MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 30/03/2015
XSDT - Loại vé: A14
Giải ĐB
066168
Giải nhất
22134
Giải nhì
41511
Giải ba
25270
60040
Giải tư
04377
65116
86342
19874
40754
94195
96160
Giải năm
4140
Giải sáu
6877
9548
9654
Giải bảy
526
Giải 8
96
ChụcSốĐ.Vị
42,6,70 
111,6
426
 34
3,52,7402,2,8
9542
1,2,960,8
7270,4,72
4,68 
 95,6
 
Ngày: 30/03/2015
XSCM - Loại vé: T03K5
Giải ĐB
397179
Giải nhất
94539
Giải nhì
81986
Giải ba
06046
67715
Giải tư
86510
70945
66851
05204
65826
85541
83849
Giải năm
5078
Giải sáu
5855
0918
1950
Giải bảy
417
Giải 8
50
ChụcSốĐ.Vị
1,5204
4,510,5,7,8
 26
 39
041,5,6,9
1,4,5502,1,5
2,4,86 
178,9
1,786
3,4,79 
 
Ngày: 30/03/2015
XSH
Giải ĐB
377622
Giải nhất
61862
Giải nhì
65908
Giải ba
83409
13214
Giải tư
92179
62104
66993
60953
66193
95135
39641
Giải năm
2977
Giải sáu
4293
6169
3006
Giải bảy
752
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
 04,6,8,9
413,4
2,5,622
1,5,9335
0,141
352,3
062,9
777,9
08 
0,6,7933
 
Ngày: 30/03/2015
XSPY
Giải ĐB
124552
Giải nhất
69559
Giải nhì
99281
Giải ba
59232
12638
Giải tư
34204
27059
03398
33069
73756
73546
14364
Giải năm
8223
Giải sáu
3999
8726
4909
Giải bảy
155
Giải 8
07
ChụcSốĐ.Vị
 04,7,9
81 
3,523,6
232,8
0,646
552,5,6,92
2,4,564,9
07 
3,981
0,52,6,998,9
 
Ngày: 29/03/2015
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
20019
Giải nhất
22386
Giải nhì
99295
36215
Giải ba
72520
05977
23908
98669
60264
54525
Giải tư
3370
9498
4826
5719
Giải năm
5216
5850
6010
3878
2293
9005
Giải sáu
426
674
559
Giải bảy
94
95
65
22
ChụcSốĐ.Vị
1,2,5,705,8
 10,5,6,92
220,2,5,62
93 
6,7,94 
0,1,2,6
92
50,9
1,22,864,5,9
770,4,7,8
0,7,986
12,5,693,4,52,8
 
Ngày: 29/03/2015
XSTG - Loại vé: TG3E
Giải ĐB
038022
Giải nhất
17459
Giải nhì
11558
Giải ba
11543
88777
Giải tư
44180
93496
40821
48544
55594
13033
62248
Giải năm
6218
Giải sáu
4975
1203
0667
Giải bảy
502
Giải 8
13
ChụcSốĐ.Vị
802,3
213,8
0,221,2
0,1,3,433
4,943,4,8
758,9
967
6,775,7
1,4,580
594,6
 
Ngày: 29/03/2015
XSKG - Loại vé: 3K5
Giải ĐB
370134
Giải nhất
46534
Giải nhì
31388
Giải ba
17501
48683
Giải tư
49896
44163
40115
96611
92145
12584
50652
Giải năm
8499
Giải sáu
3886
3743
8190
Giải bảy
358
Giải 8
74
ChụcSốĐ.Vị
901
0,111,5
52 
4,6,8342
32,7,843,5
1,452,8
8,963
 74
5,883,4,6,8
990,6,9
 
Ngày: 29/03/2015
XSDL - Loại vé: ĐL3K5
Giải ĐB
113126
Giải nhất
04696
Giải nhì
26093
Giải ba
19649
29744
Giải tư
72229
04665
08941
81447
14997
62231
26317
Giải năm
2735
Giải sáu
5342
1108
7643
Giải bảy
547
Giải 8
08
ChụcSốĐ.Vị
 082
3,417
426,9
4,931,5
441,2,3,4
72,9
3,65 
2,965
1,42,97 
028 
2,493,6,7
 
Ngày: 29/03/2015
XSKH
Giải ĐB
058668
Giải nhất
61427
Giải nhì
62247
Giải ba
25231
51495
Giải tư
25149
76862
18197
60353
66479
34422
27731
Giải năm
9112
Giải sáu
7960
3564
7240
Giải bảy
214
Giải 8
09
ChụcSốĐ.Vị
4,609
3212,4
1,2,622,7
5312
1,640,7,9
953
 60,2,4,8
2,4,979
68 
0,4,795,7
 
Ngày: 29/03/2015
XSKT
Giải ĐB
081955
Giải nhất
92369
Giải nhì
76083
Giải ba
95332
18389
Giải tư
73055
90066
80318
06907
28045
97647
92673
Giải năm
7790
Giải sáu
8701
2397
6610
Giải bảy
575
Giải 8
38
ChụcSốĐ.Vị
1,901,7
010,8
32 
7,832,8
 45,7
4,52,7552
666,9
0,4,973,5
1,383,9
6,890,7