MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 18/09/2022
XSDL - Loại vé: ĐL9K3
Giải ĐB
553647
Giải nhất
43856
Giải nhì
19556
Giải ba
10184
68940
Giải tư
88400
44211
06564
75874
49375
76713
68656
Giải năm
2339
Giải sáu
0516
4211
1889
Giải bảy
838
Giải 8
15
ChụcSốĐ.Vị
0,400
12112,3,5,6
 2 
138,9
6,7,840,7
1,7563
1,5364
474,5
384,9
3,89 
 
Ngày: 18/09/2022
XSH
Giải ĐB
414556
Giải nhất
46612
Giải nhì
55533
Giải ba
95087
94247
Giải tư
40764
19152
44469
59646
06540
96138
96285
Giải năm
9118
Giải sáu
6414
6777
9907
Giải bảy
340
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
4207
 12,4,8
1,52 
333,8
1,6402,6,7
852,6,8
4,564,9
0,4,7,877
1,3,585,7
69 
 
Ngày: 18/09/2022
XSKH
Giải ĐB
507708
Giải nhất
74090
Giải nhì
56018
Giải ba
57347
73302
Giải tư
50127
28746
51379
10643
71587
83894
61033
Giải năm
0228
Giải sáu
7989
1248
2376
Giải bảy
856
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
902,8,9
 18
027,8
3,433
943,6,7,8
 56
4,5,76 
2,4,876,9
0,1,2,487,9
0,7,890,4
 
Ngày: 18/09/2022
XSKT
Giải ĐB
936186
Giải nhất
43330
Giải nhì
34165
Giải ba
50558
24645
Giải tư
45737
24475
43411
72599
31175
71375
87221
Giải năm
2434
Giải sáu
5138
2905
2572
Giải bảy
135
Giải 8
67
ChụcSốĐ.Vị
305
1,211
721
 30,4,5,7
8
345
0,3,4,6
73
58
865,7
3,672,53
3,586
999
 
Ngày: 17/09/2022
11DP-10DP-6DP-14DP-9DP-8DP
Giải ĐB
55890
Giải nhất
82995
Giải nhì
85254
99868
Giải ba
74363
31000
98734
25095
92211
67172
Giải tư
5992
5247
0426
6302
Giải năm
1049
1972
3323
0748
3642
0676
Giải sáu
084
250
098
Giải bảy
65
71
29
25
ChụcSốĐ.Vị
0,5,900,2
1,711
0,4,72,923,5,6,9
2,634
3,5,842,7,8,9
2,6,9250,4
2,763,5,8
471,22,6
4,6,984
2,490,2,52,8
 
Ngày: 17/09/2022
XSDNO
Giải ĐB
137609
Giải nhất
09755
Giải nhì
07148
Giải ba
36802
99003
Giải tư
89573
72377
09376
15572
10083
00810
42816
Giải năm
1687
Giải sáu
9168
1478
7332
Giải bảy
166
Giải 8
57
ChụcSốĐ.Vị
102,3,9
 10,6
0,3,72 
0,7,832
 48
555,7
1,6,766,8
5,7,872,3,6,7
8
4,6,783,7
09 
 
Ngày: 17/09/2022
XSHCM - Loại vé: 9C7
Giải ĐB
517935
Giải nhất
88510
Giải nhì
85716
Giải ba
15730
15195
Giải tư
82235
67754
38740
19692
20482
72453
50908
Giải năm
9863
Giải sáu
4986
3798
4184
Giải bảy
542
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
1,3,408
 10,6
4,8,92 
5,630,52
5,840,2
32,953,4
1,863
 7 
0,982,4,6,9
892,5,8
 
Ngày: 17/09/2022
XSLA - Loại vé: 9K3
Giải ĐB
794565
Giải nhất
84103
Giải nhì
24401
Giải ba
42993
65540
Giải tư
45493
73314
48826
60308
13334
58530
61834
Giải năm
5164
Giải sáu
9364
7699
5321
Giải bảy
685
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
3,401,3,8
0,214
 21,6
0,9230,42
1,32,6240
6,85 
2,8642,5
 7 
085,6
9932,9
 
Ngày: 17/09/2022
XSHG - Loại vé: K3T9
Giải ĐB
495941
Giải nhất
19904
Giải nhì
67916
Giải ba
52934
28031
Giải tư
85969
28702
58168
58984
58462
85498
74290
Giải năm
1476
Giải sáu
6758
7207
2934
Giải bảy
640
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
4,902,4,7
3,416
0,62 
 31,42
0,32,840,1
 58
1,762,8,9
076,9
5,6,984
6,790,8
 
Ngày: 17/09/2022
XSBP - Loại vé: 9K3-N22
Giải ĐB
250607
Giải nhất
18399
Giải nhì
66964
Giải ba
11682
71256
Giải tư
07181
36705
81107
74060
36127
98909
80348
Giải năm
5163
Giải sáu
2030
6177
2859
Giải bảy
119
Giải 8
63
ChụcSốĐ.Vị
3,605,72,9
819
827
6230
648
056,9
560,32,4
02,2,777
481,2
0,1,5,999