MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 12/09/2009
XSLA - Loại vé: L:9K2
Giải ĐB
290788
Giải nhất
62409
Giải nhì
05206
Giải ba
89607
38967
Giải tư
42831
90559
57033
59864
46766
35896
86377
Giải năm
5653
Giải sáu
0700
0568
0558
Giải bảy
604
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
000,4,6,7
9
31 
 2 
3,531,3
0,645
453,8,9
0,6,964,6,7,8
0,6,777
5,6,888
0,596
 
Ngày: 12/09/2009
XSHG - Loại vé: L:K2T9
Giải ĐB
892831
Giải nhất
74427
Giải nhì
96018
Giải ba
81153
28688
Giải tư
76183
50788
83846
18189
76412
17059
85469
Giải năm
9760
Giải sáu
1993
4239
3390
Giải bảy
979
Giải 8
25
ChụcSốĐ.Vị
6,90 
312,8
125,7
5,8,931,9
 46
253,9
460,9
279
1,8283,82,9
3,5,6,7
8
90,3
 
Ngày: 12/09/2009
XSBP - Loại vé: L:9K2
Giải ĐB
827571
Giải nhất
94849
Giải nhì
71405
Giải ba
99595
10359
Giải tư
79659
04985
55085
65327
46149
99580
97411
Giải năm
0557
Giải sáu
5223
0401
9066
Giải bảy
144
Giải 8
53
ChụcSốĐ.Vị
801,5
0,1,711
 23,7
2,53 
444,92
0,82,953,7,92
666
2,571
 80,52
42,5295
 
Ngày: 12/09/2009
XSDNG
Giải ĐB
52489
Giải nhất
75403
Giải nhì
45938
Giải ba
47681
74001
Giải tư
05657
70425
54201
50130
94000
48809
13079
Giải năm
7279
Giải sáu
7971
0008
5501
Giải bảy
533
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
0,300,13,3,8
9
03,7,81 
 25
0,330,3,82
 4 
257
 6 
571,92
0,3281,9
0,72,89 
 
Ngày: 12/09/2009
XSQNG
Giải ĐB
04698
Giải nhất
34886
Giải nhì
80813
Giải ba
27853
93276
Giải tư
40673
80160
50531
34257
84740
84198
63491
Giải năm
0730
Giải sáu
5140
5249
0226
Giải bảy
417
Giải 8
71
ChụcSốĐ.Vị
3,42,60 
3,7,913,7
 26
1,5,730,1
 402,9
 53,7
2,7,860
1,571,3,6
9286
491,82
 
Ngày: 11/09/2009
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
93124
Giải nhất
06326
Giải nhì
38861
01868
Giải ba
75458
53572
05982
86560
63940
20035
Giải tư
2418
1807
3076
0780
Giải năm
2099
4651
3711
1062
8829
4763
Giải sáu
643
052
516
Giải bảy
49
82
96
02
ChụcSốĐ.Vị
4,6,802,7
1,5,611,6,8
0,5,6,7
82
24,6,9
4,635
240,3,9
351,2,8
1,2,7,960,1,2,3
8
072,6
1,5,680,22
2,4,996,9
 
Ngày: 11/09/2009
XSVL - Loại vé: L:30VL37
Giải ĐB
312120
Giải nhất
48706
Giải nhì
67416
Giải ba
24775
76490
Giải tư
55910
16110
86472
70057
81156
20320
24962
Giải năm
4744
Giải sáu
4804
3757
0296
Giải bảy
550
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
12,22,5,904,6
2102,6
6,7202,1
 3 
0,444
750,6,72
0,1,5,962
5272,5
 8 
 90,6
 
Ngày: 11/09/2009
XSBD - Loại vé: L:09KT0537
Giải ĐB
194843
Giải nhất
80394
Giải nhì
33795
Giải ba
74619
26535
Giải tư
47146
47043
16876
88438
49319
06379
39104
Giải năm
9377
Giải sáu
6401
6674
4974
Giải bảy
614
Giải 8
68
ChụcSốĐ.Vị
 01,4
014,92
 2 
4235,8
0,1,72,9432,6
3,95 
4,768
7742,6,7,9
3,68 
12,794,5
 
Ngày: 11/09/2009
XSTV - Loại vé: L:18-TV37
Giải ĐB
170549
Giải nhất
14100
Giải nhì
41396
Giải ba
26290
17322
Giải tư
01722
99257
46393
56399
93842
81113
69404
Giải năm
6341
Giải sáu
4061
0209
6214
Giải bảy
654
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
0,900,4,9
4,613,4
22,4222
1,93 
0,1,541,2,9
 54,7
961
57 
 89
0,4,8,990,3,6,9
 
Ngày: 11/09/2009
XSGL
Giải ĐB
67949
Giải nhất
20796
Giải nhì
52684
Giải ba
60851
01271
Giải tư
71475
89691
25383
12630
90465
71086
37684
Giải năm
8458
Giải sáu
5793
5781
2726
Giải bảy
948
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
308
5,7,8,91 
 26
8,930
8248,9
6,751,8
2,8,965
 71,5
0,4,581,3,42,6
491,3,6