MINH NGỌC™ » Hệ thống mạng Xổ Số Minh Ngọc » Trực tiếp kết quả xổ số » www.minhngoc.net

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:
Kết quả xổ số Hôm Nay

 chờ,   đang xổ,   mới

Tra Cứu Kết Quả Xổ Số

Ngày: 02/04/2015
XSTN - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
289191
Giải nhất
59061
Giải nhì
82466
Giải ba
39240
87732
Giải tư
49107
45875
94322
76072
64916
85660
30747
Giải năm
2001
Giải sáu
3710
0527
9919
Giải bảy
320
Giải 8
32
ChụcSốĐ.Vị
1,2,4,601,7
0,6,910,6,9
2,32,720,2,7
 322
 40,7
75 
1,660,1,6
0,2,472,5
 8 
191
 
Ngày: 02/04/2015
XSAG - Loại vé: AG-4K1
Giải ĐB
674587
Giải nhất
09670
Giải nhì
59126
Giải ba
35072
08918
Giải tư
42826
29548
48751
41102
30878
78238
98958
Giải năm
9386
Giải sáu
6663
4240
4077
Giải bảy
941
Giải 8
01
ChụcSốĐ.Vị
4,701,2
0,4,518
0,7262
638
 40,1,8
 51,8
22,863
7,870,2,7,8
1,3,4,5
7
86,7
 9 
 
Ngày: 02/04/2015
XSBTH - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
913316
Giải nhất
34366
Giải nhì
55106
Giải ba
43350
34093
Giải tư
55171
43515
72950
99853
41814
53224
07986
Giải năm
1297
Giải sáu
4204
1825
7048
Giải bảy
873
Giải 8
51
ChụcSốĐ.Vị
5204,6
5,714,5,6
 24,5
5,7,93 
0,1,248
1,2502,1,3
0,1,6,866
971,3
486
 93,7
 
Ngày: 02/04/2015
XSBDI
Giải ĐB
448042
Giải nhất
43271
Giải nhì
96824
Giải ba
95494
75001
Giải tư
14197
36826
40486
04276
42895
59004
80628
Giải năm
6674
Giải sáu
4886
2598
9516
Giải bảy
568
Giải 8
48
ChụcSốĐ.Vị
 01,4
0,716
424,6,8
 3 
0,2,7,942,8
95 
1,2,7,8268
971,4,6
2,4,6,9862
 94,5,7,8
 
Ngày: 02/04/2015
XSQT
Giải ĐB
850850
Giải nhất
63453
Giải nhì
27263
Giải ba
37104
33985
Giải tư
95989
88074
26192
57831
57426
67359
14157
Giải năm
0537
Giải sáu
9930
3008
4732
Giải bảy
644
Giải 8
21
ChụcSốĐ.Vị
3,504,8
2,31 
3,921,6
5,630,1,2,7
0,4,744
850,3,7,9
263
3,574
085,9
5,892
 
Ngày: 02/04/2015
XSQB
Giải ĐB
910935
Giải nhất
06396
Giải nhì
55417
Giải ba
96062
37938
Giải tư
27866
05268
54340
73104
52410
80211
66125
Giải năm
6054
Giải sáu
4238
2833
3690
Giải bảy
962
Giải 8
26
ChụcSốĐ.Vị
1,4,904
110,1,7
6225,6
333,5,82
0,540
2,354
2,6,9622,6,8
17 
32,68 
 90,6
 
Ngày: 01/04/2015
Kết quả xổ số Miền Bắc - XSMB
Giải ĐB
35200
Giải nhất
56639
Giải nhì
71800
06656
Giải ba
97791
32466
70600
17823
69645
61785
Giải tư
6405
9658
8718
4023
Giải năm
4598
2825
0078
3325
7516
1499
Giải sáu
488
945
809
Giải bảy
77
37
12
96
ChụcSốĐ.Vị
03003,5,9
912,6,8
1232,52
2237,9
 452
0,22,42,856,8
1,5,6,966
3,777,8
1,5,7,8
9
85,8
0,3,991,6,8,9
 
Ngày: 01/04/2015
XSDN - Loại vé: 4K1
Giải ĐB
957356
Giải nhất
30139
Giải nhì
21312
Giải ba
01876
43024
Giải tư
25954
73813
12662
79712
67943
59373
42641
Giải năm
9780
Giải sáu
5626
6871
1241
Giải bảy
016
Giải 8
61
ChụcSốĐ.Vị
80 
42,6,7122,3,6
12,624,6
1,4,739
2,5412,3
 54,6
1,2,5,761,2
 71,3,6
 80
39 
 
Ngày: 01/04/2015
XSCT - Loại vé: K1T4
Giải ĐB
032996
Giải nhất
37429
Giải nhì
79071
Giải ba
33198
43958
Giải tư
38021
21188
75555
48495
03864
07732
05905
Giải năm
2710
Giải sáu
3748
8314
0208
Giải bảy
747
Giải 8
54
ChụcSốĐ.Vị
105,8
2,710,4
321,9
 32
1,5,647,8
0,5,954,5,8
964
471
0,4,5,8
9
88
295,6,8
 
Ngày: 01/04/2015
XSST - Loại vé: K1T4
Giải ĐB
512460
Giải nhất
14046
Giải nhì
90771
Giải ba
86897
14424
Giải tư
23579
72369
44598
66765
59317
55508
12361
Giải năm
8162
Giải sáu
2671
0576
9252
Giải bảy
396
Giải 8
77
ChụcSốĐ.Vị
608
6,7217
5,624
 3 
246
652
4,7,960,1,2,5
9
1,7,9712,6,7,9
0,98 
6,796,7,8