MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 07/04/2025
XSDT - Loại vé: T14
Giải ĐB
707033
Giải nhất
14585
Giải nhì
83127
Giải ba
54918
79466
Giải tư
90177
66554
39448
10305
33901
64842
48786
Giải năm
7547
Giải sáu
0341
6274
0387
Giải bảy
169
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
 01,5
0,418
427
333
5,741,2,7,8
0,854
6,8266,9
2,4,7,874,7
1,485,62,7
69 
 
Ngày: 07/04/2025
XSCM - Loại vé: 25-T04K1
Giải ĐB
899700
Giải nhất
17193
Giải nhì
45160
Giải ba
96722
15849
Giải tư
20566
91514
79117
03544
03928
81156
69628
Giải năm
3293
Giải sáu
5053
1783
4227
Giải bảy
184
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
0,5,600
 14,7
222,7,82
5,8,923 
1,4,844,9
 50,3,6
5,660,6
1,27 
2283,4
4932
 
Ngày: 07/04/2025
XSH
Giải ĐB
822458
Giải nhất
28254
Giải nhì
78009
Giải ba
67374
10863
Giải tư
22496
50813
33278
77835
73829
95415
42736
Giải năm
4631
Giải sáu
5786
3044
4111
Giải bảy
735
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
 09
1,3,911,3,5
 29
1,631,52,6
4,5,744
1,3254,8
3,8,963
 74,8
5,786
0,291,6
 
Ngày: 07/04/2025
XSPY
Giải ĐB
800371
Giải nhất
32730
Giải nhì
07579
Giải ba
66681
76643
Giải tư
51861
65070
16812
04161
11994
99548
11725
Giải năm
2116
Giải sáu
2824
8019
5772
Giải bảy
184
Giải 8
75
ChụcSốĐ.Vị
3,70 
62,7,812,6,9
1,724,5
430
2,8,943,8
2,75 
1612
 70,1,2,5
9
481,4
1,794
 
Ngày: 06/04/2025
1DP-12DP-5DP-7DP-6DP-4DP
Giải ĐB
99779
Giải nhất
55356
Giải nhì
64985
40310
Giải ba
01946
39260
95906
45810
77966
36593
Giải tư
3751
0965
2149
0312
Giải năm
9302
8481
0785
3709
4590
3381
Giải sáu
395
603
140
Giải bảy
52
97
72
27
ChụcSốĐ.Vị
12,4,6,902,3,6,9
5,82102,2
0,1,5,727
0,93 
 40,6,9
6,82,951,2,6
0,4,5,660,5,6
2,972,9
 812,52
0,4,790,3,5,7
 
Ngày: 06/04/2025
XSTG - Loại vé: TG-A4
Giải ĐB
305233
Giải nhất
51931
Giải nhì
09165
Giải ba
57127
29527
Giải tư
46891
02889
23120
67416
56726
61792
41255
Giải năm
2506
Giải sáu
5935
8852
2415
Giải bảy
955
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
206
3,6,915,6
5,920,6,72
331,3,5
 4 
1,3,52,652,52
0,1,261,5
227 
 89
891,2
 
Ngày: 06/04/2025
XSKG - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
563009
Giải nhất
82687
Giải nhì
64996
Giải ba
20136
84295
Giải tư
72223
43430
41878
38551
83529
47056
93152
Giải năm
3057
Giải sáu
2692
0265
8568
Giải bảy
527
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
309
51 
5,923,7,9
230,6
54 
6,951,2,4,6
7
3,5,965,8
2,5,878
6,787
0,292,5,6
 
Ngày: 06/04/2025
XSDL - Loại vé: ĐL4K1
Giải ĐB
162630
Giải nhất
75120
Giải nhì
02465
Giải ba
61517
66281
Giải tư
02509
87887
66086
28267
15968
90602
65259
Giải năm
1846
Giải sáu
5572
3906
6717
Giải bảy
131
Giải 8
91
ChụcSốĐ.Vị
2,302,6,9
3,8,9172
0,720
 30,1
 46
659
0,4,865,7,8
12,6,872
681,6,7
0,591
 
Ngày: 06/04/2025
XSH
Giải ĐB
507136
Giải nhất
00389
Giải nhì
59960
Giải ba
48063
00484
Giải tư
61121
76365
85578
53515
94512
64352
54352
Giải năm
8009
Giải sáu
5833
1219
2967
Giải bảy
755
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
609
212,5,9
1,5221
32,6332,6
84 
1,5,6522,5
360,3,5,7
678
784,9
0,1,89 
 
Ngày: 06/04/2025
XSKH
Giải ĐB
798289
Giải nhất
61420
Giải nhì
24711
Giải ba
44577
61260
Giải tư
69404
62790
72526
73091
10157
41943
21612
Giải năm
2085
Giải sáu
8424
0119
5414
Giải bảy
625
Giải 8
23
ChụcSốĐ.Vị
2,6,904
1,911,2,4,9
120,3,4,5
6
2,43 
0,1,243
2,857
260
5,777
 85,9
1,890,1