MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 10/11/2014
XSHCM - Loại vé: 11C2
Giải ĐB
737061
Giải nhất
34264
Giải nhì
97876
Giải ba
86253
26134
Giải tư
61362
00001
99671
64821
61329
32427
16423
Giải năm
7895
Giải sáu
2709
9127
0504
Giải bảy
531
Giải 8
85
ChụcSốĐ.Vị
 01,4,9
0,2,3,6
7
1 
621,3,72,9
2,531,4
0,3,64 
8,953
761,2,4
2271,6
 85
0,295
 
Ngày: 10/11/2014
XSDT - Loại vé: N46
Giải ĐB
193713
Giải nhất
78587
Giải nhì
58791
Giải ba
68852
27278
Giải tư
98985
15893
11483
52834
51270
20431
79414
Giải năm
3504
Giải sáu
6286
1457
6272
Giải bảy
018
Giải 8
99
ChụcSốĐ.Vị
704
3,913,4,8
5,72 
1,8,931,4
0,1,34 
852,7
86 
5,870,2,8
1,783,5,6,7
991,3,9
 
Ngày: 10/11/2014
XSCM - Loại vé: T11K2
Giải ĐB
591060
Giải nhất
17590
Giải nhì
35387
Giải ba
40354
19597
Giải tư
87204
55571
58282
52979
65235
73411
74239
Giải năm
9800
Giải sáu
0819
8555
3191
Giải bảy
337
Giải 8
89
ChụcSốĐ.Vị
0,6,900,4
1,7,911,9
82 
 35,7,9
0,54 
3,554,5
 60
3,8,971,9
 82,7,9
1,3,7,890,1,7
 
Ngày: 10/11/2014
XSH
Giải ĐB
786310
Giải nhất
35205
Giải nhì
97276
Giải ba
96067
64215
Giải tư
83209
92115
54023
91459
00684
70931
22968
Giải năm
3032
Giải sáu
5015
3419
9100
Giải bảy
145
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
0,100,5,9
310,53,9
323
2,331,2,3
845
0,13,459
767,8
676
684
0,1,59 
 
Ngày: 10/11/2014
XSPY
Giải ĐB
189783
Giải nhất
54050
Giải nhì
61662
Giải ba
07327
22378
Giải tư
15515
33543
71519
58990
81713
27702
60406
Giải năm
5920
Giải sáu
7334
1160
0710
Giải bảy
633
Giải 8
60
ChụcSốĐ.Vị
1,2,5,62
9
02,6
 10,3,5,9
0,620,7
1,3,4,833,4
343
150
0602,2
278
783
190
 
Ngày: 09/11/2014
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
37305
Giải nhất
41792
Giải nhì
35904
72870
Giải ba
30365
74438
72930
97652
58586
25891
Giải tư
2840
8524
6877
2572
Giải năm
5771
8408
2101
6747
9126
9255
Giải sáu
458
174
871
Giải bảy
28
59
55
01
ChụcSốĐ.Vị
3,4,7012,4,5,8
02,72,91 
5,7,924,6,8
 30,8
0,2,740,7
0,52,652,52,8,9
2,865
4,770,12,2,4
7
0,2,3,586
591,2
 
Ngày: 09/11/2014
XSTG - Loại vé: TGB11
Giải ĐB
258450
Giải nhất
69131
Giải nhì
04962
Giải ba
80010
19991
Giải tư
41145
16695
09421
63804
25898
08633
99214
Giải năm
7239
Giải sáu
5100
0754
6189
Giải bảy
733
Giải 8
95
ChụcSốĐ.Vị
0,1,500,4
2,3,910,4
621
3231,32,9
0,1,545
4,9250,4
 62
 7 
989
3,891,52,8
 
Ngày: 09/11/2014
XSKG - Loại vé: 11K2
Giải ĐB
419327
Giải nhất
59485
Giải nhì
46707
Giải ba
93948
09649
Giải tư
35120
15287
82205
06719
91434
50423
26796
Giải năm
8333
Giải sáu
9855
1695
0794
Giải bảy
579
Giải 8
42
ChụcSốĐ.Vị
205,7
 19
420,3,7
2,333,4
3,942,8,9
0,5,8,955
96 
0,2,879
485,7
1,4,794,5,6
 
Ngày: 09/11/2014
XSDL - Loại vé: ĐL11K2
Giải ĐB
978130
Giải nhất
40379
Giải nhì
52325
Giải ba
68009
57665
Giải tư
65580
56026
92848
26065
28508
73217
67041
Giải năm
7703
Giải sáu
5996
0519
2893
Giải bảy
099
Giải 8
65
ChụcSốĐ.Vị
3,803,8,9
417,9
 25,6
0,930
 41,8
2,635 
2,9653
179
0,480
0,1,7,993,6,9
 
Ngày: 09/11/2014
XSKH
Giải ĐB
745253
Giải nhất
94163
Giải nhì
22906
Giải ba
48100
22290
Giải tư
07768
25534
52322
42618
89749
31877
94964
Giải năm
4640
Giải sáu
2253
2349
7558
Giải bảy
691
Giải 8
04
ChụcSốĐ.Vị
0,4,900,4,6
918
222
52,634
0,3,640,92
 532,8
063,4,8
777
1,5,68 
4290,1