MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 01/09/2009
XSBTR - Loại vé: L:K1-T09
Giải ĐB
261126
Giải nhất
84318
Giải nhì
43928
Giải ba
07170
52274
Giải tư
14280
63141
71028
56734
79497
21891
14324
Giải năm
7860
Giải sáu
7754
1674
6075
Giải bảy
459
Giải 8
31
ChụcSốĐ.Vị
6,7,80 
3,4,918
 24,6,82
 31,4
2,3,5,7241
754,9
260
970,42,5
1,2280
591,7
 
Ngày: 01/09/2009
XSVT - Loại vé: L:9A
Giải ĐB
261728
Giải nhất
84964
Giải nhì
74698
Giải ba
58353
89930
Giải tư
45152
16415
18841
18661
17395
96943
23315
Giải năm
8385
Giải sáu
3895
7190
1622
Giải bảy
612
Giải 8
00
ChụcSốĐ.Vị
0,3,900
4,612,52
1,2,522,8
4,530
641,3
12,8,9252,3
 61,4
 7 
2,985
 90,52,8
 
Ngày: 01/09/2009
XSBL - Loại vé: L:09T9K1
Giải ĐB
046273
Giải nhất
14072
Giải nhì
93595
Giải ba
38418
00779
Giải tư
21904
48975
01412
75098
67209
91958
66463
Giải năm
2203
Giải sáu
4961
6069
5698
Giải bảy
606
Giải 8
69
ChụcSốĐ.Vị
 03,4,6,9
612,8
1,72 
0,6,73 
04 
7,958
061,3,92
 72,3,5,9
1,5,928 
0,62,795,82
 
Ngày: 01/09/2009
XSDLK
Giải ĐB
57986
Giải nhất
16255
Giải nhì
39522
Giải ba
51019
80415
Giải tư
62184
99522
83274
39221
62171
95657
47418
Giải năm
5402
Giải sáu
8870
3246
2099
Giải bảy
296
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
702,8
2,715,8,9
0,2221,22
 3 
7,846
1,555,7
4,8,96 
570,1,4
0,184,6
1,996,9
 
Ngày: 01/09/2009
XSQNM
Giải ĐB
82177
Giải nhất
29524
Giải nhì
01320
Giải ba
14621
54381
Giải tư
68131
37779
44954
93782
50318
71324
70776
Giải năm
8475
Giải sáu
9415
5161
4910
Giải bảy
732
Giải 8
55
ChụcSốĐ.Vị
1,20 
2,3,6,810,5,8
3,820,1,42
 31,2
22,54 
1,5,754,5
761
775,6,7,9
181,2
79 
 
Ngày: 31/08/2009
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
67508
Giải nhất
96842
Giải nhì
41042
16645
Giải ba
57899
30591
19212
05621
50789
39686
Giải tư
6477
9938
3647
7092
Giải năm
0005
5122
2889
2846
1479
8296
Giải sáu
913
442
335
Giải bảy
09
69
83
21
ChụcSốĐ.Vị
 05,8,9
22,912,3
1,2,43,9212,2
1,835,8
 423,5,6,7
0,3,45 
4,8,969
4,777,9
0,383,6,92
0,6,7,82
9
91,2,6,9
 
Ngày: 31/08/2009
XSHCM - Loại vé: L:8F2
Giải ĐB
941531
Giải nhất
45302
Giải nhì
93464
Giải ba
03671
27768
Giải tư
74610
58964
62311
10863
60371
61851
34169
Giải năm
1980
Giải sáu
5377
9889
3383
Giải bảy
455
Giải 8
44
ChụcSốĐ.Vị
1,802
1,3,5,7210,1
02 
6,831
4,6244
551,5
 63,42,8,9
7712,7
680,3,9
6,89 
 
Ngày: 31/08/2009
XSDT - Loại vé: L:C35
Giải ĐB
670670
Giải nhất
24768
Giải nhì
56056
Giải ba
64553
97212
Giải tư
61345
88759
03804
14515
60024
20715
44053
Giải năm
5426
Giải sáu
5863
2232
9003
Giải bảy
799
Giải 8
73
ChụcSốĐ.Vị
703,4
 12,52
1,324,6
0,52,6,732
0,245
12,4532,6,9
2,563,8
 70,3
68 
5,999
 
Ngày: 31/08/2009
XSCM - Loại vé: L:09T08K5
Giải ĐB
004358
Giải nhất
42659
Giải nhì
64357
Giải ba
72829
67601
Giải tư
86615
10876
62080
57765
78360
89979
74191
Giải năm
1374
Giải sáu
9030
8866
5617
Giải bảy
647
Giải 8
98
ChụcSốĐ.Vị
3,6,801
0,915,7
 29
 30
747
1,657,8,9
6,760,5,6
1,4,574,6,9
5,980
2,5,791,8
 
Ngày: 31/08/2009
XSH
Giải ĐB
94561
Giải nhất
54859
Giải nhì
35846
Giải ba
53318
12680
Giải tư
90461
92748
29481
47347
84406
58030
88204
Giải năm
2163
Giải sáu
5677
7203
6497
Giải bảy
430
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
32,803,4,6
5,62,818
 2 
0,6302
046,7,8
 51,9
0,4612,3
4,7,977
1,480,1
597