MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 09/04/2025
XSDNG
Giải ĐB
680635
Giải nhất
70608
Giải nhì
54530
Giải ba
65274
19292
Giải tư
78910
08480
57008
40898
13847
44408
70161
Giải năm
7340
Giải sáu
8406
0688
5055
Giải bảy
125
Giải 8
98
ChụcSốĐ.Vị
1,3,4,806,83
610
925
 30,5
740,7
2,3,555
061
474
03,8,9280,8
 92,82
 
Ngày: 09/04/2025
XSKH
Giải ĐB
997212
Giải nhất
40784
Giải nhì
80024
Giải ba
35388
42954
Giải tư
03076
32079
70074
31378
95047
30033
18079
Giải năm
1540
Giải sáu
7290
3741
1993
Giải bảy
073
Giải 8
27
ChụcSốĐ.Vị
4,90 
412
124,7
3,7,933
2,5,7,840,1,7
 54
76 
2,473,4,6,8
92
7,884,8
7290,3
 
Ngày: 08/04/2025
14DM-12DM-2DM-1DM-3DM-15DM
Giải ĐB
85584
Giải nhất
92460
Giải nhì
94309
80339
Giải ba
38673
19343
39875
39135
73331
37241
Giải tư
3565
8493
0599
1906
Giải năm
5105
4903
3889
2398
0932
4145
Giải sáu
925
792
328
Giải bảy
09
49
47
62
ChụcSốĐ.Vị
603,5,6,92
3,41 
3,6,925,8
0,4,7,931,2,5,9
841,3,5,7
9
0,2,3,4
6,7
5 
060,2,5
473,5
2,984,9
02,3,4,8
9
92,3,8,9
 
Ngày: 08/04/2025
XSBTR - Loại vé: K14-T04
Giải ĐB
588389
Giải nhất
88823
Giải nhì
99853
Giải ba
64204
45510
Giải tư
97952
99178
50960
07608
83452
90633
37792
Giải năm
6018
Giải sáu
5578
4028
3958
Giải bảy
038
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
1,604,8
210,8
52,921,3,8
2,3,533,8
04 
 522,3,8
 60
 782
0,1,2,3
5,72
89
892
 
Ngày: 08/04/2025
XSVT - Loại vé: 4B
Giải ĐB
883663
Giải nhất
40165
Giải nhì
46766
Giải ba
82411
88014
Giải tư
85314
48661
06697
98064
67016
66136
67851
Giải năm
2239
Giải sáu
3605
8024
5750
Giải bảy
947
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
505
1,5,611,42,6
 24
6,936,9
12,2,647
0,650,1
1,3,661,3,4,5
6
4,97 
 8 
393,7
 
Ngày: 08/04/2025
XSBL - Loại vé: T4-K2
Giải ĐB
665103
Giải nhất
09645
Giải nhì
00573
Giải ba
19089
80539
Giải tư
45893
96401
44762
13005
41571
35893
95295
Giải năm
2319
Giải sáu
0486
4908
6975
Giải bảy
003
Giải 8
84
ChụcSốĐ.Vị
 01,32,5,8
0,719
62 
02,7,9239
845
0,4,7,95 
862
 71,3,5
084,6,9
1,3,8932,5
 
Ngày: 08/04/2025
XSDLK
Giải ĐB
648587
Giải nhất
78569
Giải nhì
80222
Giải ba
91901
77974
Giải tư
26785
12644
17068
54916
92713
63183
67895
Giải năm
0297
Giải sáu
4899
9396
8078
Giải bảy
168
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
 01
0,513,6
222
1,83 
4,744
8,951
1,9682,9
8,974,8
62,783,5,7
6,995,6,7,9
 
Ngày: 08/04/2025
XSQNM
Giải ĐB
062760
Giải nhất
37957
Giải nhì
01736
Giải ba
94438
24138
Giải tư
12156
09169
25373
50894
05311
78657
81785
Giải năm
5949
Giải sáu
4559
2786
6559
Giải bảy
084
Giải 8
19
ChụcSốĐ.Vị
60 
111,9
 2 
736,82
8,949
856,72,92
3,5,860,9
5273
3284,5,6
1,4,52,694
 
Ngày: 07/04/2025
11DN-13DN-12DN-2DN-14DN-10DN
Giải ĐB
11965
Giải nhất
48340
Giải nhì
77981
34283
Giải ba
25198
28417
98555
35125
75915
49548
Giải tư
5721
6167
3394
9807
Giải năm
0075
2558
0449
5144
4297
7563
Giải sáu
916
246
131
Giải bảy
15
53
13
45
ChụcSốĐ.Vị
407
2,3,813,52,6,7
 21,5
1,5,6,831
4,940,4,5,6
8,9
12,2,4,5
6,7
53,5,8
1,463,5,7
0,1,6,975
4,5,981,3
494,7,8
 
Ngày: 07/04/2025
XSHCM - Loại vé: 4B2
Giải ĐB
166943
Giải nhất
50914
Giải nhì
76834
Giải ba
86251
70329
Giải tư
63460
96364
17290
71563
43916
70936
23725
Giải năm
6732
Giải sáu
2889
3278
3598
Giải bảy
957
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
6,90 
514,6
325,9
4,632,4,6
1,3,5,643
251,4,7
1,360,3,4
578
7,989
2,890,8