MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 17/04/2010
XSLA - Loại vé: L:4K3
Giải ĐB
754176
Giải nhất
55877
Giải nhì
12964
Giải ba
53207
03812
Giải tư
21710
27091
11596
24620
61349
00116
66014
Giải năm
4248
Giải sáu
2046
3665
3487
Giải bảy
131
Giải 8
37
ChụcSốĐ.Vị
1,207
3,910,2,4,6
120
 31,7
1,646,8,9
65 
1,4,7,964,5
0,3,7,876,7
487
491,6
 
Ngày: 17/04/2010
XSHG - Loại vé: L:K3T4
Giải ĐB
230746
Giải nhất
81691
Giải nhì
76381
Giải ba
06276
74838
Giải tư
89482
99035
66939
84658
58572
63839
33229
Giải năm
0419
Giải sáu
7974
1404
0243
Giải bảy
872
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
104
8,910,9
72,829
435,8,92
0,743,6
358
4,76 
 722,4,6
3,581,2
1,2,3291
 
Ngày: 17/04/2010
XSBP - Loại vé: L:4K3
Giải ĐB
126948
Giải nhất
87445
Giải nhì
23931
Giải ba
89778
37728
Giải tư
10938
50800
50645
23455
07186
95326
35887
Giải năm
3769
Giải sáu
4986
7530
2437
Giải bảy
399
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
0,300
31 
 26,8
 30,1,7,8
5452,8
42,554,5
2,8269
3,878
2,3,4,7862,7
6,999
 
Ngày: 17/04/2010
XSDNG
Giải ĐB
85993
Giải nhất
13937
Giải nhì
49098
Giải ba
48065
48952
Giải tư
17189
32005
47454
44722
10568
99165
10175
Giải năm
9150
Giải sáu
8320
5868
1429
Giải bảy
110
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
1,2,505
910
2,520,2,9
937
54 
0,62,750,2,4
 652,82
375
62,989
2,891,3,8
 
Ngày: 17/04/2010
XSQNG
Giải ĐB
64232
Giải nhất
09433
Giải nhì
42097
Giải ba
75878
42876
Giải tư
50739
44385
29620
36857
59513
43443
44564
Giải năm
9064
Giải sáu
2817
3867
9795
Giải bảy
838
Giải 8
78
ChụcSốĐ.Vị
20 
 13,7
320
1,3,432,3,8,9
6243
8,957
7642,7
1,5,6,976,82
3,7285
395,7
 
Ngày: 16/04/2010
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
68609
Giải nhất
25661
Giải nhì
86601
09709
Giải ba
52425
18776
31158
37374
62147
49719
Giải tư
6865
1145
8182
8825
Giải năm
6971
0060
9275
8786
0661
9463
Giải sáu
870
807
171
Giải bảy
94
14
47
35
ChụcSốĐ.Vị
6,701,7,92
0,62,7214,9
8252
635
1,7,945,72
22,3,4,6
7
58
7,860,12,3,5
0,4270,12,4,5
6
582,6
02,194
 
Ngày: 16/04/2010
XSVL - Loại vé: L:31VL16
Giải ĐB
980318
Giải nhất
33715
Giải nhì
67249
Giải ba
44298
55059
Giải tư
67360
38912
70775
16145
56965
79353
54955
Giải năm
4468
Giải sáu
4636
1587
6875
Giải bảy
717
Giải 8
58
ChụcSốĐ.Vị
60 
 12,5,7,8
12 
536
 45,9
1,4,5,6
72
53,5,8,9
360,5,8
1,8752
1,5,6,987
4,598
 
Ngày: 16/04/2010
XSBD - Loại vé: L:KT&KS16
Giải ĐB
010538
Giải nhất
12137
Giải nhì
51301
Giải ba
91174
96191
Giải tư
69674
07739
59184
62256
56930
82846
73172
Giải năm
5964
Giải sáu
6194
6154
9379
Giải bảy
023
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
301
0,91 
723
230,7,8,9
5,6,72,8
9
46
854,6
4,564
372,42,9
384,5
3,791,4
 
Ngày: 16/04/2010
XSTV - Loại vé: L:19-TV16
Giải ĐB
332759
Giải nhất
60242
Giải nhì
74030
Giải ba
59540
32803
Giải tư
71016
83932
05406
60771
98829
71450
77147
Giải năm
8937
Giải sáu
1075
4149
4278
Giải bảy
844
Giải 8
43
ChụcSốĐ.Vị
3,4,503,6
716
3,429
0,430,2,7
440,2,3,4
7,9
750,9
0,16 
3,471,5,8
78 
2,4,59 
 
Ngày: 16/04/2010
XSGL
Giải ĐB
98428
Giải nhất
57436
Giải nhì
68838
Giải ba
54272
26753
Giải tư
44529
49884
68212
71537
05192
12520
27410
Giải năm
1451
Giải sáu
1432
4109
0276
Giải bảy
654
Giải 8
66
ChụcSốĐ.Vị
1,209
510,2
1,3,7,920,8,9
532,6,7,8
5,84 
 51,3,4
3,6,766
372,6
2,384
0,292