MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 20/12/2023
XSDNG
Giải ĐB
247458
Giải nhất
05687
Giải nhì
19259
Giải ba
77342
47909
Giải tư
63991
06440
75527
29839
83261
02230
49778
Giải năm
1620
Giải sáu
7404
5959
1477
Giải bảy
643
Giải 8
62
ChụcSốĐ.Vị
2,3,404,9
6,91 
4,620,7
430,9
040,2,3
 58,92
 61,2
2,7,877,8
5,787
0,3,5291
 
Ngày: 20/12/2023
XSKH
Giải ĐB
010427
Giải nhất
68384
Giải nhì
42587
Giải ba
42210
30491
Giải tư
80779
26994
35867
35197
59331
62153
28942
Giải năm
4629
Giải sáu
2874
3856
7673
Giải bảy
232
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
107
3,910
3,427,9
5,731,2
7,8,942
 53,6
567
0,2,6,8
9
73,4,9
 84,7
2,791,4,7
 
Ngày: 19/12/2023
4DG-15DG-14DG-5DG-2DG-1DG-11DG-3DG
Giải ĐB
14577
Giải nhất
66388
Giải nhì
72506
57508
Giải ba
00305
65882
84801
38647
30901
12566
Giải tư
2019
7061
7062
9014
Giải năm
1202
5718
9539
9204
5379
0370
Giải sáu
308
532
193
Giải bảy
40
82
90
57
ChụcSốĐ.Vị
4,7,9012,2,4,5
6,82
02,614,8,9
0,3,6,822 
932,9
0,140,7
057
0,661,2,6
4,5,770,7,9
02,1,8822,8
1,3,790,3
 
Ngày: 19/12/2023
XSBTR - Loại vé: K51-T12
Giải ĐB
079792
Giải nhất
10717
Giải nhì
36590
Giải ba
01622
17041
Giải tư
87566
74459
06601
51565
30745
45492
53009
Giải năm
5694
Giải sáu
7464
2361
9606
Giải bảy
368
Giải 8
11
ChụcSốĐ.Vị
901,6,9
0,1,4,611,7
2,9222
 3 
6,941,5
4,659
0,661,4,5,6
8
17 
68 
0,590,22,4
 
Ngày: 19/12/2023
XSVT - Loại vé: 12C
Giải ĐB
248919
Giải nhất
49819
Giải nhì
00301
Giải ba
65225
86085
Giải tư
82761
70851
61414
91127
25601
07113
42469
Giải năm
2377
Giải sáu
8180
9818
9781
Giải bảy
360
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
6,8012
02,5,6,813,42,8,92
 25,7
13 
124 
2,851
 60,1,9
2,777
180,1,5
12,69 
 
Ngày: 19/12/2023
XSBL - Loại vé: T12-K3
Giải ĐB
391262
Giải nhất
44510
Giải nhì
92447
Giải ba
03870
81543
Giải tư
82759
34508
49738
84473
65900
19467
35515
Giải năm
6875
Giải sáu
1552
2174
8843
Giải bảy
565
Giải 8
06
ChụcSốĐ.Vị
0,1,700,6,8
 10,5
5,62 
42,738
7432,7
1,6,752,9
062,5,7
4,670,3,4,5
0,38 
59 
 
Ngày: 19/12/2023
XSDLK
Giải ĐB
307971
Giải nhất
65470
Giải nhì
23510
Giải ba
65057
12987
Giải tư
10730
84943
06980
84781
58046
43186
30300
Giải năm
5702
Giải sáu
5954
1518
8605
Giải bảy
622
Giải 8
90
ChụcSốĐ.Vị
0,1,3,7
8,9
00,2,5
7,810,8
0,222
430
543,6
054,7
4,86 
5,870,1
180,1,6,7
 90
 
Ngày: 19/12/2023
XSQNM
Giải ĐB
060230
Giải nhất
83667
Giải nhì
18045
Giải ba
13796
25769
Giải tư
50265
64453
93201
80778
63434
83330
41815
Giải năm
3389
Giải sáu
2901
8577
0635
Giải bảy
954
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
32012
02,515
 2 
5302,4,5
3,545
1,3,4,651,3,4
965,7,9
6,777,8
789
6,896
 
Ngày: 18/12/2023
11DF-5DF-6DF-2DF-14DF-10DF-9DF-4DF
Giải ĐB
56732
Giải nhất
82355
Giải nhì
29094
60755
Giải ba
55043
23651
13729
65784
06766
72289
Giải tư
9490
4407
1910
7277
Giải năm
2748
1704
2614
2267
7259
1637
Giải sáu
758
160
919
Giải bảy
88
89
65
94
ChụcSốĐ.Vị
1,6,904,7
510,4,9
329
432,7
0,1,8,9243,8
52,651,52,8,9
660,5,6,7
0,3,6,777
4,5,884,8,92
1,2,5,8290,42
 
Ngày: 18/12/2023
XSHCM - Loại vé: 12D2
Giải ĐB
136936
Giải nhất
10259
Giải nhì
68179
Giải ba
76201
22613
Giải tư
38887
08608
71482
41669
65815
43431
95276
Giải năm
9056
Giải sáu
9527
8801
9414
Giải bảy
194
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
 012,8
02,313,4,5
827
1,331,3,6
1,94 
156,9
3,5,769
2,876,9
082,7
5,6,794