Giải tư
90871
66667
62708
72187
10867
41782
94116
Giải năm
3995
Giải sáu
3487
4040
2519
Giải bảy
152
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
402,8
6,7216,9
0,5,824
333
2,640
952
161,4,72
62,82712
082,72
195
 
Ngày: 13/09/2022
XSDLK
Giải ĐB
779482
Giải nhất
12445
Giải nhì
11491
Giải ba
71119
24569
Giải tư
27036
97043
38200
46964
00223
40975
37571
Giải năm
2494
Giải sáu
1371
6512
7166
Giải bảy
467
Giải 8
03
ChụcSốĐ.Vị
000,3
72,912,9
1,823
0,2,436
6,943,5
4,75 
3,664,6,7,9
6712,5
 82
1,691,4
 
Ngày: 13/09/2022
XSQNM
Giải ĐB
043039
Giải nhất
22740
Giải nhì
92734
Giải ba
12970
18965
Giải tư
57824
61963
53899
53242
30676
24193
25678
Giải năm
2764
Giải sáu
2842
9730
3480
Giải bảy
591
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
3,4,7,80 
2,91 
4221,4
6,930,4,9
2,3,640,22
65 
763,4,5
 70,6,8
780
3,991,3,9
 
Ngày: 12/09/2022
15DU-1DU-5DU-2DU-10DU-11DU
Giải ĐB
55448
Giải nhất
93409
Giải nhì
19965
60859
Giải ba
99851
03123
34167
27971
32321
04504
Giải tư
9860
0467
9764
1555
Giải năm
0828
1089
2239
3967
4868
6380
Giải sáu
668
676
301
Giải bảy
32
82
40
75
ChụcSốĐ.Vị
4,6,801,4,9
0,2,5,71 
3,821,3,8
232,9
0,640,8
5,6,751,5,9
760,4,5,73
82
6371,5,6
2,4,6280,2,9
0,3,5,89 
 
Ngày: 12/09/2022
XSHCM - Loại vé: 9C2
Giải ĐB
027780
Giải nhất
75744
Giải nhì
44296
Giải ba
44937
96720
Giải tư
77984
18913
82560
46537
54249
34023
93135
Giải năm
2555
Giải sáu
8680
9622
4275
Giải bảy
089
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
1,2,6,820 
 10,3
220,2,3
1,235,72
4,844,9
3,5,755
960
3275
 802,4,9
4,896
 
Ngày: 12/09/2022
XSDT - Loại vé: L37
Giải ĐB
018594
Giải nhất
29614
Giải nhì
57847
Giải ba
49157
43448
Giải tư
02459
03618
82939
84517
44188
55320
25281
Giải năm
0883
Giải sáu
1046
7360
5953
Giải bảy
813
Giải 8
47
ChụcSốĐ.Vị
2,60 
813,4,7,8
 20
1,5,839
1,946,72,8
 53,7,9
460
1,42,57 
1,4,881,3,8
3,594