MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 21/12/2023
XSTN - Loại vé: 12K3
Giải ĐB
462487
Giải nhất
56615
Giải nhì
43592
Giải ba
37669
30522
Giải tư
88327
05602
96296
71578
03268
90976
48241
Giải năm
1881
Giải sáu
3131
8115
6566
Giải bảy
472
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
 02
3,4,814,52
0,2,7,922,7
 31
141
125 
6,7,966,8,9
2,872,6,8
6,781,7
692,6
 
Ngày: 21/12/2023
XSAG - Loại vé: AG-12K3
Giải ĐB
729672
Giải nhất
54718
Giải nhì
88260
Giải ba
71998
04621
Giải tư
03732
40659
83345
53178
69911
23552
14342
Giải năm
8591
Giải sáu
4277
3284
3200
Giải bảy
966
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
0,600
1,2,911,8
3,4,5,721
 32
842,5
452,9
660,6
7,872,7,8
1,7,984,7
591,8
 
Ngày: 21/12/2023
XSBTH - Loại vé: 12K3
Giải ĐB
646578
Giải nhất
44098
Giải nhì
25102
Giải ba
17917
56126
Giải tư
50529
30899
80469
28624
82334
61345
09445
Giải năm
8128
Giải sáu
4714
5162
4272
Giải bảy
235
Giải 8
79
ChụcSốĐ.Vị
 02
 14,7
0,6,724,6,8,9
 34,5
1,2,3452
3,425 
262,9
172,8,9
2,7,98 
2,6,7,998,9
 
Ngày: 21/12/2023
XSBDI
Giải ĐB
509339
Giải nhất
89335
Giải nhì
96805
Giải ba
76895
72274
Giải tư
72130
10608
75333
90784
51519
84019
36016
Giải năm
0417
Giải sáu
5767
0375
8237
Giải bảy
691
Giải 8
24
ChụcSốĐ.Vị
305,8
916,7,92
 24
330,3,5,7
9
2,7,84 
0,3,7,95 
167
1,3,674,5
084
12,391,5
 
Ngày: 21/12/2023
XSQT
Giải ĐB
588741
Giải nhất
89693
Giải nhì
94692
Giải ba
06285
42889
Giải tư
43659
16732
17329
65941
68791
25209
82048
Giải năm
8028
Giải sáu
2294
7618
0324
Giải bảy
304
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
 04,9
42,918
3,924,8,9
932,8
0,2,9412,8
859
 6 
 7 
1,2,3,485,9
0,2,5,891,2,3,4
 
Ngày: 21/12/2023
XSQB
Giải ĐB
227879
Giải nhất
77519
Giải nhì
86848
Giải ba
71347
61128
Giải tư
24325
33079
20401
83094
89991
99162
14214
Giải năm
2021
Giải sáu
0313
1799
0065
Giải bảy
415
Giải 8
30
ChụcSốĐ.Vị
301
0,2,913,4,5,9
621,5,8
130
1,947,8
1,2,65 
 62,5
4792
2,48 
1,72,991,4,9
 
Ngày: 20/12/2023
7DH-5DH-11DH-14DH-10DH-4DH-9DH-16DH
Giải ĐB
64978
Giải nhất
46676
Giải nhì
26187
87330
Giải ba
27023
12499
01735
36355
27195
68410
Giải tư
9210
3977
6990
5236
Giải năm
3041
3863
7189
4047
6779
5495
Giải sáu
419
782
193
Giải bảy
13
21
90
50
ChụcSốĐ.Vị
12,3,5,920 
2,4102,3,9
821,3
1,2,6,930,5,6
 41,7
3,5,9250,5
3,763
4,7,876,7,8,9
782,7,9
1,7,8,9902,3,52,9
 
Ngày: 20/12/2023
XSDN - Loại vé: 12K3
Giải ĐB
048181
Giải nhất
69550
Giải nhì
67921
Giải ba
43727
84452
Giải tư
52858
48371
06024
42188
05083
34964
88714
Giải năm
6086
Giải sáu
3439
5445
1682
Giải bảy
760
Giải 8
14
ChụcSốĐ.Vị
5,60 
2,7,8142
5,821,4,7
839
12,2,645
450,2,8
860,4
271
5,881,2,3,6
8
39 
 
Ngày: 20/12/2023
XSCT - Loại vé: K3T12
Giải ĐB
905764
Giải nhất
81495
Giải nhì
91598
Giải ba
57633
38051
Giải tư
41313
90487
41769
10821
73634
04528
72824
Giải năm
6608
Giải sáu
2233
7862
3142
Giải bảy
958
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
 08
2,3,513
4,621,4,8
1,3231,32,4
2,3,642
951,8
 62,4,9
87 
0,2,5,987
695,8
 
Ngày: 20/12/2023
XSST - Loại vé: K3T12
Giải ĐB
294055
Giải nhất
76277
Giải nhì
97276
Giải ba
68543
10163
Giải tư
57361
03211
31316
39889
44324
34544
48170
Giải năm
4019
Giải sáu
6932
8369
9627
Giải bảy
026
Giải 8
44
ChụcSốĐ.Vị
70 
1,611,6,9
324,6,7
4,632
2,4243,42
555
1,2,761,3,9
2,770,6,7
 89
1,6,89